Anfa Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Anfa Việt Nam

113
进口笔数
0
出口笔数
$7.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $700.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $181.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $144.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $355.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $178.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $284.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $396.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $180.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $118.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $525.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $237.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $144.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $157.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $215.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $115.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $700.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $512.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $142.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $101.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $227.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $96.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $181.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $144.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $355.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $178.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $284.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $396.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $180.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $118.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $525.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $237.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $144.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $157.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $215.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $115.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $700.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $512.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $142.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $101.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $227.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $96.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2802307663
企查查编码QVN3M9PAJM
成立日期2015-10-12
联系地址Lô 84, mặt bằng 2107, Phường Đông Hải, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP ANFA VIỆT NAM
企业英文名称ANFA COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 84, mặt bằng 2107, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm
电话+842373755686
邮箱phanbonanfa@gmail.com
传真+842373753686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310510片状肥料≤10公斤
310221硫酸铵肥料
310260氮肥
310430硫酸钾肥料
310590其他肥料
310420氯化钾肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时63$4.44M
中国41$2.17M
美国4$259.4K
老挝2$96.3K
西班牙1$30.3K
朝鲜1$24.0K
韩国1$18.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CPF Potash Co., Ltd.越南44$3.10M动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Unifarm Enterprise Ltd.比利时40$2.67M动植物肥料、硫酸钾肥料
Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd.中国6$315.3K片状肥料≤10公斤、氯化铵
Unifarm Enterprise Ltd.中国3$217.0K片状肥料≤10公斤、动植物肥料
Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd.中国2$147.4K氯化铵、片状肥料≤10公斤
Anhui Runquan Trading Co., Ltd.中国4$135.2K硫酸铵肥料
Reahen Industrial & Trade Co., Ltd.中国4$84.0K猫狗饲料、氮肥
Jointhope Enterprises Ltd.老挝1$64.3K氯化钾肥料
Everunichem Technology Co., Ltd.中国2$51.7K动植物肥料、氮肥
CPF Potash Co. Ltd.比利时2$43.5K硫酸钾肥料

近期贸易明细

进口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他肥料CPF POTASH CO LTD比利时$35.7K
2026-04-22其他肥料CPF POTASH CO LTD比利时$35.7K
2026-04-06氮肥REAHEN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD中国$12.4K
2026-04-06氮肥REAHEN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD中国$12.4K
2026-03-25氮肥REAHEN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD中国$17.8K
2026-03-20其他肥料CPF POTASH CO LTD比利时$104.7K
2026-03-09其他肥料CPF POTASH CO LTD比利时$105.1K
2026-02-23其他肥料CPF POTASH CO LTD中国$35.8K
2026-02-04动植物肥料CPF POTASH CO LTD比利时$65.3K
2026-01-15动植物肥料CPF POTASH CO LTD比利时$42.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Anfa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →