Bio Agrosa Fertilizers Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT BIO AGROSA FERTILIZERS

9
进口笔数
0
出口笔数
$257.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $72.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $72.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1102030213
企查查编码QVNP2FAAT3
成立日期2023-05-04
联系地址Lô LG8 - LG9, đường số 2, Khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BIO AGROSA FERTILIZERS
企业英文名称BIO AGROSA FERTILIZERS PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô LG8 - LG9, đường số 2, Khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+84901212526
邮箱agrosafertilizers@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310510片状肥料≤10公斤
310560磷钾肥料
310490其他钾肥

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列2$86.6K
中国2$76.5K
土耳其1$33.0K
印度1$31.6K
德国1$29.5K
美国2$10

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haifa Chemical (Thailand) Ltd.泰国2$86.6K其他肥料、磷钾肥料
Shanxi Wish Agrochem Co., Ltd.中国2$76.5K片状肥料≤10公斤
Keysol Agro Kimya Tarım Sanayi ve Dış Tic. Ltd. Şti.土耳其1$33.0K动植物肥料、氮磷钾肥料
Shanti Chemical Works印度1$31.6K钠硅酸盐、其他碱金属硅酸盐
Borregaard Deutschland GmbH德国1$29.5K木浆残碱、其他化学制剂
Borregaard USA, Inc.美国2$10木浆残碱、其他肥料

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钾肥Shanti Chemical Works印度$15.8K
2026-04-28其他钾肥Shanti Chemical Works印度$15.8K
2026-03-27磷钾肥料HAIFA CHEMICAL (THAILAND) LTD以色列$43.7K
2026-02-26动植物肥料BORREGAARD DEUTSCHLAND GMBH德国$29.5K
2026-02-04磷钾肥料HAIFA CHEMICAL (THAILAND) LTD以色列$43.0K
2026-01-22动植物肥料Borregaard USA, Inc.美国$3
2026-01-22动植物肥料Borregaard USA, Inc.美国$3
2026-01-22动植物肥料Borregaard USA, Inc.美国$3
2026-01-22动植物肥料Borregaard USA, Inc.美国$3
2025-08-11片状肥料≤10公斤SHANXI WISH AGROCHEM CO LTD中国$27.6K

相关企业 · 同类产品

Bio Agrosa Fertilizers Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →