BioGreen Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SINH HọC XANH
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300317873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VD4DMK |
| 成立日期 | 2019-06-05 |
| 联系地址 | Số 179, quốc lộ 61, ấp Tầm Vu 1, Xã Thạnh Hoà, Huyện Phụng Hiệp, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH HỌC XANH |
| 企业英文名称 | BIOGREEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 179, quốc lộ 61, ấp Tầm Vu 1, Xã Thạnh Hòa, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Sản xuất, chế biến và kinh doanh các loại nấm - Xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng và trang trí nội thất - Kinh doanh, xuất nhập khẩu: nông sản, thủy hải sản, lâm sản và các sản phẩm công nghệ sinh học, công nghệ mới - Kinh doanh, xuất nhập khẩu thức ăn chăn nuôi - Kinh doanh khoáng sản: cát, đá, than bùn, đất sét, kim loại - Sản xuất, kinh doanh và chế biến phân vi sinh, hữu cơ vi sinh và phân bón - Mua bán thanh, mùn cưa, chất bả nguyên liệu, củi - Sản xuất và kinh doanh phân bón hóa học và các sản phẩm hóa học Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | +84567676768 |
| 邮箱 | pbsinhhocxanh@gmail.com |
| 官网 | www.sinhhocxanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $534.5K |
| 比利时 | 7 | $277.2K |
| 以色列 | 3 | $120.0K |
| 意大利 | 3 | $93.5K |
| 斯洛伐克 | 5 | $92.8K |
| 中国 | 4 | $88.8K |
| 荷兰 | 2 | $68.3K |
| 泰国 | 2 | $36.1K |
| 加拿大 | 1 | $22.0K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $19.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CPF Potash Co., Ltd. | 越南 | 21 | $915.6K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 美国 | 2 | $84.4K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| CPF Potash Co., Ltd. | 斯洛伐克 | 4 | $66.4K | 氮肥 |
| NAKIM Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $55.1K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Sontom Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $46.1K | 动植物肥料、零售除草剂 |
| KING ELONG GROUP LTD | 中国 | 2 | $42.8K | 动植物肥料、零售杀虫剂 |
| Edge Agrotech Pty Ltd | 意大利 | 1 | $38.4K | 动植物肥料、其他肥料 |
| King Elong Group Ltd. | 比利时 | 1 | $29.1K | 硫酸钾肥料、其他肥料 |
| King Elong Group Ltd. | 泰国 | 1 | $23.2K | 动植物肥料 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 比利时 | 1 | $22.4K | 动植物肥料、硫酸钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 硫酸钾肥料 | CPF POTASH CO LTD | 比利时 | $47.3K |
| 2026-04-21 | 硫酸钾肥料 | CPF POTASH CO LTD | 比利时 | $47.3K |
| 2026-04-16 | 其他肥料 | CPF POTASH CO LTD | 美国 | $10.3K |
| 2026-04-16 | 磷钾肥料 | CPF POTASH CO LTD | 美国 | $26.2K |
| 2026-04-16 | 其他肥料 | CPF POTASH CO LTD | 美国 | $17.1K |
| 2026-04-16 | 其他肥料 | CPF POTASH CO LTD | 美国 | $10.3K |
| 2026-04-16 | 磷钾肥料 | CPF POTASH CO LTD | 美国 | $26.2K |
| 2026-04-16 | 其他肥料 | CPF POTASH CO LTD | 美国 | $17.1K |
| 2026-02-24 | 氮肥 | CPF POTASH CO LTD | 斯洛伐克 | $26.4K |
| 2025-11-28 | 硫酸钾肥料 | CPF POTASH CO LTD | 比利时 | $23.1K |