Green Global Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 PMMA塑料板材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GREEN GLOBAL

232
进口笔数
71
出口笔数
$11.40M
进口金额
$2.01M
出口金额
2026-05-26
最近进口
2026-06-09
最近出口
28
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $895.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.3K · 3 笔出口 $96.0K · 2 笔2023-11进口 $227.4K · 4 笔出口 $190.0K · 6 笔2023-12进口 $44.8K · 4 笔出口 $27.1K · 6 笔2024-01进口 $153.9K · 4 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-02进口 $161.4K · 7 笔出口 $10.1K · 4 笔2024-03进口 $324.8K · 9 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-04进口 $199.3K · 7 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-05进口 $152.1K · 8 笔出口 $19.0K · 3 笔2024-06进口 $531.9K · 8 笔出口 $16.1K · 3 笔2024-07进口 $248.2K · 8 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-08进口 $131.8K · 6 笔出口 $19.5K · 3 笔2024-09进口 $297.9K · 6 笔出口 $253.6K · 4 笔2024-10进口 $119.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $219.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $550.8K · 11 笔出口 $13.2K · 3 笔2025-01进口 $252.4K · 5 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-02进口 $732.1K · 10 笔出口 $185.9K · 2 笔2025-03进口 $455.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $172.9K · 7 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-05进口 $201.8K · 6 笔出口 $14.6K · 3 笔2025-06进口 $208.5K · 8 笔出口 $25.2K · 4 笔2025-07进口 $140.9K · 6 笔出口 $85.7K · 1 笔2025-08进口 $229.9K · 10 笔出口 $83.4K · 1 笔2025-09进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $312.4K · 9 笔出口 $79.5K · 1 笔2025-11进口 $300.1K · 9 笔出口 $79.5K · 1 笔2025-12进口 $225.2K · 3 笔出口 $162.4K · 2 笔2026-01进口 $99.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $221.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $311.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $895.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $185.0K · 2 笔出口 $390.5K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.3K · 3 笔出口 $96.0K · 2 笔2023-11进口 $227.4K · 4 笔出口 $190.0K · 6 笔2023-12进口 $44.8K · 4 笔出口 $27.1K · 6 笔2024-01进口 $153.9K · 4 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-02进口 $161.4K · 7 笔出口 $10.1K · 4 笔2024-03进口 $324.8K · 9 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-04进口 $199.3K · 7 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-05进口 $152.1K · 8 笔出口 $19.0K · 3 笔2024-06进口 $531.9K · 8 笔出口 $16.1K · 3 笔2024-07进口 $248.2K · 8 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-08进口 $131.8K · 6 笔出口 $19.5K · 3 笔2024-09进口 $297.9K · 6 笔出口 $253.6K · 4 笔2024-10进口 $119.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $219.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $550.8K · 11 笔出口 $13.2K · 3 笔2025-01进口 $252.4K · 5 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-02进口 $732.1K · 10 笔出口 $185.9K · 2 笔2025-03进口 $455.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $172.9K · 7 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-05进口 $201.8K · 6 笔出口 $14.6K · 3 笔2025-06进口 $208.5K · 8 笔出口 $25.2K · 4 笔2025-07进口 $140.9K · 6 笔出口 $85.7K · 1 笔2025-08进口 $229.9K · 10 笔出口 $83.4K · 1 笔2025-09进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $312.4K · 9 笔出口 $79.5K · 1 笔2025-11进口 $300.1K · 9 笔出口 $79.5K · 1 笔2025-12进口 $225.2K · 3 笔出口 $162.4K · 2 笔2026-01进口 $99.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $221.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $311.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $895.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $185.0K · 2 笔出口 $390.5K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302585690
企查查编码QVNKGA2QD6
成立日期2002-04-16
联系地址631 Nguyễn Trãi, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Cty TNHH Toàn Cầu Xanh
企业英文名称green global co.,ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址631 Nguyễn Trãi P.11, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Mua bán thiết bị máy móc chuyên dùng phục vụ thi công xây dựng cầu đường. Xây dựng dân dụng, công nghiệp. Mua bán máy móc thiết bị và vật tư ngành y tế-điện nước-giao thông vận tải, dụng cụ thí nghiệm và trang thiết bị cho ngành giáo dục, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), mỹ phẩm, chất diệt khuẩn, thức ăn cho tôm-cá-gia súc gia cầm. Mua bán các loại xe ô tô chở khách, xe tải, xe chuyên dùng thi công công trình. Lắp ráp, sửa chữa và bảo trì xe ô tô các loại. Mua bán hàng tiểu thủ công nghiệp. Dịch vụ vận chuyển hàng hóa đường bộ. Tư vấn đầu tư. Xây dựng dân dụng. Môi giới bất động sản. Thi công các công trình xử lý nước thải, bảo vệ môi trường. Gia công hàng may mặc (trừ tẩy, nhuộm), hàng tiểu thủ công nghiệp xuất khẩu(trừ sản xuất gốm sứ, thủy tinh). Dịch vụ du lịch lữ hành nội địa./. Giảm ngành : Mua bán máy vi tính, các linh kiện thiết bị ngoại vi liên quan đến máy vi tính, thức ăn nuôi tôm, cá, gia súc, gia cầm, xe ô tô chở khách, hàng tiểu thủ công nghiệp. Dịch vụ vận chuyển hàng hóa đường bộ. Lắp ráp và bảo trì, sửa chữa xe ô tô các loại. Bổ sung: Mua bán, gia công đá quý, vàng, bạc, đồng, bạch kim, cô ban.
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392051PMMA塑料板材
282710氯化铵
310590其他肥料
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
310100动植物肥料
310510片状肥料≤10公斤
310559氮磷肥料
703209703209
704109704109
705119705119

