Biozone Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIOZONE VIệT NAM
143
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314329356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFY0JRQ8 |
| 成立日期 | 2017-04-04 |
| 联系地址 | 64/7 Hoàng Hoa Thám, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIOZONE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BIOZONE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64/7 Hoàng Hoa Thám, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84919776086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 113 | $975.0K |
| 韩国 | 23 | $929.2K |
| 中国 | 6 | $150.1K |
| 比利时 | 1 | $26.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lester Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $907.5K | 动植物肥料、初级形态聚氯乙烯 |
| XL Inc. | 日本 | 35 | $627.4K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | 76 | $322.4K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Qingdao Agritreasure Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 6 | $150.1K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| CPF Potash Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.6K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| T & Web Ltd. | 日本 | 2 | $25.2K | 动植物肥料 |
| DAEWANG CO., LTD | 1 | $15.6K | 动植物肥料 | |
| Jnw Agro Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.2K | 动植物肥料、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | LESTER CO LTD | 韩国 | $32.7K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | LESTER CO LTD | 韩国 | $32.7K |
| 2026-04-21 | 动植物肥料 | Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 动植物肥料 | Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 动植物肥料 | XL INC | 日本 | $20.8K |
| 2026-04-14 | 动植物肥料 | XL INC | 日本 | $20.8K |
| 2026-04-08 | 动植物肥料 | Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-08 | 动植物肥料 | Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 动植物肥料 | XL INC | 日本 | $20.8K |
| 2026-04-07 | 动植物肥料 | LESTER CO LTD | 韩国 | $64.3K |