Hiep Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 349 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hiệp Thanh
349
进口笔数
81
出口笔数
$29.73M
进口金额
$5.71M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-05-20
最近出口
62
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300499247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN814DJDS |
| 成立日期 | 2009-03-10 |
| 联系地址 | Ấp 2 (thửa đất 571, tờ bản đồ số 4), Xã Sơn Phú, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HIỆP THANH GROUP |
| 企业英文名称 | HIEP THANH GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố Long Thuận (thửa đất 571, tờ bản đồ số 4), Phường An Hội, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02753836303 |
| 邮箱 | congty@phanbonhiepthanh.vn |
| 传真 | 02753510621 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 940亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 283321 | 硫酸镁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282710 | 氯化铵 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 347 | $29.71M |
| 西班牙 | 1 | $21.6K |
| 印度 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 51 | $3.77M |
| 越南 | 13 | $1.75M |
| 中国 | 13 | $151.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaoyao Trading Co., Ltd. | 中国 | 60 | $5.65M | 其他肥料、氯化铵 |
| Jiashengnong International Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.69M | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.64M | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 22 | $1.58M | 氯化铵、碳酸钠 |
| Shandong Fumeide Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.57M | 其他肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Lianyungang Jungge Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.42M | 氯化铵、尿素肥料 |
| Jinan Shenglin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.24M | 动植物肥料、尿素肥料 |
| Jiangsu Zhengjuyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.09M | 其他肥料、其他氮肥 |
| Flow Chemical (HK) Ltd. | 中国 | 13 | $622.0K | 硫酸钠、盐及氯化钠 |
| Sunkan Chemicals Ltd. | 中国 | 12 | $544.4K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nong Nghiep Xanh Co., Ltd. | 越南 | 63 | $5.50M | 氯化铵、氮磷钾肥料 |
| Ahihi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $151.8K | 带壳椰子 |
| Ahihi International Trade Co., Ltd. | 4 | $45.1K | 带壳椰子 | |
| Dainam Investment Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $17.8K | 氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 349)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 动植物肥料 | Hebei Pete Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $72.5K |
| 2026-06-23 | 其他肥料 | Zhaoyao Trading Co., Ltd. | 中国 | $155.6K |
| 2026-06-23 | 其他肥料 | Zhaoyao Trading Co., Ltd. | 中国 | $167.9K |
| 2026-06-16 | 动植物肥料 | Hebei Wangdalei Trading Co., Ltd. | 中国 | $102.5K |
| 2026-06-16 | 硫酸钠 | Guangzhou Bewin Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | $24.2K |
| 2026-06-10 | 硫酸镁 | SUNKAN CHEMICALS LIMITED | 中国 | $19.6K |
| 2026-06-08 | 动植物肥料 | Hebei Pete Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $52.1K |
| 2026-06-01 | 动植物肥料 | LOESSLAND LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-06-01 | 其他肥料 | JIASHENGNONG INTERNATIONAL CO.,LIMITED | 中国 | $157.9K |
| 2026-06-01 | 动植物肥料 | NESSA GROUP LLC | 西班牙 | $21.6K |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 氯化铵 | Nong Nghiep Xanh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $118.9K |
| 2026-05-12 | 氯化钾肥料 | Nong Nghiep Xanh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $43.7K |
| 2026-05-12 | 动植物肥料 | Nong Nghiep Xanh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $97.4K |
| 2026-04-22 | 氯化铵 | Nong Nghiep Xanh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $119.8K |
| 2026-04-17 | 氮磷肥料 | Nong Nghiep Xanh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $36.5K |
| 2026-04-17 | 动植物肥料 | Nong Nghiep Xanh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $38.0K |
| 2026-04-17 | 氮磷钾肥料 | Nong Nghiep Xanh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $51.3K |
| 2026-03-20 | 氮磷钾肥料 | Nong Nghiep Xanh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $34.6K |
| 2026-03-20 | 氮磷钾肥料 | Nong Nghiep Xanh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $71.0K |
| 2026-03-20 | 氮磷肥料 | Nong Nghiep Xanh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $15.5K |