Bac Nam Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN BắC NAM

254
进口笔数
0
出口笔数
$6.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $399.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $211.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $194.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $250.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $229.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $158.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $70.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $131.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $190.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $134.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $183.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $399.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $139.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $236.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $243.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $200.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $342.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $359.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $177.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $278.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $117.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $211.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $194.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $250.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $229.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $158.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $70.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $131.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $190.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $134.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $183.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $399.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $139.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $236.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $243.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $200.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $342.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $359.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $177.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $278.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $117.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315388153
企查查编码QVNX7Y586X
成立日期2018-11-14
联系地址Số 1 đường số 5, KDC Cityland, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN BẮC NAM
企业英文名称BAC NAM DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1 đường số 5, KDC Cityland, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围00Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84919382728
邮箱thangnv270982@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310510片状肥料≤10公斤
310560磷钾肥料
282710氯化铵
310260氮肥
310520氮磷钾肥料
310540磷酸一铵肥料
310590其他肥料
310221硫酸铵肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国91$5.17M
日本158$1.11M
比利时3$34.6K
荷兰1$27.5K
中国台湾1$13.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Mingyu Chemical Co., Ltd.中国37$2.12M片状肥料≤10公斤、氯化铵
Waiwai Network Co., Ltd.日本143$1.01M动植物肥料、磷钾肥料
Qingdao Sonef Chemical Co., Ltd.中国8$598.3K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Juancheng Jintu Fertilizer Import & Export Co., Ltd.中国7$394.2K氯化铵、其他肥料
Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd.中国5$393.2K氯化铵、片状肥料≤10公斤
Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd.中国4$256.7K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Shandong Yufeng Import & Export Co., Ltd.中国4$218.7K氯化铵、动植物肥料
Hans Corp. Ltd.中国4$150.4K氯化铵、其他肥料
Zhaoyao Trading Co., Ltd.中国3$126.0K其他肥料、氯化铵
Tac Japan Co., Ltd.日本7$47.6K动植物肥料、其他肥料

近期贸易明细

进口(共 254)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16氯化铵JINING ZIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$55.1K
2026-04-16氯化铵JINING ZIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$55.1K
2026-04-01动植物肥料Waiwai Network Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-01动植物肥料Waiwai Network Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-01动植物肥料Waiwai Network Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-01动植物肥料Waiwai Network Co., Ltd.日本$1.9K
2026-03-27动植物肥料Waiwai Network Co., Ltd.日本$4.3K
2026-03-20动植物肥料Waiwai Network Co., Ltd.日本$4.1K
2026-03-12动植物肥料Waiwai Network Co., Ltd.日本$4.1K
2026-03-02氯化铵JINING ZIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$51.8K

相关企业 · 同类产品

Bac Nam Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →