Hwaseung Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68,781 笔 · 主营 纺织面料运动鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HWASEUNG VINA
- 邮箱2
27,322
进口笔数
68,781
出口笔数
$348.56M
进口金额
$895.41M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
523
供应商数
162
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600526590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGUSD8R |
| 成立日期 | 2002-04-02 |
| 联系地址 | KCN Nhơn Trạch 1, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HWASEUNG VINA |
| 企业英文名称 | HWASEUNG VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Nhơn Trạch I, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch I) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3830 - Tái chế phế liệu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908730943 |
| 邮箱 | lehang@hsvina.com |
| 传真 | +842513560782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.3359万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14,388 | $183.52M |
| 韩国 | 3,069 | $72.79M |
| 中国 | 5,244 | $33.27M |
| 中国台湾 | 1,640 | $30.99M |
| 印度尼西亚 | 1,640 | $4.29M |
| 日本 | 182 | $3.47M |
| 沙特阿拉伯 | 24 | $1.58M |
| 泰国 | 844 | $1.47M |
| 新加坡 | 43 | $1.23M |
| 德国 | 91 | $755.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10,382 | $184.43M |
| 荷兰 | 9,501 | $137.71M |
| 韩国 | 7,206 | $85.58M |
| 意大利 | 3,989 | $56.53M |
| 墨西哥 | 2,332 | $45.66M |
| 中国 | 1,667 | $36.73M |
| 英国 | 3,858 | $32.51M |
| 德国 | 3,172 | $28.57M |
| 阿联酋 | 3,032 | $25.87M |
| 越南 | 1,453 | $23.14M |
贸易伙伴
上游供应商(共 523)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwaseung Industries Co., Ltd. | 越南 | 2,215 | $41.43M | 染色合成经编织物、金属钩环 |
| Innovative Track Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 533 | $12.38M | 加工牛马皮革、湿牛马皮革 |
| AIKNIT INTERNATIONAL LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | 704 | $10.66M | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Framas Hong Kong Ltd. | 中国 | 651 | $9.83M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| NCH Holdings Co., Ltd. | 越南 | 920 | $8.72M | 加工牛马皮革、湿牛马皮革 |
| Blue Garden Holdings Ltd. | 越南 | 743 | $7.93M | 聚氨酯泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Baiksan Co., Ltd. | 越南 | 1,294 | $7.57M | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| Sky Red Ltd. | 越南 | 565 | $7.42M | 加工牛马皮革、牛马半硝皮 |
| Hua Feng Group Inc. | 中国 | 1,360 | $5.38M | 染色合成经编织物、鞋靴零件 |
| PRIME ASIA LEATHER CORP ORATION TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | 759 | $5.14M | 加工牛马皮革、湿牛马皮 |
下游采购商(共 162)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwaseung Industries Co., Ltd. | 越南 | 65,698 | $831.06M | 其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋 |
| Hwaseung Industries Co., Ltd. | 中国 | 1,169 | $27.72M | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | 194 | $10.83M | 纺织面料运动鞋、非棉针织背心 |
| Jangchun Shoe Mfg. Dalian Co., Ltd. | 中国 | 445 | $8.59M | 鞋靴零件、其他塑料片材 |
| Hwa Seung Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 182 | $6.52M | 其他塑料片材、聚氨酯纺织物 |
| Glostar Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 39 | $289.7K | 聚氨酯泡沫塑料、鞋靴零件 |
| Adidas AG | 德国 | 264 | $213.5K | 其他鞋靴、非棉针织背心 |
| Adidas America, Inc. | 美国 | 111 | $47.1K | 充气球、皮革运动鞋 |
| NUREG GmbH | 德国 | 97 | $42.9K | 其他鞋靴、女式针织衬衫 |
| Adidas Ag Running Marketing | 德国 | 31 | $14.6K | 其他鞋靴、纺织面料运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 27,322)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | TSAN CHEN TEXTILE TRADING CO LTD | 中国台湾 | $149 |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | NCH HOLDINGS CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | BAIKSAN CO LTD | 越南 | $296 |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | NCH HOLDINGS CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | BAIKSAN CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | NCH HOLDINGS CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | BAIKSAN CO LTD | 越南 | $348 |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | DUKSUNG CO LTD | 中国 | $83 |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | HWASEUNG INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $6 |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | NCH HOLDINGS CO LTD | 越南 | $12 |
出口(共 68,781)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 纺织面料运动鞋 | Adidas Latin America S.A. | 巴拿马 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 其他皮革鞋 | ADIDAS AMERICA INC | 美国 | $180 |
| 2026-04-29 | 其他皮革鞋 | ADIDAS AMERICA INC | 美国 | $94 |
| 2026-04-28 | 其他鞋靴 | Adidas Japan Co., Ltd. | 日本 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 纺织面料鞋 | HWASEUNG INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $16.1K |
| 2026-04-28 | 纺织面料运动鞋 | HWASEUNG INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 纺织面料运动鞋 | HWASEUNG INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 纺织面料运动鞋 | HWASEUNG INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $9.8K |
| 2026-04-28 | 纺织面料鞋 | HWASEUNG INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $37.5K |
| 2026-04-28 | 其他皮革鞋 | HWASEUNG INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $3.9K |