Hwaseung Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 68,781 笔 · 主营 纺织面料运动鞋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HWASEUNG VINA

27,322
进口笔数
68,781
出口笔数
$348.56M
进口金额
$895.41M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
523
供应商数
162
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.93M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.39M · 147 笔出口 $4.26M · 255 笔2023-09进口 $8.04M · 548 笔出口 $17.46M · 1,528 笔2023-10进口 $7.88M · 534 笔出口 $22.32M · 1,515 笔2023-11进口 $6.56M · 536 笔出口 $22.72M · 1,673 笔2023-12进口 $8.40M · 686 笔出口 $22.04M · 1,642 笔2024-01进口 $11.31M · 741 笔出口 $20.84M · 1,801 笔2024-02进口 $7.58M · 485 笔出口 $15.65M · 1,434 笔2024-03进口 $10.97M · 840 笔出口 $29.25M · 2,357 笔2024-04进口 $9.14M · 725 笔出口 $28.72M · 2,091 笔2024-05进口 $10.15M · 743 笔出口 $27.73M · 2,048 笔2024-06进口 $11.21M · 703 笔出口 $28.06M · 1,956 笔2024-07进口 $12.40M · 807 笔出口 $26.41M · 1,835 笔2024-08进口 $11.11M · 716 笔出口 $29.50M · 2,588 笔2024-09进口 $8.66M · 652 笔出口 $22.60M · 1,814 笔2024-10进口 $9.24M · 723 笔出口 $15.77M · 1,430 笔2024-11进口 $10.47M · 745 笔出口 $28.44M · 2,501 笔2024-12进口 $9.85M · 664 笔出口 $30.93M · 2,293 笔2025-01进口 $7.05M · 554 笔出口 $21.96M · 1,503 笔2025-02进口 $8.68M · 615 笔出口 $23.47M · 1,978 笔2025-03进口 $8.37M · 731 笔出口 $30.38M · 2,300 笔2025-04进口 $6.03M · 583 笔出口 $27.42M · 1,935 笔2025-05进口 $6.80M · 615 笔出口 $24.10M · 1,879 笔2025-06进口 $6.04M · 626 笔出口 $18.45M · 1,524 笔2025-07进口 $8.64M · 803 笔出口 $19.68M · 1,402 笔2025-08进口 $8.02M · 860 笔出口 $22.61M · 2,420 笔2025-09进口 $7.34M · 870 笔出口 $25.91M · 2,481 笔2025-10进口 $6.12M · 766 笔出口 $25.36M · 2,239 笔2025-11进口 $4.27M · 579 笔出口 $23.51M · 2,041 笔2025-12进口 $6.66M · 738 笔出口 $15.17M · 1,347 笔2026-01进口 $8.25M · 767 笔出口 $16.87M · 1,714 笔2026-02进口 $5.22M · 465 笔出口 $16.47M · 1,244 笔2026-03进口 $7.96M · 787 笔出口 $21.39M · 1,883 笔2026-04进口 $12.52M · 771 笔出口 $23.67M · 2,273 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2,58820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.39M · 147 笔出口 $4.26M · 255 笔2023-09进口 $8.04M · 548 笔出口 $17.46M · 1,528 笔2023-10进口 $7.88M · 534 笔出口 $22.32M · 1,515 笔2023-11进口 $6.56M · 536 笔出口 $22.72M · 1,673 笔2023-12进口 $8.40M · 686 笔出口 $22.04M · 1,642 笔2024-01进口 $11.31M · 741 笔出口 $20.84M · 1,801 笔2024-02进口 $7.58M · 485 笔出口 $15.65M · 1,434 笔2024-03进口 $10.97M · 840 笔出口 $29.25M · 2,357 笔2024-04进口 $9.14M · 725 笔出口 $28.72M · 2,091 笔2024-05进口 $10.15M · 743 笔出口 $27.73M · 2,048 笔2024-06进口 $11.21M · 703 笔出口 $28.06M · 1,956 笔2024-07进口 $12.40M · 807 笔出口 $26.41M · 1,835 笔2024-08进口 $11.11M · 716 笔出口 $29.50M · 2,588 笔2024-09进口 $8.66M · 652 笔出口 $22.60M · 1,814 笔2024-10进口 $9.24M · 723 笔出口 $15.77M · 1,430 笔2024-11进口 $10.47M · 745 笔出口 $28.44M · 2,501 笔2024-12进口 $9.85M · 664 笔出口 $30.93M · 2,293 笔2025-01进口 $7.05M · 554 笔出口 $21.96M · 1,503 笔2025-02进口 $8.68M · 615 笔出口 $23.47M · 1,978 笔2025-03进口 $8.37M · 731 笔出口 $30.38M · 2,300 笔2025-04进口 $6.03M · 583 笔出口 $27.42M · 1,935 笔2025-05进口 $6.80M · 615 笔出口 $24.10M · 1,879 笔2025-06进口 $6.04M · 626 笔出口 $18.45M · 1,524 笔2025-07进口 $8.64M · 803 笔出口 $19.68M · 1,402 笔2025-08进口 $8.02M · 860 笔出口 $22.61M · 2,420 笔2025-09进口 $7.34M · 870 笔出口 $25.91M · 2,481 笔2025-10进口 $6.12M · 766 笔出口 $25.36M · 2,239 笔2025-11进口 $4.27M · 579 笔出口 $23.51M · 2,041 笔2025-12进口 $6.66M · 738 笔出口 $15.17M · 1,347 笔2026-01进口 $8.25M · 767 笔出口 $16.87M · 1,714 笔2026-02进口 $5.22M · 465 笔出口 $16.47M · 1,244 笔2026-03进口 $7.96M · 787 笔出口 $21.39M · 1,883 笔2026-04进口 $12.52M · 771 笔出口 $23.67M · 2,273 笔

工商档案

企业注册号3600526590
企查查编码QVNRGUSD8R
成立日期2002-04-02
联系地址KCN Nhơn Trạch 1, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HWASEUNG VINA
企业英文名称HWASEUNG VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Nhơn Trạch I, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch I) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3830 - Tái chế phế liệu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+84908730943
邮箱lehang@hsvina.com
传真+842513560782
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.3359万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
392113聚氨酯泡沫塑料
392099其他塑料片材
600537染色合成经编织物
590320聚氨酯纺织物
640690鞋靴零件
600632染色合成针织布
600410弹性针织布
392190非泡沫塑料片
640610鞋靴零件

出口

HS 编码产品
640411纺织面料运动鞋
640399其他皮革鞋
640419纺织面料鞋
640299其他塑胶鞋
640319皮革运动鞋
640219其他运动鞋
640590其他鞋靴
640690鞋靴零件
640620橡胶塑料鞋件
640391其他皮革鞋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14,388$183.52M
韩国3,069$72.79M
中国5,244$33.27M
中国台湾1,640$30.99M
印度尼西亚1,640$4.29M
日本182$3.47M
沙特阿拉伯24$1.58M
泰国844$1.47M
新加坡43$1.23M
德国91$755.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国10,382$184.43M
荷兰9,501$137.71M
韩国7,206$85.58M
意大利3,989$56.53M
墨西哥2,332$45.66M
中国1,667$36.73M
英国3,858$32.51M
德国3,172$28.57M
阿联酋3,032$25.87M
越南1,453$23.14M

贸易伙伴

上游供应商(共 523)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hwaseung Industries Co., Ltd.越南2,215$41.43M染色合成经编织物、金属钩环
Innovative Track Ltd. Taiwan Branch中国台湾533$12.38M加工牛马皮革、湿牛马皮革
AIKNIT INTERNATIONAL LTD TAIWAN BRANCH中国台湾704$10.66M鞋靴零件、鞋靴零件
Framas Hong Kong Ltd.中国651$9.83M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
NCH Holdings Co., Ltd.越南920$8.72M加工牛马皮革、湿牛马皮革
Blue Garden Holdings Ltd.越南743$7.93M聚氨酯泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板
Baiksan Co., Ltd.越南1,294$7.57M聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料
Sky Red Ltd.越南565$7.42M加工牛马皮革、牛马半硝皮
Hua Feng Group Inc.中国1,360$5.38M染色合成经编织物、鞋靴零件
PRIME ASIA LEATHER CORP ORATION TAIWAN BRANCH中国台湾759$5.14M加工牛马皮革、湿牛马皮

下游采购商(共 162)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hwaseung Industries Co., Ltd.越南65,698$831.06M其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋
Hwaseung Industries Co., Ltd.中国1,169$27.72M纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
Adidas Philippines Inc.菲律宾194$10.83M纺织面料运动鞋、非棉针织背心
Jangchun Shoe Mfg. Dalian Co., Ltd.中国445$8.59M鞋靴零件、其他塑料片材
Hwa Seung Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚182$6.52M其他塑料片材、聚氨酯纺织物
Glostar Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚39$289.7K聚氨酯泡沫塑料、鞋靴零件
Adidas AG德国264$213.5K其他鞋靴、非棉针织背心
Adidas America, Inc.美国111$47.1K充气球、皮革运动鞋
NUREG GmbH德国97$42.9K其他鞋靴、女式针织衬衫
Adidas Ag Running Marketing德国31$14.6K其他鞋靴、纺织面料运动鞋

近期贸易明细

进口(共 27,322)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29棉≥85%染色布(>200g/m2)TSAN CHEN TEXTILE TRADING CO LTD中国台湾$149
2026-04-29加工牛马皮革NCH HOLDINGS CO LTD越南$12
2026-04-29聚氨酯纺织物BAIKSAN CO LTD越南$296
2026-04-29加工牛马皮革NCH HOLDINGS CO LTD越南$12
2026-04-29聚氨酯纺织物BAIKSAN CO LTD越南$10
2026-04-29加工牛马皮革NCH HOLDINGS CO LTD越南$18
2026-04-29聚氨酯纺织物BAIKSAN CO LTD越南$348
2026-04-29塑料涂层织物DUKSUNG CO LTD中国$83
2026-04-29染色聚酯布HWASEUNG INDUSTRIES CO LTD韩国$6
2026-04-29加工牛马皮革NCH HOLDINGS CO LTD越南$12

出口(共 68,781)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29纺织面料运动鞋Adidas Latin America S.A.巴拿马$5.0K
2026-04-29其他皮革鞋ADIDAS AMERICA INC美国$180
2026-04-29其他皮革鞋ADIDAS AMERICA INC美国$94
2026-04-28其他鞋靴Adidas Japan Co., Ltd.日本$6.1K
2026-04-28纺织面料鞋HWASEUNG INDUSTRIES CO LTD韩国$16.1K
2026-04-28纺织面料运动鞋HWASEUNG INDUSTRIES CO LTD韩国$3.4K
2026-04-28纺织面料运动鞋HWASEUNG INDUSTRIES CO LTD韩国$6.6K
2026-04-28纺织面料运动鞋HWASEUNG INDUSTRIES CO LTD韩国$9.8K
2026-04-28纺织面料鞋HWASEUNG INDUSTRIES CO LTD韩国$37.5K
2026-04-28其他皮革鞋HWASEUNG INDUSTRIES CO LTD韩国$3.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hwaseung Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →