Hop Tri Investment Corporation
越南进口商 · 进口 337 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư HợP TRí
337
进口笔数
73
出口笔数
$29.75M
进口金额
$5.82M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-26
最近出口
45
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303015573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDV6NV2V |
| 成立日期 | 2003-08-08 |
| 联系地址 | Đường số 8, Lô B14 Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TRÍ SUMMIT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 8, Lô B14 Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838734115 |
| 邮箱 | info@hoptri.com |
| 传真 | +842838734117 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 381519 | 其他催化制剂 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 161 | $12.00M |
| 挪威 | 29 | $6.43M |
| 英国 | 48 | $4.06M |
| 越南 | 41 | $3.59M |
| 马来西亚 | 15 | $1.36M |
| 印度 | 12 | $1.35M |
| 日本 | 11 | $696.6K |
| 中国台湾 | 7 | $234.4K |
| 瑞士 | 3 | $15.3K |
| 德国 | 3 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $4.34M |
| 柬埔寨 | 12 | $989.7K |
| 肯尼亚 | 2 | $115.4K |
| 中国台湾 | 3 | $18.0K |
| 德国 | 1 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nordox AS | 挪威 | 29 | $6.43M | 零售杀菌剂、铜氧化物氢氧化物 |
| YARA ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 47 | $4.06M | 氮肥、氮磷钾肥料 |
| Humate (Tianjin) International Ltd. | 中国 | 68 | $3.99M | 动植物肥料、零售除草剂 |
| Iprochem Co., Ltd. | 中国 | 30 | $3.76M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Hop Tri Investment Corporation | 越南 | 41 | $3.59M | 片状肥料≤10公斤、零售杀虫剂 |
| Imaspro Resources Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $1.36M | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Shanghai Beconm Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.09M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Meghmani Organics Ltd. | 印度 | 9 | $1.08M | 染料颜料、零售杀虫剂 |
| Quoc Thang Corp. Oration Ltd. | 中国 | 9 | $971.8K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Summit Agro International Ltd. | 日本 | 10 | $696.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hop Tri Investment Corporation | 越南 | 41 | $3.59M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hop Tri Investment Corporation | 柬埔寨 | 16 | $1.35M | 片状肥料≤10公斤、零售杀菌剂 |
| Hop Tri Summit Joint Stock Co. | 越南 | 9 | $709.1K | 片状肥料≤10公斤、其他杀鼠剂 |
| Agribase Bioscience International Ltd. | 肯尼亚 | 2 | $115.4K | 零售杀菌剂、零售除草剂 |
| Agribase Bioscience International Ltd. | 越南 | 1 | $37.2K | 零售杀菌剂 |
| TAIWAN NISSAN CHEMICAL INDUSTRIES CORP | 中国台湾 | 3 | $18.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Cosaco GmbH | 德国 | 1 | $50 | 零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 337)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 零售杀菌剂 | IPROCHEM CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 零售杀菌剂 | IPROCHEM CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-22 | 零售杀菌剂 | IPROCHEM CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-22 | 零售杀菌剂 | IPROCHEM CO LTD | 中国 | $49.9K |
| 2026-04-22 | 零售杀菌剂 | IPROCHEM CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-22 | 零售杀菌剂 | IPROCHEM CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 零售杀菌剂 | IPROCHEM CO LTD | 中国 | $49.9K |
| 2026-04-22 | 零售杀菌剂 | IPROCHEM CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 零售杀菌剂 | IPROCHEM CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 零售杀菌剂 | IPROCHEM CO LTD | 中国 | $11.8K |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 片状肥料≤10公斤 | HOP TRI INVESTMENT CORP ORATION | — | $19.3K |
| 2026-03-26 | 零售杀菌剂 | HOP TRI INVESTMENT CORP ORATION | — | $5.4K |
| 2026-03-26 | 片状肥料≤10公斤 | HOP TRI INVESTMENT CORP ORATION | — | $4.7K |
| 2026-03-26 | 片状肥料≤10公斤 | HOP TRI INVESTMENT CORP ORATION | — | $3.7K |
| 2026-03-26 | 零售杀菌剂 | HOP TRI INVESTMENT CORP ORATION | — | $10.3K |
| 2026-03-26 | 片状肥料≤10公斤 | HOP TRI INVESTMENT CORP ORATION | — | $8.8K |
| 2026-03-26 | 零售杀菌剂 | HOP TRI INVESTMENT CORP ORATION | — | $15.4K |
| 2026-03-26 | 片状肥料≤10公斤 | HOP TRI INVESTMENT CORP ORATION | — | $7.8K |
| 2026-03-26 | 片状肥料≤10公斤 | HOP TRI INVESTMENT CORP ORATION | — | $3.4K |
| 2026-03-26 | 其他杀鼠剂 | HOP TRI INVESTMENT CORP ORATION | — | $9.9K |