Uchini Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UCHINI VIệT NAM
70
进口笔数
0
出口笔数
$1.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315287412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3S1GXSP |
| 成立日期 | 2018-09-25 |
| 联系地址 | 23 Nguyễn Quý Đức, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UCHINI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UCHINI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 Nguyễn Quý Đức, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | +84945191816 |
| 邮箱 | acc@uchini.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 282710 | 氯化铵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 59 | $1.15M |
| 比利时 | 9 | $252.9K |
| 中国 | 1 | $69.0K |
| 韩国 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | 32 | $765.2K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Samagro N.V. | 比利时 | 9 | $252.9K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 13 | $172.1K | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| Marubeni Egg Co., Ltd. | 日本 | 6 | $141.9K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Hokuryo Co., Ltd. | 日本 | 7 | $72.6K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Fertilen Technology Ltd. | 中国 | 1 | $69.0K | 磷酸一铵肥料、磷钾肥料 |
| Pungnong Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20 | 片状肥料≤10公斤 |
| Itochu Feed Mills Co., Ltd. | 日本 | 1 | $0 | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | $26.4K |
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | $26.9K |
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | $26.4K |
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | $19.6K |
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | $19.6K |
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | $26.9K |
| 2026-04-08 | 动植物肥料 | Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-08 | 动植物肥料 | Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-08 | 动植物肥料 | Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | $18.5K |
| 2026-04-08 | 动植物肥料 | Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |