Tropica Mushroom Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ODYSSE
16
进口笔数
0
出口笔数
$912.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300291819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1A59QJ4 |
| 成立日期 | 2017-08-30 |
| 联系地址 | 131, Nguyễn Tri Phương, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ODYSSE |
| 企业英文名称 | ODYSSE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 131, Nguyễn Tri Phương, Phường Tân An, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84899003669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 14 | $865.1K |
| 土耳其 | 1 | $29.8K |
| 美国 | 1 | $17.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intradix Argo S.L. | 西班牙 | 11 | $663.2K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Intradix Iberica, S.L. | 西班牙 | 2 | $187.0K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Nessa Group LLC | 土耳其 | 1 | $29.8K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Oro Agri Inc. | 美国 | 1 | $17.7K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Nessa Group LLC | 西班牙 | 1 | $14.9K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他肥料 | Intradix Argo S.L. | 西班牙 | $83.7K |
| 2026-06-08 | 其他肥料 | Intradix Argo S.L. | 西班牙 | $84.3K |
| 2026-05-26 | 其他肥料 | Intradix Argo S.L. | 西班牙 | $7.2K |
| 2026-05-26 | 其他肥料 | Intradix Argo S.L. | 西班牙 | $11.3K |
| 2026-05-26 | 其他肥料 | Intradix Argo S.L. | 西班牙 | $7.2K |
| 2026-05-26 | 其他肥料 | Intradix Argo S.L. | 西班牙 | $7.2K |
| 2026-05-26 | 其他肥料 | Intradix Argo S.L. | 西班牙 | $12.9K |
| 2026-02-27 | 氮磷钾肥料 | Intradix Argo S.L. | 西班牙 | $10.6K |
| 2026-02-27 | 动植物肥料 | Intradix Argo S.L. | 西班牙 | $8.8K |
| 2026-02-27 | 动植物肥料 | Intradix Argo S.L. | 西班牙 | $7.6K |