Hwaseung Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75,081 笔 · 主营 纺织面料运动鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HWASEUNG VINA
- 邮箱2
30,299
进口笔数
75,081
出口笔数
$368.43M
进口金额
$949.67M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-01
最近出口
539
供应商数
195
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600526590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGUSD8R |
| 成立日期 | 2002-04-02 |
| 联系地址 | KCN Nhơn Trạch 1, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HWASEUNG VINA |
| 企业英文名称 | HWASEUNG VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Nhơn Trạch I, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch I) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3830 - Tái chế phế liệu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908730943 |
| 邮箱 | lehang@hsvina.com |
| 传真 | +842513560782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.3359万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15,873 | $197.89M |
| 韩国 | 3,268 | $75.07M |
| 中国 | 5,867 | $34.72M |
| 中国台湾 | 1,762 | $31.70M |
| 印度尼西亚 | 2,111 | $4.92M |
| 日本 | 187 | $3.47M |
| 沙特阿拉伯 | 24 | $1.58M |
| 泰国 | 926 | $1.54M |
| 新加坡 | 48 | $1.33M |
| 德国 | 94 | $766.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11,623 | $184.50M |
| 荷兰 | 9,501 | $137.71M |
| 韩国 | 11,769 | $136.70M |
| 意大利 | 3,989 | $56.53M |
| 墨西哥 | 2,333 | $45.66M |
| 中国 | 1,708 | $36.96M |
| 英国 | 3,859 | $32.51M |
| 德国 | 3,228 | $28.61M |
| 阿联酋 | 3,032 | $25.87M |
| 越南 | 1,471 | $23.32M |
贸易伙伴
上游供应商(共 539)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwaseung Industries Co., Ltd. | 韩国 | 2,390 | $43.08M | 染色合成经编织物、金属钩环 |
| Framas Hong Kong Ltd. | 中国 | 745 | $10.57M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| NCH Holdings Co., Ltd. | 越南 | 983 | $9.00M | 加工牛马皮革、湿牛马皮革 |
| AIKNIT INTERNATIONAL LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | 570 | $8.37M | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Blue Garden Holdings Ltd. | 越南 | 743 | $7.93M | 聚氨酯泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Baiksan Co., Ltd. | 越南 | 1,294 | $7.57M | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| Sky Red Ltd. | 越南 | 550 | $7.40M | 加工牛马皮革、牛马半硝皮 |
| PRIME ASIA LEATHER CORP ORATION TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | 863 | $5.47M | 加工牛马皮革、湿牛马皮 |
| Hua Feng Group Inc. | 中国 | 1,360 | $5.39M | 染色合成经编织物、鞋靴零件 |
| Sadesa Comercial de Macau Sociedade Unipessoal Ltda | 中国澳门 | 523 | $699.6K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
下游采购商(共 195)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwaseung Industries Co., Ltd. | 韩国 | 70,260 | $882.17M | 其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋 |
| Hwaseung Industries Co., Ltd. | 中国 | 1,169 | $27.72M | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | 259 | $11.16M | 纺织面料运动鞋、非棉针织背心 |
| Jangchun Shoe Mfg. Dalian Co., Ltd. | 中国 | 480 | $8.81M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| HWA SEUNG INDONESIA | 印度尼西亚 | 428 | $8.65M | 其他塑料片材、聚氨酯纺织物 |
| Adidas AG | 德国 | 286 | $232.6K | 其他鞋靴、其他运动鞋 |
| ADIDAS AMERICA INC | 美国 | 163 | $107.8K | 皮革运动鞋、充气球 |
| NUREG GmbH | 德国 | 106 | $46.6K | 其他鞋靴、皮革运动鞋 |
| Adidas International Trading AG | 美国 | 904 | $0 | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
| Adidas Canada Limited | 加拿大 | 211 | $0 | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 30,299)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 染色合成经编织物 | COSMOSTAR SINGAPORE PRIVATE LIMITED | 越南 | $78 |
| 2026-07-31 | 固定刀片刀 | Hwaseung Industries Co., Ltd. | 中国 | $121 |
| 2026-07-31 | 鞋靴零件 | Xingxun (Fujian) Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | TAIWAN PAIHO LTD | 中国台湾 | $70 |
| 2026-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Hwaseung Industries Co., Ltd. | 韩国 | $54 |
| 2026-07-31 | 其他钟 | Hwaseung Industries Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2026-07-31 | 橡胶塑料鞋件 | Framas Hong Kong Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 人造纤维无纺布70-150克 | Hwaseung Industries Co., Ltd. | 韩国 | $192 |
| 2026-07-31 | 染色合成经编织物 | Hwaseung Industries Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁非螺纹件 | Hwaseung Industries Co., Ltd. | 韩国 | $408 |
出口(共 75,081)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-19 | 其他塑胶鞋 | Adidas International Trading AG | 美国 | $0 |
| 2026-10-13 | 其他皮革鞋 | Adidas International Trading AG | 美国 | $0 |
| 2026-10-13 | 纺织面料运动鞋 | Adidas International Trading AG | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | FREIGHT COLLECT SHIPPER: XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX NHON TRACH I INDUSTRIAL PARK NHON TRACH WARD SPORT SHOES PO CUSTOMER 0902797867 307567919 0902798266 307567832 0902798289 307567662 0902800817 307567942 0902854930 307681408 ART HTS CODE LB3098 64029990 LB3107 64029990 LB3097 64029990 LB3096 64029990 LB3106 64029990 TOTAL: 713 CTNS/ 5270 PRS/ 75.959 CBM/ 5,469.86 KGS PO NUMBER XXXXXXXXXX 0902798266 0902798289 0902800817 0902854930 2ND NOTIFY:E DRAY 20/20, LLC XXXXXXXXXXXXXXXXE-MAIL: ADIDAS OPS EDRAYCPL.COM | Adidas International Trading AG | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | 纺织面料运动鞋 | Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | $0 |
| 2026-09-23 | 纺织面料运动鞋 | Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | $0 |
| 2026-09-23 | 其他运动鞋 | Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | $0 |
| 2026-09-22 | 纺织面料运动鞋 | Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | $2.2K |
| 2026-09-21 | 纺织面料运动鞋 | Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | $0 |
| 2026-09-21 | 纺织面料运动鞋 | Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | $0 |