Gemachem Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 520 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GEMACHEM VIệT NAM
520
进口笔数
0
出口笔数
$19.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
73
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102135197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHGD2XQA |
| 成立日期 | 2007-01-10 |
| 联系地址 | Số 203 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GEMACHEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GEMACHEM VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 203 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842439233254 |
| 邮箱 | gemachem.jsc@gmail.com |
| 传真 | 02439387667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 282919 | 其他氯酸盐 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 282911 | 氯酸钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 417 | $15.16M |
| 印度 | 19 | $1.42M |
| 中国台湾 | 24 | $703.1K |
| 韩国 | 30 | $697.6K |
| 俄罗斯 | 10 | $371.4K |
| 新加坡 | 3 | $232.4K |
| 美国 | 5 | $207.1K |
| 智利 | 3 | $193.9K |
| 比利时 | 3 | $183.7K |
| 玻利维亚 | 3 | $97.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crown Alliance Development Co., Ltd. | 越南 | 47 | $2.75M | 氮肥、硫酸镁 |
| Tianjin Fulvic Biotech Co., Ltd. | 中国 | 63 | $2.33M | 动植物肥料、零售除草剂 |
| Crown Champion International Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $2.09M | 磷酸一铵肥料、其他硫酸盐 |
| Vaighai Chemical Industries Ltd. | 印度 | 17 | $1.34M | 其他氯酸盐、高氯酸盐及溴酸盐 |
| Qingdao Hongxiang Fanyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.05M | 亚硝酸盐、硝酸钠肥料 |
| Ningxia Runtu Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $983.3K | 动植物肥料、猫狗饲料 |
| Hunan United Technology Co., Ltd. | 中国 | 57 | $891.0K | 其他氯酸盐、氯酸钠 |
| Shanxi Full-Link Hi-Tech Co., Ltd. | 中国 | 21 | $697.7K | 动植物肥料、零售除草剂 |
| Humate (Tianjin) International Ltd. | 中国 | 22 | $545.6K | 动植物肥料、零售除草剂 |
| Top Global | 韩国 | 20 | $372.3K | 磷酸类 |
近期贸易明细
进口(共 520)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 动植物肥料 | TIANJIN FULVIC BIOTECH CO LTD | 中国 | $46.4K |
| 2026-04-24 | 动植物肥料 | TIANJIN FULVIC BIOTECH CO LTD | 中国 | $46.4K |
| 2026-04-22 | 动植物肥料 | SHANXI FULL-LINK HI-TECH CO., LTD. | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-22 | 动植物肥料 | SHANXI FULL-LINK HI-TECH CO., LTD. | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-13 | 动植物肥料 | TIANJIN FULVIC BIOTECH CO LTD | 中国 | $45.2K |
| 2026-04-13 | 动植物肥料 | TIANJIN FULVIC BIOTECH CO LTD | 中国 | $45.2K |
| 2026-04-02 | 硫酸钾肥料 | HORIZONTAL ALLIANCE LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-02 | 硫酸钾肥料 | HORIZONTAL ALLIANCE LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-01 | 动植物肥料 | TIANJIN FULVIC BIOTECH CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-01 | 动植物肥料 | TIANJIN FULVIC BIOTECH CO LTD | 中国 | $13.7K |