Haflife Vietnam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HAFLIFE VIệT NAM

50
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $210.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $123.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $202.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $127.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $113.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $210.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $92.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $123.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $202.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $127.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $113.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $210.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $92.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317474721
企查查编码QVNE5TAGTB
成立日期2022-09-15
联系地址5/22 Đường 42, Khu Phố 5, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HAFLIFE VIỆT NAM
企业英文名称HAFLIFE VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址216 đường III, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84975106199
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310590其他肥料
380892零售杀菌剂
310560磷钾肥料
380891零售杀虫剂
310490其他钾肥
310520氮磷钾肥料
380893零售除草剂
380899其他杀鼠剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$733.8K
韩国21$465.8K
土耳其5$148.6K
西班牙3$89.1K
英国4$62.9K
澳大利亚1$20.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CJI Overseas Import & Export Ltd.中国3$237.4K零售杀虫剂、零售除草剂
Marufarm Co., Ltd.韩国9$233.7K动植物肥料、其他肥料
Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd.中国2$192.6K零售杀虫剂、其他腈类化合物
China Jiangsu International Economic & Technical Cooperation Group Co., Ltd.中国2$179.1K零售除草剂、其他车辆零件
Vitatec Kimya Pazarlama Sanayi Ticaret Ltd. Şti.土耳其5$148.6K动植物肥料、磷钾肥料
Hanil C&S Co., Ltd.韩国8$128.0K其他肥料
Silent Valley Fertilisers Ltd.英国4$62.9K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Zhejiang Hengdian Import & Export Co., Ltd.中国1$55.3K980600、其他杂环化合物
Young Inh Corp.韩国2$37.0K其他肥料、硫酸钾肥料
Jiaxing Allgreen Import & Export Co., Ltd.中国2$10.0K零售除草剂、其他肥料

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16零售杀菌剂UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD中国$15.2K
2026-02-05其他肥料DOF Ltd.韩国$3.8K
2026-02-05其他肥料DOF Ltd.韩国$6.3K
2026-02-05磷钾肥料DOF Ltd.韩国$10.2K
2026-02-05动植物肥料DOF Ltd.韩国$8.6K
2026-02-05动植物肥料DOF Ltd.韩国$4.7K
2026-02-05其他钾肥DOF Ltd.韩国$7.5K
2026-01-12零售杀菌剂HANGZHOU XINLONG INDUSTRIAL CO LTD中国$4
2026-01-06其他肥料MARUFARM CO., LTD韩国$5.4K
2026-01-06动植物肥料MARUFARM CO., LTD韩国$4.6K

相关企业 · 同类产品

Haflife Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →