Bio Agrosa Fertilizers Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT BIO AGROSA FERTILIZERS
9
进口笔数
0
出口笔数
$257.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102030213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2FAAT3 |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Lô LG8 - LG9, đường số 2, Khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BIO AGROSA FERTILIZERS |
| 企业英文名称 | BIO AGROSA FERTILIZERS PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô LG8 - LG9, đường số 2, Khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84901212526 |
| 邮箱 | agrosafertilizers@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310490 | 其他钾肥 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 2 | $86.6K |
| 中国 | 2 | $76.5K |
| 土耳其 | 1 | $33.0K |
| 印度 | 1 | $31.6K |
| 德国 | 1 | $29.5K |
| 美国 | 2 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haifa Chemical (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $86.6K | 其他肥料、磷钾肥料 |
| Shanxi Wish Agrochem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.5K | 片状肥料≤10公斤 |
| Keysol Agro Kimya Tarım Sanayi ve Dış Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $33.0K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Shanti Chemical Works | 印度 | 1 | $31.6K | 钠硅酸盐、其他碱金属硅酸盐 |
| Borregaard Deutschland GmbH | 德国 | 1 | $29.5K | 木浆残碱、其他化学制剂 |
| Borregaard USA, Inc. | 美国 | 2 | $10 | 木浆残碱、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钾肥 | Shanti Chemical Works | 印度 | $15.8K |
| 2026-04-28 | 其他钾肥 | Shanti Chemical Works | 印度 | $15.8K |
| 2026-03-27 | 磷钾肥料 | HAIFA CHEMICAL (THAILAND) LTD | 以色列 | $43.7K |
| 2026-02-26 | 动植物肥料 | BORREGAARD DEUTSCHLAND GMBH | 德国 | $29.5K |
| 2026-02-04 | 磷钾肥料 | HAIFA CHEMICAL (THAILAND) LTD | 以色列 | $43.0K |
| 2026-01-22 | 动植物肥料 | Borregaard USA, Inc. | 美国 | $3 |
| 2026-01-22 | 动植物肥料 | Borregaard USA, Inc. | 美国 | $3 |
| 2026-01-22 | 动植物肥料 | Borregaard USA, Inc. | 美国 | $3 |
| 2026-01-22 | 动植物肥料 | Borregaard USA, Inc. | 美国 | $3 |
| 2025-08-11 | 片状肥料≤10公斤 | SHANXI WISH AGROCHEM CO LTD | 中国 | $27.6K |