Hwaseung Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 75,081 笔 · 主营 纺织面料运动鞋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HWASEUNG VINA

30,299
进口笔数
75,081
出口笔数
$368.43M
进口金额
$949.67M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-01
最近出口
539
供应商数
195
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.93M20232024202520262023-11进口 $6.58M · 542 笔出口 $22.72M · 1,685 笔2023-12进口 $8.40M · 688 笔出口 $22.05M · 1,652 笔2024-01进口 $11.31M · 745 笔出口 $20.83M · 1,824 笔2024-02进口 $7.58M · 485 笔出口 $15.66M · 1,446 笔2024-03进口 $10.97M · 844 笔出口 $29.26M · 2,378 笔2024-04进口 $9.14M · 731 笔出口 $28.72M · 2,113 笔2024-05进口 $10.16M · 746 笔出口 $27.73M · 2,074 笔2024-06进口 $11.21M · 704 笔出口 $28.06M · 2,000 笔2024-07进口 $12.40M · 808 笔出口 $26.41M · 1,895 笔2024-08进口 $11.11M · 718 笔出口 $29.50M · 2,620 笔2024-09进口 $8.66M · 652 笔出口 $22.60M · 1,851 笔2024-10进口 $9.24M · 723 笔出口 $15.79M · 1,477 笔2024-11进口 $10.47M · 746 笔出口 $28.51M · 2,529 笔2024-12进口 $9.85M · 665 笔出口 $30.93M · 2,356 笔2025-01进口 $7.05M · 555 笔出口 $21.96M · 1,588 笔2025-02进口 $8.68M · 618 笔出口 $23.47M · 2,015 笔2025-03进口 $8.37M · 731 笔出口 $30.38M · 2,347 笔2025-04进口 $6.03M · 584 笔出口 $27.42M · 1,990 笔2025-05进口 $6.80M · 615 笔出口 $24.10M · 1,915 笔2025-06进口 $6.04M · 627 笔出口 $18.45M · 1,547 笔2025-07进口 $8.64M · 803 笔出口 $19.68M · 1,444 笔2025-08进口 $8.02M · 860 笔出口 $22.61M · 2,450 笔2025-09进口 $7.34M · 870 笔出口 $25.91M · 2,490 笔2025-10进口 $6.13M · 766 笔出口 $25.36M · 2,250 笔2025-11进口 $4.27M · 579 笔出口 $23.51M · 2,053 笔2025-12进口 $6.66M · 738 笔出口 $15.29M · 1,369 笔2026-01进口 $7.43M · 788 笔出口 $17.20M · 1,807 笔2026-02进口 $5.70M · 529 笔出口 $16.61M · 1,306 笔2026-03进口 $8.09M · 826 笔出口 $21.43M · 1,913 笔2026-04进口 $12.64M · 831 笔出口 $23.87M · 2,326 笔2026-05进口 $5.11M · 827 笔出口 $20.23M · 1,828 笔2026-06进口 $5.65M · 812 笔出口 $18.53M · 1,801 笔2026-07进口 $7.42M · 874 笔出口 $14.52M · 1,287 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 13 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2,62020232024202520262023-11进口 $6.58M · 542 笔出口 $22.72M · 1,685 笔2023-12进口 $8.40M · 688 笔出口 $22.05M · 1,652 笔2024-01进口 $11.31M · 745 笔出口 $20.83M · 1,824 笔2024-02进口 $7.58M · 485 笔出口 $15.66M · 1,446 笔2024-03进口 $10.97M · 844 笔出口 $29.26M · 2,378 笔2024-04进口 $9.14M · 731 笔出口 $28.72M · 2,113 笔2024-05进口 $10.16M · 746 笔出口 $27.73M · 2,074 笔2024-06进口 $11.21M · 704 笔出口 $28.06M · 2,000 笔2024-07进口 $12.40M · 808 笔出口 $26.41M · 1,895 笔2024-08进口 $11.11M · 718 笔出口 $29.50M · 2,620 笔2024-09进口 $8.66M · 652 笔出口 $22.60M · 1,851 笔2024-10进口 $9.24M · 723 笔出口 $15.79M · 1,477 笔2024-11进口 $10.47M · 746 笔出口 $28.51M · 2,529 笔2024-12进口 $9.85M · 665 笔出口 $30.93M · 2,356 笔2025-01进口 $7.05M · 555 笔出口 $21.96M · 1,588 笔2025-02进口 $8.68M · 618 笔出口 $23.47M · 2,015 笔2025-03进口 $8.37M · 731 笔出口 $30.38M · 2,347 笔2025-04进口 $6.03M · 584 笔出口 $27.42M · 1,990 笔2025-05进口 $6.80M · 615 笔出口 $24.10M · 1,915 笔2025-06进口 $6.04M · 627 笔出口 $18.45M · 1,547 笔2025-07进口 $8.64M · 803 笔出口 $19.68M · 1,444 笔2025-08进口 $8.02M · 860 笔出口 $22.61M · 2,450 笔2025-09进口 $7.34M · 870 笔出口 $25.91M · 2,490 笔2025-10进口 $6.13M · 766 笔出口 $25.36M · 2,250 笔2025-11进口 $4.27M · 579 笔出口 $23.51M · 2,053 笔2025-12进口 $6.66M · 738 笔出口 $15.29M · 1,369 笔2026-01进口 $7.43M · 788 笔出口 $17.20M · 1,807 笔2026-02进口 $5.70M · 529 笔出口 $16.61M · 1,306 笔2026-03进口 $8.09M · 826 笔出口 $21.43M · 1,913 笔2026-04进口 $12.64M · 831 笔出口 $23.87M · 2,326 笔2026-05进口 $5.11M · 827 笔出口 $20.23M · 1,828 笔2026-06进口 $5.65M · 812 笔出口 $18.53M · 1,801 笔2026-07进口 $7.42M · 874 笔出口 $14.52M · 1,287 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 13 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3600526590
企查查编码QVNRGUSD8R
成立日期2002-04-02
联系地址KCN Nhơn Trạch 1, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HWASEUNG VINA
企业英文名称HWASEUNG VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Nhơn Trạch I, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch I) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3830 - Tái chế phế liệu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+84908730943
邮箱lehang@hsvina.com
传真+842513560782
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.3359万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
392113聚氨酯泡沫塑料
600537染色合成经编织物
392099其他塑料片材
590320聚氨酯纺织物
640690鞋靴零件
600410弹性针织布
600632染色合成针织布
392190非泡沫塑料片
640610鞋靴零件

出口

HS 编码产品
640411纺织面料运动鞋
640399其他皮革鞋
640419纺织面料鞋
640299其他塑胶鞋
640319皮革运动鞋
640219其他运动鞋
640590其他鞋靴
640690鞋靴零件
640620橡胶塑料鞋件
640391其他皮革鞋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15,873$197.89M
韩国3,268$75.07M
中国5,867$34.72M
中国台湾1,762$31.70M
印度尼西亚2,111$4.92M
日本187$3.47M
沙特阿拉伯24$1.58M
泰国926$1.54M
新加坡48$1.33M
德国94$766.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国11,623$184.50M
荷兰9,501$137.71M
韩国11,769$136.70M
意大利3,989$56.53M
墨西哥2,333$45.66M
中国1,708$36.96M
英国3,859$32.51M
德国3,228$28.61M
阿联酋3,032$25.87M
越南1,471$23.32M

贸易伙伴

上游供应商(共 539)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hwaseung Industries Co., Ltd.韩国2,390$43.08M染色合成经编织物、金属钩环
Framas Hong Kong Ltd.中国745$10.57M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
NCH Holdings Co., Ltd.越南983$9.00M加工牛马皮革、湿牛马皮革
AIKNIT INTERNATIONAL LTD TAIWAN BRANCH中国台湾570$8.37M鞋靴零件、鞋靴零件
Blue Garden Holdings Ltd.越南743$7.93M聚氨酯泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板
Baiksan Co., Ltd.越南1,294$7.57M聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料
Sky Red Ltd.越南550$7.40M加工牛马皮革、牛马半硝皮
PRIME ASIA LEATHER CORP ORATION TAIWAN BRANCH中国台湾863$5.47M加工牛马皮革、湿牛马皮
Hua Feng Group Inc.中国1,360$5.39M染色合成经编织物、鞋靴零件
Sadesa Comercial de Macau Sociedade Unipessoal Ltda中国澳门523$699.6K加工牛马皮革、加工牛马皮革

下游采购商(共 195)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hwaseung Industries Co., Ltd.韩国70,260$882.17M其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋
Hwaseung Industries Co., Ltd.中国1,169$27.72M纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
Adidas Philippines Inc.菲律宾259$11.16M纺织面料运动鞋、非棉针织背心
Jangchun Shoe Mfg. Dalian Co., Ltd.中国480$8.81M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
HWA SEUNG INDONESIA印度尼西亚428$8.65M其他塑料片材、聚氨酯纺织物
Adidas AG德国286$232.6K其他鞋靴、其他运动鞋
ADIDAS AMERICA INC美国163$107.8K皮革运动鞋、充气球
NUREG GmbH德国106$46.6K其他鞋靴、皮革运动鞋
Adidas International Trading AG美国904$0其他皮革鞋、其他塑胶鞋
Adidas Canada Limited加拿大211$0纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋

近期贸易明细

进口(共 30,299)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31染色合成经编织物COSMOSTAR SINGAPORE PRIVATE LIMITED越南$78
2026-07-31固定刀片刀Hwaseung Industries Co., Ltd.中国$121
2026-07-31鞋靴零件Xingxun (Fujian) Import & Export Trade Co., Ltd.中国$100
2026-07-31其他纺织制品TAIWAN PAIHO LTD中国台湾$70
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Hwaseung Industries Co., Ltd.韩国$54
2026-07-31其他钟Hwaseung Industries Co., Ltd.中国$54
2026-07-31橡胶塑料鞋件Framas Hong Kong Ltd.越南$1.3K
2026-07-31人造纤维无纺布70-150克Hwaseung Industries Co., Ltd.韩国$192
2026-07-31染色合成经编织物Hwaseung Industries Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-07-31其他钢铁非螺纹件Hwaseung Industries Co., Ltd.韩国$408

出口(共 75,081)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-19其他塑胶鞋Adidas International Trading AG美国$0
2026-10-13其他皮革鞋Adidas International Trading AG美国$0
2026-10-13纺织面料运动鞋Adidas International Trading AG美国$0
2026-10-01FREIGHT COLLECT SHIPPER: XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX NHON TRACH I INDUSTRIAL PARK NHON TRACH WARD SPORT SHOES PO CUSTOMER 0902797867 307567919 0902798266 307567832 0902798289 307567662 0902800817 307567942 0902854930 307681408 ART HTS CODE LB3098 64029990 LB3107 64029990 LB3097 64029990 LB3096 64029990 LB3106 64029990 TOTAL: 713 CTNS/ 5270 PRS/ 75.959 CBM/ 5,469.86 KGS PO NUMBER XXXXXXXXXX 0902798266 0902798289 0902800817 0902854930 2ND NOTIFY:E DRAY 20/20, LLC XXXXXXXXXXXXXXXXE-MAIL: ADIDAS OPS EDRAYCPL.COMAdidas International Trading AG美国$0
2026-09-30纺织面料运动鞋Adidas Philippines Inc.菲律宾$0
2026-09-23纺织面料运动鞋Adidas Philippines Inc.菲律宾$0
2026-09-23其他运动鞋Adidas Philippines Inc.菲律宾$0
2026-09-22纺织面料运动鞋Adidas Philippines Inc.菲律宾$2.2K
2026-09-21纺织面料运动鞋Adidas Philippines Inc.菲律宾$0
2026-09-21纺织面料运动鞋Adidas Philippines Inc.菲律宾$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hwaseung Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →