Goku Agriculture Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,473 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG NGHIệP GOKU

1,473
进口笔数
18
出口笔数
$29.05M
进口金额
$192.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-31
最近出口
90
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $522.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $450.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $376.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $474.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $146.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $403.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $431.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $679.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.29M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $769.4K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $919.0K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.12M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $469.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $800.0K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $477.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $735.8K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $462.4K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $520.1K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $833.0K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $991.4K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.04M · 52 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-06进口 $1.39M · 65 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-07进口 $962.5K · 54 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-08进口 $976.8K · 65 笔出口 $18.8K · 3 笔2025-09进口 $773.3K · 53 笔出口 $32.6K · 2 笔2025-10进口 $841.7K · 61 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-11进口 $683.9K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.37M · 91 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.03M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $397.0K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $869.7K · 67 笔出口 $94.5K · 8 笔2026-04进口 $2.30M · 73 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $522.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $450.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $376.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $474.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $146.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $403.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $431.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $679.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.29M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $769.4K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $919.0K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.12M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $469.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $800.0K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $477.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $735.8K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $462.4K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $520.1K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $833.0K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $991.4K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.04M · 52 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-06进口 $1.39M · 65 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-07进口 $962.5K · 54 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-08进口 $976.8K · 65 笔出口 $18.8K · 3 笔2025-09进口 $773.3K · 53 笔出口 $32.6K · 2 笔2025-10进口 $841.7K · 61 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-11进口 $683.9K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.37M · 91 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.03M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $397.0K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $869.7K · 67 笔出口 $94.5K · 8 笔2026-04进口 $2.30M · 73 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316392554
企查查编码QVNAV8766C
成立日期2020-07-17
联系地址97/2/22B Kinh Dương Vương, Phường 12, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG NGHIỆP GOKU
企业英文名称GOKU AGRICULTURE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址71-73 Trần Văn Kiểu, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
电话+84903993754
邮箱gokufertilizer@goku.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310590其他肥料
310520氮磷钾肥料
310290其他氮肥
310560磷钾肥料
310510片状肥料≤10公斤

出口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310520氮磷钾肥料
310560磷钾肥料
310590其他肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国402$10.62M
中国247$7.91M
日本674$6.00M
澳大利亚43$1.62M
英国36$961.9K
比利时30$734.8K
法国13$569.0K
荷兰13$378.1K
土耳其11$240.3K
德国1$12.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨15$174.5K
越南2$9.5K
中国香港1$8.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 90)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyosung ONB Co., Ltd.韩国113$3.63M动植物肥料、其他肥料
Partners Plus Co., Ltd.日本260$2.62M动植物肥料
Kofec Co., Ltd.韩国66$1.63M动植物肥料
KOFEC CO., LTD.52$1.56M动植物肥料
Jinan Xuanang Shengshi Chemical Trade Co., Ltd.中国32$1.46M动植物肥料、硫酸铵肥料
Hapu International澳大利亚34$1.44M动植物肥料
Waiwai Network Co., Ltd.日本241$1.32M动植物肥料、磷钾肥料
Muge Co., Ltd.韩国62$1.13M动植物肥料、其他肥料
Coat Green Co., Ltd.韩国36$997.7K动植物肥料、其他肥料
Jiangxi Doyo Biotech Co., Ltd.中国42$961.2K动植物肥料、其他肥料

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sonrice Co., Ltd.越南14$152.6K氮磷钾肥料、动植物肥料
Phalit Peanichkam Phkay Meas Antarakcheat Co., Ltd.越南1$19.5K片状肥料≤10公斤、氯化铵
HUAXIANGDA TECHNOLOGY LTD中国香港1$8.3K动植物肥料
H.K. Agriculture Co., Ltd.柬埔寨1$8.3K动植物肥料、氮磷钾肥料
H.K.B. Agriculture Co., Ltd.越南1$3.6K动植物肥料、氮磷钾肥料

近期贸易明细

进口(共 1,473)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29动植物肥料JIANGXI DOYO BIOTECH CO LTD中国$52.3K
2026-04-29动植物肥料JIANGXI DOYO BIOTECH CO LTD中国$52.3K
2026-04-28动植物肥料KOFEC CO., LTD.韩国$14.2K
2026-04-28动植物肥料Waiwai Network Co., Ltd.日本$4.6K
2026-04-28动植物肥料PARTNERS PLUS CO.,LTD日本$3.0K
2026-04-28动植物肥料Waiwai Network Co., Ltd.日本$2.7K
2026-04-28动植物肥料KOFEC CO., LTD.韩国$13.4K
2026-04-28动植物肥料PARTNERS PLUS CO.,LTD日本$7.9K
2026-04-28动植物肥料Waiwai Network Co., Ltd.日本$2.7K
2026-04-28动植物肥料Life & Trade Co., Ltd.日本$11.8K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31动植物肥料SONRICE CO LTD柬埔寨$8.0K
2026-03-31动植物肥料SONRICE CO LTD柬埔寨$3.9K
2026-03-29动植物肥料SONRICE CO LTD柬埔寨$9.6K
2026-03-27动植物肥料SONRICE CO LTD柬埔寨$9.6K
2026-03-26动植物肥料SONRICE CO LTD柬埔寨$160
2026-03-26动植物肥料SONRICE CO LTD柬埔寨$9.4K
2026-03-24动植物肥料SONRICE CO LTD柬埔寨$9.6K
2026-03-24动植物肥料SONRICE CO LTD柬埔寨$9.6K
2026-03-18氮磷钾肥料SONRICE CO LTD柬埔寨$25.0K
2026-03-17动植物肥料SONRICE CO LTD柬埔寨$9.6K

相关企业 · 同类产品

Goku Agriculture Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →