Dat Gia Farm Manufacturing, Trading, Import and Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ĐấT GIA FARM
148
进口笔数
0
出口笔数
$4.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312104325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9A859ES |
| 成立日期 | 2013-01-02 |
| 联系地址 | Số 5 đường số 9, KDC Cityland Park Hill, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐẤT GIA FARM |
| 企业英文名称 | DAT GIA FARM MANUFACTURING TRADE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 đường số 5, KDC Cityland Park Hill, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1910 - Sản xuất than cốc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 电话 | +84948457776 |
| 邮箱 | datgiafarm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $3.03M |
| 日本 | 76 | $621.6K |
| 比利时 | 8 | $237.3K |
| 英国 | 5 | $164.4K |
| 中国台湾 | 2 | $124.8K |
| 荷兰 | 3 | $87.8K |
| 韩国 | 1 | $32.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Mingyu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.11M | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | 72 | $564.8K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $283.7K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Juancheng Jintu Fertilizer Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $276.0K | 氯化铵、其他肥料 |
| Refine Fertilizers Ltd. | 中国 | 4 | $175.2K | 其他肥料、硫酸铵肥料 |
| Zhaoyao Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $165.4K | 其他肥料、氯化铵 |
| Gemini Corporation N.V. | 英国 | 5 | $164.4K | 其他钢铁废料、动植物肥料 |
| Shandong Yufeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $143.5K | 氯化铵、动植物肥料 |
| Qingdao Wansun Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $142.6K | 片状肥料≤10公斤、纺织增强橡胶管 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 比利时 | 4 | $116.8K | 动植物肥料、硫酸钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | $7.0K |
| 2026-04-16 | 动植物肥料 | Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | $7.0K |
| 2026-04-16 | 动植物肥料 | Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | $7.0K |
| 2026-04-16 | 氯化铵 | JINING ZIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $55.1K |
| 2026-04-16 | 氯化铵 | JINING ZIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $55.1K |
| 2026-04-07 | 硫酸铵肥料 | JUANCHENG ELITE FERTILIZER CO LTD | 中国 | $74.3K |
| 2026-04-07 | 硫酸铵肥料 | JUANCHENG ELITE FERTILIZER CO LTD | 中国 | $74.3K |
| 2026-03-16 | 动植物肥料 | Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | $11.1K |
| 2026-03-06 | 动植物肥料 | Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | $17.8K |