Growmax Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GROWMAX VIệT NAM
- Facebook1
- YouTube1
254
进口笔数
0
出口笔数
$3.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316862880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE158J48 |
| 成立日期 | 2021-05-18 |
| 联系地址 | 24/22 Đường 429, Khu Phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GROWMAX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GROWMAX VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24/22 Đường 429, Khu Phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908999367 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 250840 | 其他粘土 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 224 | $2.67M |
| 韩国 | 16 | $572.9K |
| 荷兰 | 6 | $392.4K |
| 比利时 | 7 | $154.8K |
| 中国 | 1 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | 99 | $788.1K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 43 | $762.9K | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| XL Inc. | 日本 | 41 | $704.3K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Lester Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $550.9K | 动植物肥料、初级形态聚氯乙烯 |
| Heartychem Corp. | 荷兰 | 5 | $349.3K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Goudoukaiya Youme | 日本 | 23 | $215.9K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Tamago & Farmers Inc. | 日本 | 5 | $71.1K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Higashiyama Bussan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $63.0K | 动植物肥料 |
| NUT Ltd. | 日本 | 5 | $35.1K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Tokyo Engei Shizai Hanbai Co., Ltd. | 日本 | 4 | $23.6K | 其他粘土、动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 动植物肥料 | Tamago & Farmers Inc. | 日本 | $9.4K |
| 2026-04-17 | 动植物肥料 | Tamago & Farmers Inc. | 日本 | $9.4K |
| 2026-04-16 | 动植物肥料 | LESTER CO LTD | 韩国 | $31.2K |
| 2026-04-16 | 动植物肥料 | LESTER CO LTD | 韩国 | $31.2K |
| 2026-04-16 | 动植物肥料 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-16 | 动植物肥料 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-01 | 动植物肥料 | Higashiyama Bussan Co., Ltd. | 日本 | $16.6K |
| 2026-04-01 | 动植物肥料 | Higashiyama Bussan Co., Ltd. | 日本 | $16.6K |
| 2026-03-31 | 动植物肥料 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $29.0K |
| 2026-03-30 | 动植物肥料 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $49.4K |