Haflife Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HAFLIFE VIệT NAM
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317474721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5TAGTB |
| 成立日期 | 2022-09-15 |
| 联系地址 | 5/22 Đường 42, Khu Phố 5, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HAFLIFE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAFLIFE VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 216 đường III, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84975106199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $733.8K |
| 韩国 | 21 | $465.8K |
| 土耳其 | 5 | $148.6K |
| 西班牙 | 3 | $89.1K |
| 英国 | 4 | $62.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $20.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJI Overseas Import & Export Ltd. | 中国 | 3 | $237.4K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Marufarm Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $233.7K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $192.6K | 零售杀虫剂、其他腈类化合物 |
| China Jiangsu International Economic & Technical Cooperation Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $179.1K | 零售除草剂、其他车辆零件 |
| Vitatec Kimya Pazarlama Sanayi Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 5 | $148.6K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Hanil C&S Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $128.0K | 其他肥料 |
| Silent Valley Fertilisers Ltd. | 英国 | 4 | $62.9K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Zhejiang Hengdian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.3K | 980600、其他杂环化合物 |
| Young Inh Corp. | 韩国 | 2 | $37.0K | 其他肥料、硫酸钾肥料 |
| Jiaxing Allgreen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.0K | 零售除草剂、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 零售杀菌剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-02-05 | 其他肥料 | DOF Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-02-05 | 其他肥料 | DOF Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-02-05 | 磷钾肥料 | DOF Ltd. | 韩国 | $10.2K |
| 2026-02-05 | 动植物肥料 | DOF Ltd. | 韩国 | $8.6K |
| 2026-02-05 | 动植物肥料 | DOF Ltd. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-02-05 | 其他钾肥 | DOF Ltd. | 韩国 | $7.5K |
| 2026-01-12 | 零售杀菌剂 | HANGZHOU XINLONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-01-06 | 其他肥料 | MARUFARM CO., LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2026-01-06 | 动植物肥料 | MARUFARM CO., LTD | 韩国 | $4.6K |