Green Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 225 笔 · 主营 PMMA塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN GLOBAL
225
进口笔数
63
出口笔数
$11.20M
进口金额
$1.60M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-12-12
最近出口
26
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302585690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGA2QD6 |
| 成立日期 | 2002-04-16 |
| 联系地址 | 631 Nguyễn Trãi, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Toàn Cầu Xanh |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 631 Nguyễn Trãi P.11, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán thiết bị máy móc chuyên dùng phục vụ thi công xây dựng cầu đường. Xây dựng dân dụng, công nghiệp. Mua bán máy móc thiết bị và vật tư ngành y tế-điện nước-giao thông vận tải, dụng cụ thí nghiệm và trang thiết bị cho ngành giáo dục, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), mỹ phẩm, chất diệt khuẩn, thức ăn cho tôm-cá-gia súc gia cầm. Mua bán các loại xe ô tô chở khách, xe tải, xe chuyên dùng thi công công trình. Lắp ráp, sửa chữa và bảo trì xe ô tô các loại. Mua bán hàng tiểu thủ công nghiệp. Dịch vụ vận chuyển hàng hóa đường bộ. Tư vấn đầu tư. Xây dựng dân dụng. Môi giới bất động sản. Thi công các công trình xử lý nước thải, bảo vệ môi trường. Gia công hàng may mặc (trừ tẩy, nhuộm), hàng tiểu thủ công nghiệp xuất khẩu(trừ sản xuất gốm sứ, thủy tinh). Dịch vụ du lịch lữ hành nội địa./. Giảm ngành : Mua bán máy vi tính, các linh kiện thiết bị ngoại vi liên quan đến máy vi tính, thức ăn nuôi tôm, cá, gia súc, gia cầm, xe ô tô chở khách, hàng tiểu thủ công nghiệp. Dịch vụ vận chuyển hàng hóa đường bộ. Lắp ráp và bảo trì, sửa chữa xe ô tô các loại. Bổ sung: Mua bán, gia công đá quý, vàng, bạc, đồng, bạch kim, cô ban. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 291614 | 甲基丙烯酸酯 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 129 | $10.08M |
| 美国 | 94 | $1.10M |
| 波兰 | 1 | $13.1K |
| 立陶宛 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 9 | $761.9K |
| 越南 | 6 | $518.6K |
| 英国 | 31 | $136.0K |
| 德国 | 9 | $57.4K |
| 科威特 | 4 | $32.5K |
| 斯威士兰 | 2 | $7.0K |
| 卡塔尔 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Field Hope International Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $2.09M | 氯化铵、硫酸铵肥料 |
| Shandong Jinhebang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.14M | 其他肥料、其他氮肥 |
| VISH LLC | 美国 | 94 | $1.10M | PMMA塑料板材、其他丙烯酸聚合物 |
| 51621083757fbcd452281e33303faa19 | 8 | $826.6K | ||
| Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $824.4K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 14 | $797.2K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Hans Corp. Ltd. | 中国 | 17 | $761.0K | 氯化铵、其他肥料 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 中国 | 7 | $690.1K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Dynamic AgriChem Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $664.3K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Jiangsu Zhengjuyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $645.1K | 其他肥料、其他氮肥 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Chau Import Export Co., Ltd. | 越南 | 8 | $707.6K | 磷酸二铵、动植物肥料 |
| Sok Thanh Import Export Co., Ltd. | 越南 | 8 | $655.2K | 片状肥料≤10公斤、磷酸二铵 |
| Best Choice One Ltd. | 英国 | 23 | $104.7K | 其他保藏蔬菜、其他植物产品 |
| Jannah Direct Ltd. | 英国 | 8 | $31.3K | 其他保藏蔬菜 |
| Transfood | 德国 | 4 | $30.6K | 其他食用蔬菜、南瓜葫芦类 |
| See Land Import Export EK | 德国 | 5 | $26.8K | 其他保藏蔬菜、其他食用蔬菜 |
| Abha Al Shariff General Trading Co. | 科威特 | 1 | $24.5K | 加工植物枝叶 |
| Nader International Co. | 科威特 | 3 | $8.0K | 其他保藏蔬菜 |
| Al Mannaia Group of Companies | 卡塔尔 | 1 | $6.4K | 加工植物枝叶 |
| Petracca SARL | 瑞士 | 1 | $3.7K | 其他保藏蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $58.0K |
| 2026-04-21 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $58.0K |
| 2026-04-21 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $50.6K |
| 2026-04-21 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $50.6K |
| 2026-04-16 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $96.6K |
| 2026-04-16 | 其他肥料 | SHANDONG JINHEBANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $114.8K |
| 2026-04-16 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $96.6K |
| 2026-04-16 | 其他肥料 | SHANDONG JINHEBANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $114.8K |
| 2026-04-06 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $56.2K |
| 2026-04-06 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $56.2K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 其他肥料 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $81.2K |
| 2025-12-08 | 其他肥料 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $81.2K |
| 2025-11-10 | 其他肥料 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $79.5K |
| 2025-10-15 | 其他肥料 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $79.5K |
| 2025-08-28 | 其他肥料 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $83.4K |
| 2025-07-15 | 其他肥料 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $85.7K |
| 2025-06-11 | 其他保藏蔬菜 | JANNAH DIRECT LTD | 英国 | $4.7K |
| 2025-06-04 | 其他保藏蔬菜 | TRANSFOOD | 德国 | $5.3K |
| 2025-06-01 | 其他保藏蔬菜 | TRANSFOOD | 德国 | $15.2K |
| 2025-05-28 | 其他保藏蔬菜 | TRANSFOOD | 德国 | $4.6K |