出口

HS 编码产品
071190其他保藏蔬菜
310590其他肥料
610910棉针织T恤及背心
310100动植物肥料
060490加工植物枝叶
690100硅质陶瓷制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国131$10.27M
美国94$1.10M
泰国5$20.9K
波兰1$13.1K
立陶宛1$6.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨9$761.9K
越南6$518.6K
沙特阿拉伯7$411.5K
英国31$136.0K
德国9$57.4K
科威特4$32.5K
斯威士兰2$7.0K
卡塔尔1$6.4K
马来西亚1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FIELD HOPE INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡11$2.09M氯化铵、硫酸铵肥料
Shandong Jinhebang Import & Export Co., Ltd.中国20$1.97M其他肥料、其他氮肥
VISH LLC美国94$1.10MPMMA塑料板材、其他丙烯酸聚合物
Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd.中国13$824.4K片状肥料≤10公斤、其他肥料
Sunshine Share Co., Ltd.尼日利亚14$797.2K氯化铵、碳酸钠
Hans Corp. Ltd.中国17$761.0K氯化铵、其他肥料
Dynamic AgriChem Pte. Ltd.新加坡19$725.5K氯化铵、片状肥料≤10公斤
SUNSHINE SHARE CO.,LIMITED中国7$690.1K氯化铵、碳酸钠
Jiangsu Zhengjuyuan Import & Export Co., Ltd.中国7$645.1K其他肥料、其他氮肥
VESICO LTD THAILAND5$20.9K703209、704109

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thanh Chau Import Export Co., Ltd.越南8$707.6K动植物肥料、磷酸二铵
Sok Thanh Import Export Co., Ltd.越南8$655.2K片状肥料≤10公斤、磷酸二铵
MESHARI BIN KHALID BIN KHAYER MEDAN沙特阿拉伯3$262.6K棉针织T恤及背心
Best Choice One Ltd.英国23$104.7K其他保藏蔬菜、其他植物产品
KHALID KHAYR MOBARAK AL JAHRANI TRA沙特阿拉伯1$76.0K棉针织T恤及背心、女式非合成套装
AL-SHOULAH GLOBAL CO.沙特阿拉伯3$72.9K棉针织T恤及背心
Jannah Direct Ltd.英国8$31.3K其他保藏蔬菜
TRANSFOOD GMBH德国4$30.6K其他食用蔬菜、其他鲜果
See Land Import Export EK德国5$26.8K其他保藏蔬菜、其他食用蔬菜
Nader International Co.科威特3$8.0K其他保藏蔬菜

近期贸易明细

进口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-26动植物肥料JIASHENGNONG INTERNATIONAL CO.,LIMITED中国$123.8K
2026-05-15氯化铵Dynamic AgriChem Pte. Ltd.中国$61.2K
2026-04-21氯化铵SUNSHINE SHARE CO.,LIMITED中国$58.0K
2026-04-21氯化铵SUNSHINE SHARE CO.,LIMITED中国$58.0K
2026-04-21氯化铵SUNSHINE SHARE CO.,LIMITED中国$50.6K
2026-04-21氯化铵SUNSHINE SHARE CO.,LIMITED中国$50.6K
2026-04-16氯化铵SUNSHINE SHARE CO.,LIMITED中国$96.6K
2026-04-16其他肥料Shandong Jinhebang Import & Export Co., Ltd.中国$114.8K
2026-04-16氯化铵SUNSHINE SHARE CO.,LIMITED中国$96.6K
2026-04-16其他肥料Shandong Jinhebang Import & Export Co., Ltd.中国$114.8K

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09棉针织T恤及背心AL-SHOULAH GLOBAL CO.沙特阿拉伯$10.5K
2026-06-09棉针织T恤及背心AL-SHOULAH GLOBAL CO.沙特阿拉伯$10.5K
2026-05-21棉针织T恤及背心MESHARI BIN KHALID BIN KHAYER MEDAN沙特阿拉伯$34.4K
2026-05-21棉针织T恤及背心MESHARI BIN KHALID BIN KHAYER MEDAN沙特阿拉伯$34.4K
2026-05-19棉针织T恤及背心AL-SHOULAH GLOBAL CO.沙特阿拉伯$11.0K
2026-05-19棉针织T恤及背心MESHARI BIN KHALID BIN KHAYER MEDAN沙特阿拉伯$45.7K
2026-05-19棉针织T恤及背心AL-SHOULAH GLOBAL CO.沙特阿拉伯$11.0K
2026-05-19棉针织T恤及背心MESHARI BIN KHALID BIN KHAYER MEDAN沙特阿拉伯$45.7K
2026-05-18棉针织T恤及背心KHALID KHAYR MOBARAK AL JAHRANI TRA沙特阿拉伯$38.0K
2026-05-18棉针织T恤及背心AL-SHOULAH GLOBAL CO.沙特阿拉伯$15.0K

相关企业 · 同类产品

Green Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →