Anfa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Anfa Việt Nam
113
进口笔数
0
出口笔数
$7.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802307663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3M9PAJM |
| 成立日期 | 2015-10-12 |
| 联系地址 | Lô 84, mặt bằng 2107, Phường Đông Hải, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ANFA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANFA COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 84, mặt bằng 2107, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm |
| 电话 | +842373755686 |
| 邮箱 | phanbonanfa@gmail.com |
| 传真 | +842373753686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 63 | $4.44M |
| 中国 | 41 | $2.17M |
| 美国 | 4 | $259.4K |
| 老挝 | 2 | $96.3K |
| 西班牙 | 1 | $30.3K |
| 朝鲜 | 1 | $24.0K |
| 韩国 | 1 | $18.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CPF Potash Co., Ltd. | 越南 | 44 | $3.10M | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 比利时 | 40 | $2.67M | 动植物肥料、硫酸钾肥料 |
| Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $315.3K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 中国 | 3 | $217.0K | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
| Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $147.4K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Anhui Runquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $135.2K | 硫酸铵肥料 |
| Reahen Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $84.0K | 猫狗饲料、氮肥 |
| Jointhope Enterprises Ltd. | 老挝 | 1 | $64.3K | 氯化钾肥料 |
| Everunichem Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.7K | 动植物肥料、氮肥 |
| CPF Potash Co. Ltd. | 比利时 | 2 | $43.5K | 硫酸钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他肥料 | CPF POTASH CO LTD | 比利时 | $35.7K |
| 2026-04-22 | 其他肥料 | CPF POTASH CO LTD | 比利时 | $35.7K |
| 2026-04-06 | 氮肥 | REAHEN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-06 | 氮肥 | REAHEN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-03-25 | 氮肥 | REAHEN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-03-20 | 其他肥料 | CPF POTASH CO LTD | 比利时 | $104.7K |
| 2026-03-09 | 其他肥料 | CPF POTASH CO LTD | 比利时 | $105.1K |
| 2026-02-23 | 其他肥料 | CPF POTASH CO LTD | 中国 | $35.8K |
| 2026-02-04 | 动植物肥料 | CPF POTASH CO LTD | 比利时 | $65.3K |
| 2026-01-15 | 动植物肥料 | CPF POTASH CO LTD | 比利时 | $42.4K |