286 Export Import Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU 286
63
进口笔数
0
出口笔数
$2.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317108323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN168CJS |
| 成立日期 | 2022-01-07 |
| 联系地址 | 50 Nguyễn Hoàng, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU 286 |
| 企业英文名称 | 286 EXPORT IMPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1321/41/11 Nguyễn Duy Trinh, khu phố Phước Lai, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84914909099 |
| 邮箱 | xnk286@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 28 | $1.31M |
| 韩国 | 17 | $551.1K |
| 挪威 | 7 | $258.5K |
| 中国 | 7 | $129.3K |
| 西班牙 | 1 | $23.6K |
| 土耳其 | 1 | $22.2K |
| 日本 | 2 | $18.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Omnia Specialities Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $706.6K | 其他化学制剂、动植物肥料 |
| Natures Valley Agri-Solutions | 澳大利亚 | 13 | $598.4K | 动植物肥料 |
| Muge Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $551.1K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Terramarine AS | 挪威 | 7 | $258.5K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Ningxia Humate Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $98.2K | 其他肥料、猫狗饲料 |
| Xiamen Vastland Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.1K | 其他肥料、动植物肥料 |
| New Agriculture Methods S.L.U. | 西班牙 | 1 | $23.6K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Gennotech Tarim Gida Kimya San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $22.2K | 动植物肥料 |
| Kume Hiryo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $18.7K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 动植物肥料 | OMNIA SPECIALITIES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $42.2K |
| 2026-04-22 | 动植物肥料 | OMNIA SPECIALITIES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $42.2K |
| 2026-02-25 | 动植物肥料 | OMNIA SPECIALITIES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $42.2K |
| 2025-05-09 | 动植物肥料 | OMNIA SPECIALITIES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $38.0K |
| 2025-05-09 | 动植物肥料 | OMNIA SPECIALITIES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $4.5K |
| 2025-05-09 | 动植物肥料 | NATURES VALLEY AGRISOLUTIONS | 澳大利亚 | $51.5K |
| 2025-03-25 | 动植物肥料 | NINGXIA HUMATE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-03-10 | 动植物肥料 | TERRAMARINE AS | 挪威 | $34.3K |
| 2025-02-26 | 动植物肥料 | OMNIA SPECIALITIES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $42.2K |
| 2025-01-09 | 动植物肥料 | NINGXIA HUMATE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.6K |