Mekong Agricultural Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 489 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU NôNG NGHIệP MEKONG

489
进口笔数
0
出口笔数
$16.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
47
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $831.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $246.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $155.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $482.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $469.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $390.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $396.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $448.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $506.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $831.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $344.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $306.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $308.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $440.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $478.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $482.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $548.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $357.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $512.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $736.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $386.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $516.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $195.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $337.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $118.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $305.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $122.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $406.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $350.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $268.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $800.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $246.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $155.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $482.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $469.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $390.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $396.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $448.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $506.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $831.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $344.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $306.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $308.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $440.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $478.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $482.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $548.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $357.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $512.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $736.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $386.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $516.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $195.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $337.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $118.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $305.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $122.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $406.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $350.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $268.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $800.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313587019
企查查编码QVNC7J8VCY
成立日期2015-12-23
联系地址Lô Officetel L4-20, tầng 20, Block Lucky, Tòa nhà RichmondCity 207C Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU NÔNG NGHIỆP MEKONG
企业英文名称MEKONG AGRICULTURAL MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+842839101456
邮箱info@mekongagri.vn
官网www.mekongagri.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310590其他肥料
310430硫酸钾肥料
283321硫酸镁
310520氮磷钾肥料
380893零售除草剂
310540磷酸一铵肥料
310560磷钾肥料
310290其他氮肥
292249其他氨基酸

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国265$8.98M
比利时48$2.96M
印度87$2.11M
韩国23$662.5K
土耳其14$488.2K
西班牙25$487.2K
泰国5$137.1K
中国台湾4$107.4K
约旦2$67.4K
法国5$33.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KING ELONG GROUP LTD中国149$5.19M动植物肥料、零售杀虫剂
Sontom Corp. Ltd.中国86$2.91M动植物肥料、零售除草剂
King Elong Group Ltd.比利时23$1.21M硫酸钾肥料、其他肥料
Sontom Corp. Ltd.印度38$991.5K其他肥料、硫酸镁
King Elong Group Ltd.印度40$938.1K其他肥料、硫酸镁
Sontom Group Ltd.比利时12$899.7K硫酸钾肥料
Sontom Corp. Ltd.比利时9$574.3K其他肥料、氮磷钾肥料
SONTOM CORP LTD中国19$559.4K其他肥料、动植物肥料
King Elong Group Ltd.韩国18$525.2K硫酸钾肥料、动植物肥料
King Elong Group Ltd.西班牙10$273.2K动植物肥料、氮磷钾肥料

近期贸易明细

进口(共 489)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他肥料SONTOM CORP LTD中国$23.1K
2026-04-29其他肥料SONTOM CORP LTD中国$23.1K
2026-04-29动植物肥料SONTOM CORP LTD中国$23.4K
2026-04-29动植物肥料SONTOM CORP LTD中国$23.4K
2026-04-24零售除草剂SONTOM CORP LTD中国$11.5K
2026-04-24含氧杂环化合物SONTOM CORP LTD中国$9.9K
2026-04-24含氧杂环化合物SONTOM CORP LTD中国$9.9K
2026-04-24零售除草剂SONTOM CORP LTD中国$11.5K
2026-04-16其他肥料SONTOM CORP LTD中国$11.0K
2026-04-16其他肥料SONTOM CORP LTD中国$11.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mekong Agricultural Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →