Forpeasantz Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 363 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU FORPEASANTZ

363
进口笔数
0
出口笔数
$23.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.33M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $282.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $869.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $638.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $882.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $167.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $483.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $692.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.13M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.33M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.28M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $463.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $399.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $656.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $514.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $368.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $250.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $97.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $253.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $270.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $373.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $390.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $954.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $748.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $327.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $502.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $153.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $668.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.14M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $484.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $751.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $322.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $282.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $869.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $638.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $882.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $167.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $483.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $692.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.13M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.33M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.28M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $463.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $399.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $656.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $514.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $368.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $250.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $97.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $253.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $270.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $373.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $390.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $954.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $748.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $327.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $502.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $153.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $668.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.14M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $484.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $751.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $322.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314260859
企查查编码QVNS3WHX3V
成立日期2017-03-02
联系地址675 đường Hoàng Sa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU FORPEASANTZ
企业英文名称FORPEASANTZ IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址675 đường Hoàng Sa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84866545885
邮箱sales@forpeasant.com
官网www.forpeasant.com
传真0866545885
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310510片状肥料≤10公斤
310520氮磷钾肥料
282710氯化铵
310590其他肥料
310560磷钾肥料
310540磷酸一铵肥料
310260氮肥
380891零售杀虫剂
281122二氧化硅

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国119$12.29M
比利时160$6.78M
泰国14$940.4K
澳大利亚12$887.7K
韩国14$693.1K
俄罗斯3$693.0K
印度13$563.4K
荷兰15$471.4K
加拿大5$312.9K
德国1$77.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unifarm Enterprise Ltd.中国78$9.08M片状肥料≤10公斤、动植物肥料
Jointhope Enterprises Ltd.比利时133$5.61M动植物肥料、硫酸钾肥料
JOINTHOPE ENTERPRISES LTD中国27$1.60M动植物肥料、氯化铵
Jining Zi Yue Import & Export Co., Ltd.中国11$1.33M氮磷钾肥料、氯化铵
JointHope Enterprises Ltd.中国19$1.23M片状肥料≤10公斤、氯化铵
Jointhope Enterprises Ltd.泰国9$809.2K其他肥料、氮磷钾肥料
Jointhope Enterprises Ltd.澳大利亚7$519.9K动植物肥料
Unifarm Enterprise Ltd.比利时13$423.0K动植物肥料、硫酸钾肥料
Jointhope Enterprises Ltd.韩国10$349.3K动植物肥料、磷酸一铵肥料
Jointhope Enterprises Ltd.荷兰10$316.9K动植物肥料

近期贸易明细

进口(共 363)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28动植物肥料JOINTHOPE ENTERPRISES LTD比利时$32.2K
2026-04-28动植物肥料JOINTHOPE ENTERPRISES LTD比利时$32.2K
2026-04-28动植物肥料JOINTHOPE ENTERPRISES LTD比利时$32.2K
2026-04-28动植物肥料JOINTHOPE ENTERPRISES LTD比利时$32.2K
2026-04-28动植物肥料JOINTHOPE ENTERPRISES LTD比利时$32.2K
2026-04-28动植物肥料JOINTHOPE ENTERPRISES LTD比利时$32.2K
2026-04-28动植物肥料JOINTHOPE ENTERPRISES LTD比利时$32.2K
2026-04-28动植物肥料JOINTHOPE ENTERPRISES LTD比利时$32.2K
2026-04-21动植物肥料JOINTHOPE ENTERPRISES LTD比利时$32.5K
2026-04-21动植物肥料JOINTHOPE ENTERPRISES LTD比利时$32.5K

相关企业 · 同类产品

Forpeasantz Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →