Hop Tri Investment Corporation

越南进口商 · 进口 337 笔 · 主营 零售杀虫剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư HợP TRí

337
进口笔数
73
出口笔数
$29.75M
进口金额
$5.82M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-26
最近出口
45
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.73M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $209.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $510.4K · 10 笔出口 $177.7K · 2 笔2023-10进口 $1.04M · 10 笔出口 $167.5K · 3 笔2023-11进口 $828.8K · 10 笔出口 $264.1K · 4 笔2023-12进口 $237.1K · 6 笔出口 $160.5K · 2 笔2024-01进口 $738.7K · 11 笔出口 $65.9K · 1 笔2024-02进口 $733.7K · 9 笔出口 $153.5K · 2 笔2024-03进口 $268.4K · 5 笔出口 $159.7K · 2 笔2024-04进口 $436.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $929.6K · 10 笔出口 $154.6K · 2 笔2024-06进口 $1.02M · 11 笔出口 $267.5K · 4 笔2024-07进口 $790.4K · 9 笔出口 $204.9K · 2 笔2024-08进口 $844.8K · 14 笔出口 $243.2K · 3 笔2024-09进口 $764.2K · 10 笔出口 $147.7K · 2 笔2024-10进口 $828.9K · 11 笔出口 $241.7K · 4 笔2024-11进口 $1.73M · 16 笔出口 $145.0K · 2 笔2024-12进口 $1.21M · 13 笔出口 $172.0K · 2 笔2025-01进口 $518.3K · 6 笔出口 $85.7K · 1 笔2025-02进口 $1.13M · 11 笔出口 $184.9K · 2 笔2025-03进口 $1.45M · 11 笔出口 $266.3K · 1 笔2025-04进口 $1.04M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $606.9K · 5 笔出口 $244.5K · 1 笔2025-06进口 $865.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.24M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $639.4K · 6 笔出口 $157.8K · 3 笔2025-09进口 $212.6K · 6 笔出口 $320.5K · 4 笔2025-10进口 $607.8K · 5 笔出口 $78.5K · 1 笔2025-11进口 $644.4K · 7 笔出口 $75.2K · 1 笔2025-12进口 $629.0K · 9 笔出口 $77.1K · 1 笔2026-01进口 $133.9K · 3 笔出口 $75.7K · 1 笔2026-02进口 $542.9K · 8 笔出口 $93.4K · 1 笔2026-03进口 $1.08M · 11 笔出口 $188.5K · 2 笔2026-04进口 $1.10M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $209.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $510.4K · 10 笔出口 $177.7K · 2 笔2023-10进口 $1.04M · 10 笔出口 $167.5K · 3 笔2023-11进口 $828.8K · 10 笔出口 $264.1K · 4 笔2023-12进口 $237.1K · 6 笔出口 $160.5K · 2 笔2024-01进口 $738.7K · 11 笔出口 $65.9K · 1 笔2024-02进口 $733.7K · 9 笔出口 $153.5K · 2 笔2024-03进口 $268.4K · 5 笔出口 $159.7K · 2 笔2024-04进口 $436.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $929.6K · 10 笔出口 $154.6K · 2 笔2024-06进口 $1.02M · 11 笔出口 $267.5K · 4 笔2024-07进口 $790.4K · 9 笔出口 $204.9K · 2 笔2024-08进口 $844.8K · 14 笔出口 $243.2K · 3 笔2024-09进口 $764.2K · 10 笔出口 $147.7K · 2 笔2024-10进口 $828.9K · 11 笔出口 $241.7K · 4 笔2024-11进口 $1.73M · 16 笔出口 $145.0K · 2 笔2024-12进口 $1.21M · 13 笔出口 $172.0K · 2 笔2025-01进口 $518.3K · 6 笔出口 $85.7K · 1 笔2025-02进口 $1.13M · 11 笔出口 $184.9K · 2 笔2025-03进口 $1.45M · 11 笔出口 $266.3K · 1 笔2025-04进口 $1.04M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $606.9K · 5 笔出口 $244.5K · 1 笔2025-06进口 $865.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.24M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $639.4K · 6 笔出口 $157.8K · 3 笔2025-09进口 $212.6K · 6 笔出口 $320.5K · 4 笔2025-10进口 $607.8K · 5 笔出口 $78.5K · 1 笔2025-11进口 $644.4K · 7 笔出口 $75.2K · 1 笔2025-12进口 $629.0K · 9 笔出口 $77.1K · 1 笔2026-01进口 $133.9K · 3 笔出口 $75.7K · 1 笔2026-02进口 $542.9K · 8 笔出口 $93.4K · 1 笔2026-03进口 $1.08M · 11 笔出口 $188.5K · 2 笔2026-04进口 $1.10M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303015573
企查查编码QVNDV6NV2V
成立日期2003-08-08
联系地址Đường số 8, Lô B14 Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TRÍ SUMMIT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường số 8, Lô B14 Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842838734115
邮箱info@hoptri.com
传真+842838734117
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380891零售杀虫剂
380892零售杀菌剂
310100动植物肥料
380893零售除草剂
310510片状肥料≤10公斤
380899其他杀鼠剂
310590其他肥料
310560磷钾肥料
381519其他催化制剂
310559氮磷肥料

