Goku Agriculture Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,473 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG NGHIệP GOKU
1,473
进口笔数
18
出口笔数
$29.05M
进口金额
$192.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-31
最近出口
90
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316392554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAV8766C |
| 成立日期 | 2020-07-17 |
| 联系地址 | 97/2/22B Kinh Dương Vương, Phường 12, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG NGHIỆP GOKU |
| 企业英文名称 | GOKU AGRICULTURE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71-73 Trần Văn Kiểu, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +84903993754 |
| 邮箱 | gokufertilizer@goku.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 402 | $10.62M |
| 中国 | 247 | $7.91M |
| 日本 | 674 | $6.00M |
| 澳大利亚 | 43 | $1.62M |
| 英国 | 36 | $961.9K |
| 比利时 | 30 | $734.8K |
| 法国 | 13 | $569.0K |
| 荷兰 | 13 | $378.1K |
| 土耳其 | 11 | $240.3K |
| 德国 | 1 | $12.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 15 | $174.5K |
| 越南 | 2 | $9.5K |
| 中国香港 | 1 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung ONB Co., Ltd. | 韩国 | 113 | $3.63M | 动植物肥料、其他肥料 |
| Partners Plus Co., Ltd. | 日本 | 260 | $2.62M | 动植物肥料 |
| Kofec Co., Ltd. | 韩国 | 66 | $1.63M | 动植物肥料 |
| KOFEC CO., LTD. | 52 | $1.56M | 动植物肥料 | |
| Jinan Xuanang Shengshi Chemical Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.46M | 动植物肥料、硫酸铵肥料 |
| Hapu International | 澳大利亚 | 34 | $1.44M | 动植物肥料 |
| Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | 241 | $1.32M | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Muge Co., Ltd. | 韩国 | 62 | $1.13M | 动植物肥料、其他肥料 |
| Coat Green Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $997.7K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Jiangxi Doyo Biotech Co., Ltd. | 中国 | 42 | $961.2K | 动植物肥料、其他肥料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonrice Co., Ltd. | 越南 | 14 | $152.6K | 氮磷钾肥料、动植物肥料 |
| Phalit Peanichkam Phkay Meas Antarakcheat Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.5K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| HUAXIANGDA TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $8.3K | 动植物肥料 |
| H.K. Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $8.3K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| H.K.B. Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 1,473)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | JIANGXI DOYO BIOTECH CO LTD | 中国 | $52.3K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | JIANGXI DOYO BIOTECH CO LTD | 中国 | $52.3K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | KOFEC CO., LTD. | 韩国 | $14.2K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | PARTNERS PLUS CO.,LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | KOFEC CO., LTD. | 韩国 | $13.4K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | PARTNERS PLUS CO.,LTD | 日本 | $7.9K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | Life & Trade Co., Ltd. | 日本 | $11.8K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 动植物肥料 | SONRICE CO LTD | 柬埔寨 | $8.0K |
| 2026-03-31 | 动植物肥料 | SONRICE CO LTD | 柬埔寨 | $3.9K |
| 2026-03-29 | 动植物肥料 | SONRICE CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2026-03-27 | 动植物肥料 | SONRICE CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2026-03-26 | 动植物肥料 | SONRICE CO LTD | 柬埔寨 | $160 |
| 2026-03-26 | 动植物肥料 | SONRICE CO LTD | 柬埔寨 | $9.4K |
| 2026-03-24 | 动植物肥料 | SONRICE CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2026-03-24 | 动植物肥料 | SONRICE CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2026-03-18 | 氮磷钾肥料 | SONRICE CO LTD | 柬埔寨 | $25.0K |
| 2026-03-17 | 动植物肥料 | SONRICE CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |