286 Export Import Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU 286

63
进口笔数
0
出口笔数
$2.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $174.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $106.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $79.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $174.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $117.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $117.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $150.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $84.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $106.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $79.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $174.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $117.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $117.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $150.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $84.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317108323
企查查编码QVNN168CJS
成立日期2022-01-07
联系地址50 Nguyễn Hoàng, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU 286
企业英文名称286 EXPORT IMPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1321/41/11 Nguyễn Duy Trinh, khu phố Phước Lai, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84914909099
邮箱xnk286@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310590其他肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚28$1.31M
韩国17$551.1K
挪威7$258.5K
中国7$129.3K
西班牙1$23.6K
土耳其1$22.2K
日本2$18.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Omnia Specialities Australia Pty Ltd澳大利亚15$706.6K其他化学制剂、动植物肥料
Natures Valley Agri-Solutions澳大利亚13$598.4K动植物肥料
Muge Co., Ltd.韩国17$551.1K动植物肥料、其他肥料
Terramarine AS挪威7$258.5K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Ningxia Humate Biotechnology Co., Ltd.中国5$98.2K其他肥料、猫狗饲料
Xiamen Vastland Chemical Co., Ltd.中国2$31.1K其他肥料、动植物肥料
New Agriculture Methods S.L.U.西班牙1$23.6K动植物肥料、其他肥料
Gennotech Tarim Gida Kimya San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其1$22.2K动植物肥料
Kume Hiryo Co., Ltd.日本2$18.7K动植物肥料

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22动植物肥料OMNIA SPECIALITIES AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$42.2K
2026-04-22动植物肥料OMNIA SPECIALITIES AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$42.2K
2026-02-25动植物肥料OMNIA SPECIALITIES AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$42.2K
2025-05-09动植物肥料OMNIA SPECIALITIES AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$38.0K
2025-05-09动植物肥料OMNIA SPECIALITIES AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$4.5K
2025-05-09动植物肥料NATURES VALLEY AGRISOLUTIONS澳大利亚$51.5K
2025-03-25动植物肥料NINGXIA HUMATE BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$18.6K
2025-03-10动植物肥料TERRAMARINE AS挪威$34.3K
2025-02-26动植物肥料OMNIA SPECIALITIES AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$42.2K
2025-01-09动植物肥料NINGXIA HUMATE BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$18.6K

相关企业 · 同类产品

286 Export Import Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →