Biozone Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BIOZONE VIệT NAM

164
进口笔数
0
出口笔数
$2.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $287.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $104.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $199.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $130.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $102.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $148.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $69.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $158.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $287.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $269.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $275.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $104.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $199.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $130.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $102.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $148.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $69.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $158.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $287.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $269.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $275.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314329356
企查查编码QVNFY0JRQ8
成立日期2017-04-04
联系地址64/7 Hoàng Hoa Thám, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BIOZONE VIỆT NAM
企业英文名称BIOZONE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址64/7 Hoàng Hoa Thám, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+84919776086
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310560磷钾肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国34$1.36M
日本122$1.07M
中国7$171.6K
比利时1$26.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lester Co., Ltd.韩国29$1.27M动植物肥料、初级形态聚氯乙烯
XL Inc.日本38$695.0K动植物肥料、磷钾肥料
Waiwai Network Co., Ltd.日本81$340.2K动植物肥料、磷钾肥料
Qingdao Agritreasure Fertilizer Co., Ltd.中国6$150.1K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
DAEWANG CO., LTD3$60.3K动植物肥料
CPF POTASH CO., LIMITED1$26.6K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
T & Web Ltd.日本2$25.2K动植物肥料
Hebei Wangdalei Trading Co., Ltd.中国1$21.5K动植物肥料、其他肥料
Muge Co., Ltd.韩国1$14.9K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Realrize & Co. Ltd.日本1$11.7K动植物肥料、其他肥料

近期贸易明细

进口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24动植物肥料DAEWANG CO., LTD韩国$17.1K
2026-06-24动植物肥料Realrize & Co. Ltd.日本$11.7K
2026-06-22动植物肥料XL Inc.日本$26.0K
2026-06-22动植物肥料Lester Co., Ltd.韩国$68.1K
2026-06-18动植物肥料Waiwai Network Co., Ltd.日本$2.7K
2026-06-16动植物肥料Waiwai Network Co., Ltd.日本$2.7K
2026-06-12动植物肥料Lester Co., Ltd.韩国$85.2K
2026-06-11动植物肥料Waiwai Network Co., Ltd.日本$4.7K
2026-06-05动植物肥料Hebei Wangdalei Trading Co., Ltd.中国$21.5K
2026-06-05动植物肥料Muge Co., Ltd.韩国$14.9K

相关企业 · 同类产品

Biozone Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →