Forpeasantz Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 363 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU FORPEASANTZ
363
进口笔数
0
出口笔数
$23.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314260859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3WHX3V |
| 成立日期 | 2017-03-02 |
| 联系地址 | 675 đường Hoàng Sa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU FORPEASANTZ |
| 企业英文名称 | FORPEASANTZ IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 675 đường Hoàng Sa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84866545885 |
| 邮箱 | sales@forpeasant.com |
| 官网 | www.forpeasant.com |
| 传真 | 0866545885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 310260 | 氮肥 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 119 | $12.29M |
| 比利时 | 160 | $6.78M |
| 泰国 | 14 | $940.4K |
| 澳大利亚 | 12 | $887.7K |
| 韩国 | 14 | $693.1K |
| 俄罗斯 | 3 | $693.0K |
| 印度 | 13 | $563.4K |
| 荷兰 | 15 | $471.4K |
| 加拿大 | 5 | $312.9K |
| 德国 | 1 | $77.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unifarm Enterprise Ltd. | 中国 | 78 | $9.08M | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
| Jointhope Enterprises Ltd. | 比利时 | 133 | $5.61M | 动植物肥料、硫酸钾肥料 |
| JOINTHOPE ENTERPRISES LTD | 中国 | 27 | $1.60M | 动植物肥料、氯化铵 |
| Jining Zi Yue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.33M | 氮磷钾肥料、氯化铵 |
| JointHope Enterprises Ltd. | 中国 | 19 | $1.23M | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Jointhope Enterprises Ltd. | 泰国 | 9 | $809.2K | 其他肥料、氮磷钾肥料 |
| Jointhope Enterprises Ltd. | 澳大利亚 | 7 | $519.9K | 动植物肥料 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 比利时 | 13 | $423.0K | 动植物肥料、硫酸钾肥料 |
| Jointhope Enterprises Ltd. | 韩国 | 10 | $349.3K | 动植物肥料、磷酸一铵肥料 |
| Jointhope Enterprises Ltd. | 荷兰 | 10 | $316.9K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 363)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | JOINTHOPE ENTERPRISES LTD | 比利时 | $32.2K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | JOINTHOPE ENTERPRISES LTD | 比利时 | $32.2K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | JOINTHOPE ENTERPRISES LTD | 比利时 | $32.2K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | JOINTHOPE ENTERPRISES LTD | 比利时 | $32.2K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | JOINTHOPE ENTERPRISES LTD | 比利时 | $32.2K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | JOINTHOPE ENTERPRISES LTD | 比利时 | $32.2K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | JOINTHOPE ENTERPRISES LTD | 比利时 | $32.2K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | JOINTHOPE ENTERPRISES LTD | 比利时 | $32.2K |
| 2026-04-21 | 动植物肥料 | JOINTHOPE ENTERPRISES LTD | 比利时 | $32.5K |
| 2026-04-21 | 动植物肥料 | JOINTHOPE ENTERPRISES LTD | 比利时 | $32.5K |