出口

HS 编码产品
310510片状肥料≤10公斤
380891零售杀虫剂
380892零售杀菌剂
380899其他杀鼠剂
380893零售除草剂
310590其他肥料
310560磷钾肥料
490110单张印刷品
491110商业广告材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国161$12.00M
挪威29$6.43M
英国48$4.06M
越南41$3.59M
马来西亚15$1.36M
印度12$1.35M
日本11$696.6K
中国台湾7$234.4K
瑞士3$15.3K
德国3$6.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南51$4.34M
柬埔寨12$989.7K
肯尼亚2$115.4K
中国台湾3$18.0K
德国1$50

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nordox AS挪威29$6.43M零售杀菌剂、铜氧化物氢氧化物
YARA ASIA PTE. LTD.新加坡47$4.06M氮肥、氮磷钾肥料
Humate (Tianjin) International Ltd.中国68$3.99M动植物肥料、零售除草剂
Iprochem Co., Ltd.中国30$3.76M零售除草剂、零售杀虫剂
Hop Tri Investment Corporation越南41$3.59M片状肥料≤10公斤、零售杀虫剂
Imaspro Resources Sdn. Bhd.马来西亚15$1.36M零售杀虫剂、零售除草剂
Shanghai Beconm Chemical Co., Ltd.中国12$1.09M零售除草剂、零售杀虫剂
Meghmani Organics Ltd.印度9$1.08M染料颜料、零售杀虫剂
Quoc Thang Corp. Oration Ltd.中国9$971.8K零售杀菌剂、零售杀虫剂
Summit Agro International Ltd.日本10$696.4K零售杀虫剂、零售杀菌剂

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hop Tri Investment Corporation越南41$3.59M零售杀虫剂、零售杀菌剂
Hop Tri Investment Corporation柬埔寨16$1.35M片状肥料≤10公斤、零售杀菌剂
Hop Tri Summit Joint Stock Co.越南9$709.1K片状肥料≤10公斤、其他杀鼠剂
Agribase Bioscience International Ltd.肯尼亚2$115.4K零售杀菌剂、零售除草剂
Agribase Bioscience International Ltd.越南1$37.2K零售杀菌剂
TAIWAN NISSAN CHEMICAL INDUSTRIES CORP中国台湾3$18.0K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Cosaco GmbH德国1$50零售杀菌剂

近期贸易明细

进口(共 337)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22零售杀菌剂IPROCHEM CO LTD中国$3.6K
2026-04-22零售杀菌剂IPROCHEM CO LTD中国$37.5K
2026-04-22零售杀菌剂IPROCHEM CO LTD中国$11.8K
2026-04-22零售杀菌剂IPROCHEM CO LTD中国$49.9K
2026-04-22零售杀菌剂IPROCHEM CO LTD中国$37.5K
2026-04-22零售杀菌剂IPROCHEM CO LTD中国$5.5K
2026-04-22零售杀菌剂IPROCHEM CO LTD中国$49.9K
2026-04-22零售杀菌剂IPROCHEM CO LTD中国$3.6K
2026-04-22零售杀菌剂IPROCHEM CO LTD中国$5.5K
2026-04-22零售杀菌剂IPROCHEM CO LTD中国$11.8K

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26片状肥料≤10公斤HOP TRI INVESTMENT CORP ORATION$19.3K
2026-03-26零售杀菌剂HOP TRI INVESTMENT CORP ORATION$5.4K
2026-03-26片状肥料≤10公斤HOP TRI INVESTMENT CORP ORATION$4.7K
2026-03-26片状肥料≤10公斤HOP TRI INVESTMENT CORP ORATION$3.7K
2026-03-26零售杀菌剂HOP TRI INVESTMENT CORP ORATION$10.3K
2026-03-26片状肥料≤10公斤HOP TRI INVESTMENT CORP ORATION$8.8K
2026-03-26零售杀菌剂HOP TRI INVESTMENT CORP ORATION$15.4K
2026-03-26片状肥料≤10公斤HOP TRI INVESTMENT CORP ORATION$7.8K
2026-03-26片状肥料≤10公斤HOP TRI INVESTMENT CORP ORATION$3.4K
2026-03-26其他杀鼠剂HOP TRI INVESTMENT CORP ORATION$9.9K

相关企业 · 同类产品

Hop Tri Investment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →