Khanh Thu Transport Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 446 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN BóN KHáNH THư
446
进口笔数
0
出口笔数
$6.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
53
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313900217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEXJ6N1 |
| 成立日期 | 2016-07-06 |
| 联系地址 | Số 9 Hoa Cau, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN KHÁNH THƯ |
| 企业英文名称 | KHANH THU FERTILIZER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Hoa Cau, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84938204090 |
| 邮箱 | sondh.khanhthu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 126 | $4.45M |
| 日本 | 290 | $1.76M |
| 比利时 | 15 | $408.0K |
| 荷兰 | 7 | $227.7K |
| 澳大利亚 | 5 | $76.8K |
| 法国 | 3 | $25.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J.S.P. Trading | 孟加拉国 | 38 | $1.40M | 动植物肥料、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | 138 | $794.8K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Casper Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $533.3K | 初级形态聚氯乙烯、动植物肥料 |
| Agribio Woo Chang Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $472.2K | 动植物肥料 |
| Agricultural Corporation ESBIO | 韩国 | 14 | $458.7K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Sas Fertileo | 比利时 | 11 | $320.1K | 动植物肥料 |
| Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | 40 | $277.4K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Neulpuleun Agricultural Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $237.3K | 动植物肥料 |
| Goudoukaiya Youme | 日本 | 31 | $159.2K | 动植物肥料、其他肥料 |
| FYC Co., Ltd. | 日本 | 37 | $154.3K | 动植物肥料、其他禽脂 |
近期贸易明细
进口(共 446)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | JSP TRADING | 韩国 | $26.9K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | NEULPULEUN AGRICULTURAL CO.LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | JSP TRADING | 韩国 | $26.9K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | JSP TRADING | 韩国 | $13.5K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | COAT GREEN CO., LTD. | 韩国 | $26.0K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | NEULPULEUN AGRICULTURAL CO.LTD | 韩国 | $29.4K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | FYC CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | FYC CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | JSP TRADING | 韩国 | $13.5K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | NEULPULEUN AGRICULTURAL CO.LTD | 韩国 | $29.4K |