Dat Gia Farm Manufacturing, Trading, Import and Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ĐấT GIA FARM

148
进口笔数
0
出口笔数
$4.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $344.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $284.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $80.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $266.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $173.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $344.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $139.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $112.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $125.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $92.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $248.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $141.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $200.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $138.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $147.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $286.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $284.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $80.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $266.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $173.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $344.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $139.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $112.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $125.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $92.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $248.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $141.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $200.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $138.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $147.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $286.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312104325
企查查编码QVN9A859ES
成立日期2013-01-02
联系地址Số 5 đường số 9, KDC Cityland Park Hill, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐẤT GIA FARM
企业英文名称DAT GIA FARM MANUFACTURING TRADE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1 đường số 5, KDC Cityland Park Hill, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1910 - Sản xuất than cốc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
电话+84948457776
邮箱datgiafarm@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
282710氯化铵
310510片状肥料≤10公斤
310430硫酸钾肥料
310520氮磷钾肥料
310221硫酸铵肥料
310260氮肥
310590其他肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$3.03M
日本76$621.6K
比利时8$237.3K
英国5$164.4K
中国台湾2$124.8K
荷兰3$87.8K
韩国1$32.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Mingyu Chemical Co., Ltd.中国19$1.11M片状肥料≤10公斤、氯化铵
Waiwai Network Co., Ltd.日本72$564.8K动植物肥料、磷钾肥料
Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd.中国4$283.7K氯化铵、片状肥料≤10公斤
Juancheng Jintu Fertilizer Import & Export Co., Ltd.中国5$276.0K氯化铵、其他肥料
Refine Fertilizers Ltd.中国4$175.2K其他肥料、硫酸铵肥料
Zhaoyao Trading Co., Ltd.中国3$165.4K其他肥料、氯化铵
Gemini Corporation N.V.英国5$164.4K其他钢铁废料、动植物肥料
Shandong Yufeng Import & Export Co., Ltd.中国3$143.5K氯化铵、动植物肥料
Qingdao Wansun Technology Co., Ltd.中国3$142.6K片状肥料≤10公斤、纺织增强橡胶管
Unifarm Enterprise Ltd.比利时4$116.8K动植物肥料、硫酸钾肥料

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28动植物肥料Waiwai Network Co., Ltd.日本$7.0K
2026-04-28动植物肥料Waiwai Network Co., Ltd.日本$7.0K
2026-04-16动植物肥料Waiwai Network Co., Ltd.日本$7.0K
2026-04-16动植物肥料Waiwai Network Co., Ltd.日本$7.0K
2026-04-16氯化铵JINING ZIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$55.1K
2026-04-16氯化铵JINING ZIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$55.1K
2026-04-07硫酸铵肥料JUANCHENG ELITE FERTILIZER CO LTD中国$74.3K
2026-04-07硫酸铵肥料JUANCHENG ELITE FERTILIZER CO LTD中国$74.3K
2026-03-16动植物肥料Waiwai Network Co., Ltd.日本$11.1K
2026-03-06动植物肥料Waiwai Network Co., Ltd.日本$17.8K

相关企业 · 同类产品

Dat Gia Farm Manufacturing, Trading, Import and Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →