HH Viet Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 321 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hh Việt Hưng
177
进口笔数
321
出口笔数
$17.29M
进口金额
$2.03M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300894111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N06EJX |
| 成立日期 | 2015-08-19 |
| 联系地址 | Khu phố Mao Trung, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HH VIỆT HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nghiêm Thôn, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | 02223903038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 165 | $17.00M |
| 德国 | 10 | $274.8K |
| 美国 | 2 | $15.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 294 | $1.82M |
| 美国 | 10 | $67.6K |
| 尼加拉瓜 | 1 | $20.2K |
| 印度 | 1 | $17.3K |
| 中国 | 1 | $13.9K |
| 韩国 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BHK International Trading Co., Ltd. | 中国 | 164 | $16.99M | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| Röchling Industrial (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $253.2K | 聚丙烯塑料、塑料棒材及型材 |
| Rochling Industrial (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $21.6K | 塑料棒材及型材、其他塑料片材 |
| Cylex LLC | 美国 | 2 | $15.7K | 苯乙烯塑料、其他塑料片材 |
| JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 其他功能机器、其他铝制品 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $693.6K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $339.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $291.0K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 23 | $234.0K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $112.4K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 11 | $93.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Cylex LLC | 美国 | 10 | $67.6K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $18.4K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $14.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.0K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料片材 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他塑料片材 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他塑料片材 | BHK ITERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 其他塑料片材 | BHK ITERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $281 |
| 2026-04-20 | 酚醛树脂塑料片 | BHK ITERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | PMMA塑料板材 | BHK ITERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 塑料棒材及型材 | BHK ITERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $723 |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | BHK ITERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-20 | 聚酰胺塑料片 | BHK ITERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-04-20 | 酚醛树脂塑料片 | BHK ITERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
出口(共 321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | JM TECH VIET NAM CO LTD | — | $106 |
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | JM TECH VIET NAM CO LTD | — | $47 |
| 2026-04-24 | PMMA塑料板材 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-24 | 其他塑料片材 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2026-04-24 | PMMA塑料板材 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-24 | 其他塑料片材 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $439 |
| 2026-04-24 | PMMA塑料板材 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-24 | 其他塑料片材 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $616 |
| 2026-04-24 | 其他塑料片材 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $257 |
| 2026-04-24 | PMMA塑料板材 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $198 |