Mekong Agricultural Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 489 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU NôNG NGHIệP MEKONG
489
进口笔数
0
出口笔数
$16.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
47
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313587019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7J8VCY |
| 成立日期 | 2015-12-23 |
| 联系地址 | Lô Officetel L4-20, tầng 20, Block Lucky, Tòa nhà RichmondCity 207C Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU NÔNG NGHIỆP MEKONG |
| 企业英文名称 | MEKONG AGRICULTURAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842839101456 |
| 邮箱 | info@mekongagri.vn |
| 官网 | www.mekongagri.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 265 | $8.98M |
| 比利时 | 48 | $2.96M |
| 印度 | 87 | $2.11M |
| 韩国 | 23 | $662.5K |
| 土耳其 | 14 | $488.2K |
| 西班牙 | 25 | $487.2K |
| 泰国 | 5 | $137.1K |
| 中国台湾 | 4 | $107.4K |
| 约旦 | 2 | $67.4K |
| 法国 | 5 | $33.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KING ELONG GROUP LTD | 中国 | 149 | $5.19M | 动植物肥料、零售杀虫剂 |
| Sontom Corp. Ltd. | 中国 | 86 | $2.91M | 动植物肥料、零售除草剂 |
| King Elong Group Ltd. | 比利时 | 23 | $1.21M | 硫酸钾肥料、其他肥料 |
| Sontom Corp. Ltd. | 印度 | 38 | $991.5K | 其他肥料、硫酸镁 |
| King Elong Group Ltd. | 印度 | 40 | $938.1K | 其他肥料、硫酸镁 |
| Sontom Group Ltd. | 比利时 | 12 | $899.7K | 硫酸钾肥料 |
| Sontom Corp. Ltd. | 比利时 | 9 | $574.3K | 其他肥料、氮磷钾肥料 |
| SONTOM CORP LTD | 中国 | 19 | $559.4K | 其他肥料、动植物肥料 |
| King Elong Group Ltd. | 韩国 | 18 | $525.2K | 硫酸钾肥料、动植物肥料 |
| King Elong Group Ltd. | 西班牙 | 10 | $273.2K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 489)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他肥料 | SONTOM CORP LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-29 | 其他肥料 | SONTOM CORP LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | SONTOM CORP LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | SONTOM CORP LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-24 | 零售除草剂 | SONTOM CORP LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-24 | 含氧杂环化合物 | SONTOM CORP LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-24 | 含氧杂环化合物 | SONTOM CORP LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-24 | 零售除草剂 | SONTOM CORP LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-16 | 其他肥料 | SONTOM CORP LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-16 | 其他肥料 | SONTOM CORP LTD | 中国 | $11.0K |