Khanh Thu Transport Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 446 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHâN BóN KHáNH THư

446
进口笔数
0
出口笔数
$6.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
53
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $906.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $179.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $195.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $318.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $216.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $132.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $236.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $318.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $523.7K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $383.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $906.4K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $438.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $114.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $404.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $164.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $394.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $230.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $93.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $215.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $638.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $179.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $195.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $318.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $216.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $132.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $236.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $318.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $523.7K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $383.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $906.4K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $438.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $114.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $404.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $164.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $394.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $230.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $93.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $215.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $638.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313900217
企查查编码QVNHEXJ6N1
成立日期2016-07-06
联系地址Số 9 Hoa Cau, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN KHÁNH THƯ
企业英文名称KHANH THU FERTILIZER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9 Hoa Cau, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84938204090
邮箱sondh.khanhthu@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310490其他钾肥
310590其他肥料
310430硫酸钾肥料
310510片状肥料≤10公斤

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国126$4.45M
日本290$1.76M
比利时15$408.0K
荷兰7$227.7K
澳大利亚5$76.8K
法国3$25.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J.S.P. Trading孟加拉国38$1.40M动植物肥料、1000-1500cc点燃式发动机车辆
Waiwai Network Co., Ltd.日本138$794.8K动植物肥料、磷钾肥料
Casper Co., Ltd.韩国13$533.3K初级形态聚氯乙烯、动植物肥料
Agribio Woo Chang Co., Ltd.韩国9$472.2K动植物肥料
Agricultural Corporation ESBIO韩国14$458.7K动植物肥料、其他肥料
Sas Fertileo比利时11$320.1K动植物肥料
Tac Japan Co., Ltd.日本40$277.4K动植物肥料、其他肥料
Neulpuleun Agricultural Co., Ltd.韩国10$237.3K动植物肥料
Goudoukaiya Youme日本31$159.2K动植物肥料、其他肥料
FYC Co., Ltd.日本37$154.3K动植物肥料、其他禽脂

近期贸易明细

进口(共 446)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28动植物肥料JSP TRADING韩国$26.9K
2026-04-28动植物肥料NEULPULEUN AGRICULTURAL CO.LTD韩国$15.0K
2026-04-28动植物肥料JSP TRADING韩国$26.9K
2026-04-28动植物肥料JSP TRADING韩国$13.5K
2026-04-28动植物肥料COAT GREEN CO., LTD.韩国$26.0K
2026-04-28动植物肥料NEULPULEUN AGRICULTURAL CO.LTD韩国$29.4K
2026-04-28动植物肥料FYC CO LTD日本$4.5K
2026-04-28动植物肥料FYC CO LTD日本$4.5K
2026-04-28动植物肥料JSP TRADING韩国$13.5K
2026-04-28动植物肥料NEULPULEUN AGRICULTURAL CO.LTD韩国$29.4K

相关企业 · 同类产品

Khanh Thu Transport Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →