Hiep Thanh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 349 笔 · 主营 其他肥料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hiệp Thanh

349
进口笔数
81
出口笔数
$29.73M
进口金额
$5.71M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-05-20
最近出口
62
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.66M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $293.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.02M · 11 笔出口 $259.4K · 2 笔2023-11进口 $1.17M · 11 笔出口 $93.5K · 1 笔2023-12进口 $698.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $171.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $752.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $555.5K · 10 笔出口 $250.4K · 2 笔2024-05进口 $687.0K · 11 笔出口 $41.1K · 2 笔2024-06进口 $336.9K · 4 笔出口 $53.0K · 1 笔2024-07进口 $716.4K · 9 笔出口 $29.9K · 1 笔2024-08进口 $467.9K · 7 笔出口 $99.6K · 1 笔2024-09进口 $152.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.0K · 1 笔出口 $58.3K · 1 笔2024-11进口 $707.7K · 13 笔出口 $49.3K · 1 笔2024-12进口 $800.4K · 12 笔出口 $88.5K · 1 笔2025-01进口 $607.3K · 9 笔出口 $204.0K · 1 笔2025-02进口 $136.2K · 3 笔出口 $45.1K · 4 笔2025-03进口 $904.6K · 15 笔出口 $91.8K · 3 笔2025-04进口 $553.2K · 8 笔出口 $139.6K · 3 笔2025-05进口 $1.14M · 14 笔出口 $210.7K · 4 笔2025-06进口 $742.0K · 9 笔出口 $160.7K · 4 笔2025-07进口 $814.9K · 7 笔出口 $283.4K · 12 笔2025-08进口 $1.14M · 10 笔出口 $209.2K · 5 笔2025-09进口 $510.7K · 8 笔出口 $294.3K · 4 笔2025-10进口 $1.05M · 11 笔出口 $351.0K · 7 笔2025-11进口 $827.5K · 7 笔出口 $329.3K · 4 笔2025-12进口 $172.3K · 3 笔出口 $465.5K · 5 笔2026-01进口 $564.5K · 9 笔出口 $141.3K · 2 笔2026-02进口 $282.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $558.6K · 9 笔出口 $276.5K · 2 笔2026-04进口 $3.66M · 22 笔出口 $245.6K · 2 笔2026-05进口 $932.2K · 12 笔出口 $260.0K · 2 笔2026-06进口 $791.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $293.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.02M · 11 笔出口 $259.4K · 2 笔2023-11进口 $1.17M · 11 笔出口 $93.5K · 1 笔2023-12进口 $698.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $171.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $752.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $555.5K · 10 笔出口 $250.4K · 2 笔2024-05进口 $687.0K · 11 笔出口 $41.1K · 2 笔2024-06进口 $336.9K · 4 笔出口 $53.0K · 1 笔2024-07进口 $716.4K · 9 笔出口 $29.9K · 1 笔2024-08进口 $467.9K · 7 笔出口 $99.6K · 1 笔2024-09进口 $152.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.0K · 1 笔出口 $58.3K · 1 笔2024-11进口 $707.7K · 13 笔出口 $49.3K · 1 笔2024-12进口 $800.4K · 12 笔出口 $88.5K · 1 笔2025-01进口 $607.3K · 9 笔出口 $204.0K · 1 笔2025-02进口 $136.2K · 3 笔出口 $45.1K · 4 笔2025-03进口 $904.6K · 15 笔出口 $91.8K · 3 笔2025-04进口 $553.2K · 8 笔出口 $139.6K · 3 笔2025-05进口 $1.14M · 14 笔出口 $210.7K · 4 笔2025-06进口 $742.0K · 9 笔出口 $160.7K · 4 笔2025-07进口 $814.9K · 7 笔出口 $283.4K · 12 笔2025-08进口 $1.14M · 10 笔出口 $209.2K · 5 笔2025-09进口 $510.7K · 8 笔出口 $294.3K · 4 笔2025-10进口 $1.05M · 11 笔出口 $351.0K · 7 笔2025-11进口 $827.5K · 7 笔出口 $329.3K · 4 笔2025-12进口 $172.3K · 3 笔出口 $465.5K · 5 笔2026-01进口 $564.5K · 9 笔出口 $141.3K · 2 笔2026-02进口 $282.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $558.6K · 9 笔出口 $276.5K · 2 笔2026-04进口 $3.66M · 22 笔出口 $245.6K · 2 笔2026-05进口 $932.2K · 12 笔出口 $260.0K · 2 笔2026-06进口 $791.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1300499247
企查查编码QVN814DJDS
成立日期2009-03-10
联系地址Ấp 2 (thửa đất 571, tờ bản đồ số 4), Xã Sơn Phú, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HIỆP THANH GROUP
企业英文名称HIEP THANH GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu phố Long Thuận (thửa đất 571, tờ bản đồ số 4), Phường An Hội, Vĩnh Long
经营范围Ghi chú: Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02753836303
邮箱congty@phanbonhiepthanh.vn
传真02753510621
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本940亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310590其他肥料
282710氯化铵
310100动植物肥料
310210尿素肥料
310221硫酸铵肥料
310510片状肥料≤10公斤
283311硫酸钠
310559氮磷肥料
310530磷酸二铵
283321硫酸镁

出口

HS 编码产品
282710氯化铵
080112带壳椰子
310520氮磷钾肥料
310100动植物肥料
310210尿素肥料
310420氯化钾肥料
310530磷酸二铵
310559氮磷肥料
310590其他肥料
310510片状肥料≤10公斤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国347$29.71M
西班牙1$21.6K
印度1$12

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨51$3.77M
越南13$1.75M
中国13$151.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhaoyao Trading Co., Ltd.中国60$5.65M其他肥料、氯化铵
Jiashengnong International Co., Ltd.中国23$1.69M氯化铵、片状肥料≤10公斤
Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd.中国18$1.64M氯化铵、片状肥料≤10公斤
Sunshine Share Co., Ltd.尼日利亚22$1.58M氯化铵、碳酸钠
Shandong Fumeide Biotechnology Co., Ltd.中国18$1.57M其他肥料、片状肥料≤10公斤
Lianyungang Jungge Environmental Technology Co., Ltd.中国14$1.42M氯化铵、尿素肥料
Jinan Shenglin Chemical Co., Ltd.中国9$1.24M动植物肥料、尿素肥料
Jiangsu Zhengjuyuan Import & Export Co., Ltd.中国13$1.09M其他肥料、其他氮肥
Flow Chemical (HK) Ltd.中国13$622.0K硫酸钠、盐及氯化钠
Sunkan Chemicals Ltd.中国12$544.4K其他硫酸盐、硫酸钠

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nong Nghiep Xanh Co., Ltd.越南63$5.50M氯化铵、氮磷钾肥料
Ahihi International Trade Co., Ltd.中国13$151.8K带壳椰子
Ahihi International Trade Co., Ltd.4$45.1K带壳椰子
Dainam Investment Development Co., Ltd.柬埔寨1$17.8K氮磷钾肥料

近期贸易明细

进口(共 349)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23动植物肥料Hebei Pete Import & Export Trade Co., Ltd.中国$72.5K
2026-06-23其他肥料Zhaoyao Trading Co., Ltd.中国$155.6K
2026-06-23其他肥料Zhaoyao Trading Co., Ltd.中国$167.9K
2026-06-16动植物肥料Hebei Wangdalei Trading Co., Ltd.中国$102.5K
2026-06-16硫酸钠Guangzhou Bewin Chemical Technology Co., Ltd.中国$24.2K
2026-06-10硫酸镁SUNKAN CHEMICALS LIMITED中国$19.6K
2026-06-08动植物肥料Hebei Pete Import & Export Trade Co., Ltd.中国$52.1K
2026-06-01动植物肥料LOESSLAND LTD中国$17.3K
2026-06-01其他肥料JIASHENGNONG INTERNATIONAL CO.,LIMITED中国$157.9K
2026-06-01动植物肥料NESSA GROUP LLC西班牙$21.6K

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-20氯化铵Nong Nghiep Xanh Co., Ltd.柬埔寨$118.9K
2026-05-12氯化钾肥料Nong Nghiep Xanh Co., Ltd.柬埔寨$43.7K
2026-05-12动植物肥料Nong Nghiep Xanh Co., Ltd.柬埔寨$97.4K
2026-04-22氯化铵Nong Nghiep Xanh Co., Ltd.柬埔寨$119.8K
2026-04-17氮磷肥料Nong Nghiep Xanh Co., Ltd.柬埔寨$36.5K
2026-04-17动植物肥料Nong Nghiep Xanh Co., Ltd.柬埔寨$38.0K
2026-04-17氮磷钾肥料Nong Nghiep Xanh Co., Ltd.柬埔寨$51.3K
2026-03-20氮磷钾肥料Nong Nghiep Xanh Co., Ltd.柬埔寨$34.6K
2026-03-20氮磷钾肥料Nong Nghiep Xanh Co., Ltd.柬埔寨$71.0K
2026-03-20氮磷肥料Nong Nghiep Xanh Co., Ltd.柬埔寨$15.5K

相关企业 · 同类产品

Hiep Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →