HH Viet Hung Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 353 笔 · 主营 其他塑料片材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hh Việt Hưng

192
进口笔数
353
出口笔数
$19.27M
进口金额
$2.35M
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-07-31
最近出口
5
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.04M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $328.4K · 5 笔出口 $11.4K · 5 笔2023-12进口 $263.7K · 7 笔出口 $21.9K · 4 笔2024-01进口 $366.4K · 5 笔出口 $69.3K · 8 笔2024-02进口 $168.4K · 2 笔出口 $10.4K · 4 笔2024-03进口 $200.6K · 3 笔出口 $23.8K · 3 笔2024-04进口 $536.8K · 5 笔出口 $58.5K · 8 笔2024-05进口 $516.0K · 4 笔出口 $36.0K · 6 笔2024-06进口 $349.8K · 2 笔出口 $58.4K · 4 笔2024-07进口 $532.8K · 4 笔出口 $51.2K · 7 笔2024-08进口 $304.6K · 3 笔出口 $41.8K · 8 笔2024-09进口 $272.8K · 3 笔出口 $30.0K · 6 笔2024-10进口 $534.1K · 5 笔出口 $86.9K · 12 笔2024-11进口 $580.5K · 5 笔出口 $40.5K · 7 笔2024-12进口 $643.3K · 5 笔出口 $102.8K · 15 笔2025-01进口 $390.6K · 2 笔出口 $50.7K · 9 笔2025-02进口 $418.7K · 4 笔出口 $50.0K · 14 笔2025-03进口 $629.3K · 6 笔出口 $93.8K · 15 笔2025-04进口 $500.7K · 5 笔出口 $57.1K · 11 笔2025-05进口 $759.4K · 8 笔出口 $88.6K · 12 笔2025-06进口 $628.4K · 4 笔出口 $37.1K · 10 笔2025-07进口 $584.4K · 6 笔出口 $77.4K · 9 笔2025-08进口 $370.8K · 4 笔出口 $43.2K · 8 笔2025-09进口 $830.3K · 6 笔出口 $74.1K · 11 笔2025-10进口 $450.8K · 6 笔出口 $73.7K · 11 笔2025-11进口 $655.2K · 11 笔出口 $25.2K · 10 笔2025-12进口 $631.2K · 5 笔出口 $131.5K · 15 笔2026-01进口 $465.8K · 6 笔出口 $41.7K · 10 笔2026-02进口 $138.4K · 1 笔出口 $13.1K · 3 笔2026-03进口 $683.3K · 6 笔出口 $109.7K · 11 笔2026-04进口 $907.5K · 4 笔出口 $94.9K · 14 笔2026-05进口 $1.04M · 6 笔出口 $53.5K · 10 笔2026-06进口 $575.3K · 5 笔出口 $99.6K · 12 笔2026-07进口 $371.2K · 4 笔出口 $165.7K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $328.4K · 5 笔出口 $11.4K · 5 笔2023-12进口 $263.7K · 7 笔出口 $21.9K · 4 笔2024-01进口 $366.4K · 5 笔出口 $69.3K · 8 笔2024-02进口 $168.4K · 2 笔出口 $10.4K · 4 笔2024-03进口 $200.6K · 3 笔出口 $23.8K · 3 笔2024-04进口 $536.8K · 5 笔出口 $58.5K · 8 笔2024-05进口 $516.0K · 4 笔出口 $36.0K · 6 笔2024-06进口 $349.8K · 2 笔出口 $58.4K · 4 笔2024-07进口 $532.8K · 4 笔出口 $51.2K · 7 笔2024-08进口 $304.6K · 3 笔出口 $41.8K · 8 笔2024-09进口 $272.8K · 3 笔出口 $30.0K · 6 笔2024-10进口 $534.1K · 5 笔出口 $86.9K · 12 笔2024-11进口 $580.5K · 5 笔出口 $40.5K · 7 笔2024-12进口 $643.3K · 5 笔出口 $102.8K · 15 笔2025-01进口 $390.6K · 2 笔出口 $50.7K · 9 笔2025-02进口 $418.7K · 4 笔出口 $50.0K · 14 笔2025-03进口 $629.3K · 6 笔出口 $93.8K · 15 笔2025-04进口 $500.7K · 5 笔出口 $57.1K · 11 笔2025-05进口 $759.4K · 8 笔出口 $88.6K · 12 笔2025-06进口 $628.4K · 4 笔出口 $37.1K · 10 笔2025-07进口 $584.4K · 6 笔出口 $77.4K · 9 笔2025-08进口 $370.8K · 4 笔出口 $43.2K · 8 笔2025-09进口 $830.3K · 6 笔出口 $74.1K · 11 笔2025-10进口 $450.8K · 6 笔出口 $73.7K · 11 笔2025-11进口 $655.2K · 11 笔出口 $25.2K · 10 笔2025-12进口 $631.2K · 5 笔出口 $131.5K · 15 笔2026-01进口 $465.8K · 6 笔出口 $41.7K · 10 笔2026-02进口 $138.4K · 1 笔出口 $13.1K · 3 笔2026-03进口 $683.3K · 6 笔出口 $109.7K · 11 笔2026-04进口 $907.5K · 4 笔出口 $94.9K · 14 笔2026-05进口 $1.04M · 6 笔出口 $53.5K · 10 笔2026-06进口 $575.3K · 5 笔出口 $99.6K · 12 笔2026-07进口 $371.2K · 4 笔出口 $165.7K · 10 笔

工商档案

企业注册号2300894111
企查查编码QVN4N06EJX
成立日期2015-08-19
联系地址Khu phố Mao Trung, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HH VIỆT HƯNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Nghiêm Thôn, Phường Quế Võ, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话02223903038
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392099其他塑料片材
391690塑料棒材及型材
392094酚醛树脂塑料片
392030苯乙烯塑料
392051PMMA塑料板材
392092聚酰胺塑料片
392061聚碳酸酯塑料片
391610乙烯聚合物棒材
392010乙烯聚合物塑料
392043PVC塑料板材

出口

HS 编码产品
392099其他塑料片材
391690塑料棒材及型材
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
392094酚醛树脂塑料片
760612铝合金板材
392051PMMA塑料板材
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392119其他泡沫塑料
391610乙烯聚合物棒材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国180$18.98M
德国10$274.8K
美国2$15.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南317$2.08M
美国10$67.6K
尼加拉瓜1$20.2K
印度1$17.3K
中国1$13.9K
韩国1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BHK International Trading Co., Ltd.中国179$18.97M其他塑料片材、塑料棒材及型材
Röchling Industrial (Singapore) Pte. Ltd.新加坡8$253.2K聚丙烯塑料、塑料棒材及型材
Rochling Industrial (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$21.6K塑料棒材及型材、聚丙烯塑料
Cylex LLC美国2$15.7K苯乙烯塑料、其他塑料片材
JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd.越南1$3.2K其他功能机器、其他铝制品

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南90$693.6K其他铝制品、其他塑料制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南49$496.3K其他塑料制品、其他电路开关装置
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南45$334.0K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南25$235.9K音频设备零件、其他塑料制品
DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.新加坡17$144.1K其他铝制品、不锈钢管配件
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南30$128.9K其他塑料制品、处理器及控制器
Cylex LLC美国10$67.6K其他塑料片材、塑料棒材及型材
Fancy Industry Co., Ltd.越南14$20.3K自粘塑料片、其他钢铁制品
JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南17$18.7K其他塑料制品、其他铝制品
Facility Hanoi Co., Ltd.越南10$7.0K其他钢铁制品、塑料管件

近期贸易明细

进口(共 192)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25其他塑料片材BHK International Trading Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-25塑料棒材及型材BHK International Trading Co., Ltd.中国$99
2026-07-25钢制容器(>300升)BHK International Trading Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-25塑料棒材及型材BHK International Trading Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-25塑料棒材及型材BHK International Trading Co., Ltd.中国$294
2026-07-25其他塑料片材BHK International Trading Co., Ltd.中国$8.2K
2026-07-25塑料棒材及型材BHK International Trading Co., Ltd.中国$601
2026-07-25塑料棒材及型材BHK International Trading Co., Ltd.中国$14.7K
2026-07-25塑料棒材及型材BHK International Trading Co., Ltd.中国$696
2026-07-25其他塑料片材BHK International Trading Co., Ltd.中国$5.9K

出口(共 353)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料棒材及型材DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.—$11
2026-07-31其他塑料片材DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.—$293
2026-07-31塑料棒材及型材DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.—$269
2026-07-31塑料棒材及型材DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.—$286
2026-07-31其他塑料片材DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.—$583
2026-07-31塑料棒材及型材DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.—$93
2026-07-31塑料棒材及型材DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.—$75
2026-07-31塑料棒材及型材DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.—$572
2026-07-31塑料棒材及型材DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.—$1.3K
2026-07-31塑料棒材及型材DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.—$95

相关企业 · 同类产品

HH Viet Hung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →