Viet Nam Organic Fertilizer Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN BóN HữU Cơ VIệT NAM
66
进口笔数
8
出口笔数
$1.42M
进口金额
$72.9K
出口金额
2025-05-22
最近进口
2024-09-30
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108589937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6GXKT4 |
| 成立日期 | 2019-01-18 |
| 联系地址 | Số 20 ngách 59 ngõ 178 Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN HỮU CƠ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ORGANIC FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20 ngách 59 ngõ 178 Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0906199722 |
| 邮箱 | phanbonhcvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 23 | $491.8K |
| 比利时 | 16 | $360.7K |
| 中国 | 9 | $331.5K |
| 日本 | 13 | $124.9K |
| 荷兰 | 3 | $106.9K |
| 新西兰 | 1 | $1 |
| 法国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $39.3K |
| 越南 | 3 | $33.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loessland Ltd. | 中国 | 9 | $331.5K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Hyundai Trading Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $284.9K | 纺织废料、旧衣物 |
| Gemini Corporation N.V. | 荷兰 | 5 | $154.4K | 不锈钢废料、其他钢铁废料 |
| Gemini Corporation N.V. | 比利时 | 9 | $152.1K | 其他钢铁废料、不锈钢废料 |
| Heartychem Corp. | 韩国 | 7 | $125.2K | 非精制硫磺、动植物肥料 |
| Sas Fertileo | 荷兰 | 2 | $106.9K | 动植物肥料 |
| Chubu Ecotec Co., Ltd. | 越南 | 12 | $95.7K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| APC International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $81.8K | 动植物肥料、车身零件 |
| Loessland Ltd. | 日本 | 1 | $29.2K | 动植物肥料 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 比利时 | 1 | $28.6K | 动植物肥料、硫酸钾肥料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chubu Ecotec Co., Ltd. | 越南 | 8 | $72.9K | 氯化钾肥料、动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 动植物肥料 | HYUNDAI TRADING CO LTD | 韩国 | $20.1K |
| 2025-05-06 | 动植物肥料 | Heartychem Corp. | 韩国 | $18.1K |
| 2025-04-09 | 动植物肥料 | Heartychem Corp. | 韩国 | $14.5K |
| 2024-09-06 | 动植物肥料 | GEMINI CORP ORATION N V | 比利时 | $30.6K |
| 2024-08-19 | 动植物肥料 | SAS FERTILEO | 荷兰 | $57.8K |
| 2024-08-14 | 动植物肥料 | LOESSLAND LTD | 中国 | $45.5K |
| 2024-08-06 | 动植物肥料 | Heartychem Corp. | 韩国 | $18.7K |
| 2024-07-31 | 动植物肥料 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 日本 | $5.9K |
| 2024-07-29 | 动植物肥料 | HYUNDAI TRADING CO LTD | 韩国 | $12.6K |
| 2024-07-04 | 动植物肥料 | GEMINI CORP ORATION N V | 比利时 | $50.6K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 氯化钾肥料 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 越南 | $11.3K |
| 2024-09-17 | 氯化钾肥料 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-09-17 | 氯化钾肥料 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2024-06-27 | 氯化钾肥料 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2024-06-27 | 氯化钾肥料 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-11-08 | 氯化钾肥料 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 日本 | $8.8K |
| 2023-11-08 | 氯化钾肥料 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2023-10-10 | 动植物肥料 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 日本 | $8.4K |
| 2023-10-08 | 动植物肥料 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 日本 | $7.0K |
| 2023-09-28 | 动植物肥料 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 日本 | $1.1K |