Growmax Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GROWMAX VIệT NAM

254
进口笔数
0
出口笔数
$3.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $261.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $57.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $138.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $120.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $177.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $143.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $231.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $187.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $108.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $144.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $108.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $261.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $242.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $95.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $101.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $85.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $91.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $57.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $138.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $120.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $177.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $143.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $231.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $187.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $108.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $144.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $108.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $261.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $242.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $95.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $101.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $85.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $91.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316862880
企查查编码QVNE158J48
成立日期2021-05-18
联系地址24/22 Đường 429, Khu Phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GROWMAX VIỆT NAM
企业英文名称GROWMAX VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址24/22 Đường 429, Khu Phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84908999367
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310590其他肥料
310560磷钾肥料
250840其他粘土

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本224$2.67M
韩国16$572.9K
荷兰6$392.4K
比利时7$154.8K
中国1$11

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Waiwai Network Co., Ltd.日本99$788.1K动植物肥料、磷钾肥料
Toyota Tsusho Corporation日本43$762.9K车身零件、车辆悬挂零件
XL Inc.日本41$704.3K动植物肥料、磷钾肥料
Lester Co., Ltd.韩国15$550.9K动植物肥料、初级形态聚氯乙烯
Heartychem Corp.荷兰5$349.3K动植物肥料、其他肥料
Goudoukaiya Youme日本23$215.9K动植物肥料、其他肥料
Tamago & Farmers Inc.日本5$71.1K动植物肥料、其他肥料
Higashiyama Bussan Co., Ltd.日本3$63.0K动植物肥料
NUT Ltd.日本5$35.1K动植物肥料、磷钾肥料
Tokyo Engei Shizai Hanbai Co., Ltd.日本4$23.6K其他粘土、动植物肥料

近期贸易明细

进口(共 254)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17动植物肥料Tamago & Farmers Inc.日本$9.4K
2026-04-17动植物肥料Tamago & Farmers Inc.日本$9.4K
2026-04-16动植物肥料LESTER CO LTD韩国$31.2K
2026-04-16动植物肥料LESTER CO LTD韩国$31.2K
2026-04-16动植物肥料TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$4.9K
2026-04-16动植物肥料TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$4.9K
2026-04-01动植物肥料Higashiyama Bussan Co., Ltd.日本$16.6K
2026-04-01动植物肥料Higashiyama Bussan Co., Ltd.日本$16.6K
2026-03-31动植物肥料TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$29.0K
2026-03-30动植物肥料TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$49.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Growmax Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →