BioGreen Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SINH HọC XANH

41
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $201.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $124.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $123.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $151.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $201.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $124.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $123.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $151.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $201.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号6300317873
企查查编码QVN3VD4DMK
成立日期2019-06-05
联系地址Số 179, quốc lộ 61, ấp Tầm Vu 1, Xã Thạnh Hoà, Huyện Phụng Hiệp, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SINH HỌC XANH
企业英文名称BIOGREEN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 179, quốc lộ 61, ấp Tầm Vu 1, Xã Thạnh Hòa, TP Cần Thơ
经营范围Sản xuất, chế biến và kinh doanh các loại nấm - Xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng và trang trí nội thất - Kinh doanh, xuất nhập khẩu: nông sản, thủy hải sản, lâm sản và các sản phẩm công nghệ sinh học, công nghệ mới - Kinh doanh, xuất nhập khẩu thức ăn chăn nuôi - Kinh doanh khoáng sản: cát, đá, than bùn, đất sét, kim loại - Sản xuất, kinh doanh và chế biến phân vi sinh, hữu cơ vi sinh và phân bón - Mua bán thanh, mùn cưa, chất bả nguyên liệu, củi - Sản xuất và kinh doanh phân bón hóa học và các sản phẩm hóa học Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
电话+84567676768
邮箱pbsinhhocxanh@gmail.com
官网www.sinhhocxanh.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310560磷钾肥料
310590其他肥料
310260氮肥
310490其他钾肥
310430硫酸钾肥料
310290其他氮肥
310520氮磷钾肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国9$534.5K
比利时7$277.2K
以色列3$120.0K
意大利3$93.5K
斯洛伐克5$92.8K
中国4$88.8K
荷兰2$68.3K
泰国2$36.1K
加拿大1$22.0K
斯洛文尼亚1$19.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CPF Potash Co., Ltd.越南21$915.6K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Unifarm Enterprise Ltd.美国2$84.4K动植物肥料、磷钾肥料
CPF Potash Co., Ltd.斯洛伐克4$66.4K氮肥
NAKIM Pte. Ltd.新加坡2$55.1K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Sontom Corp. Ltd.中国2$46.1K动植物肥料、零售除草剂
KING ELONG GROUP LTD中国2$42.8K动植物肥料、零售杀虫剂
Edge Agrotech Pty Ltd意大利1$38.4K动植物肥料、其他肥料
King Elong Group Ltd.比利时1$29.1K硫酸钾肥料、其他肥料
King Elong Group Ltd.泰国1$23.2K动植物肥料
Unifarm Enterprise Ltd.比利时1$22.4K动植物肥料、硫酸钾肥料

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21硫酸钾肥料CPF POTASH CO LTD比利时$47.3K
2026-04-21硫酸钾肥料CPF POTASH CO LTD比利时$47.3K
2026-04-16其他肥料CPF POTASH CO LTD美国$10.3K
2026-04-16磷钾肥料CPF POTASH CO LTD美国$26.2K
2026-04-16其他肥料CPF POTASH CO LTD美国$17.1K
2026-04-16其他肥料CPF POTASH CO LTD美国$10.3K
2026-04-16磷钾肥料CPF POTASH CO LTD美国$26.2K
2026-04-16其他肥料CPF POTASH CO LTD美国$17.1K
2026-02-24氮肥CPF POTASH CO LTD斯洛伐克$26.4K
2025-11-28硫酸钾肥料CPF POTASH CO LTD比利时$23.1K

相关企业 · 同类产品

BioGreen Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →