Viet Life International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 752 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế CUộC SốNG VIệT
752
进口笔数
1
出口笔数
$29.97M
进口金额
$26.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-07-28
最近出口
79
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314201652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KXDRJP |
| 成立日期 | 2017-01-13 |
| 联系地址 | Số 54C1, KP 11, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ CUỘC SỐNG VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET LIFE INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 54C1, KP 11, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0111 - Trồng lúa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842837245995 |
| 邮箱 | office.vlife@gmail.com |
| 传真 | +842513680179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 720亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310260 | 氮肥 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 178 | $13.71M |
| 韩国 | 226 | $4.42M |
| 荷兰 | 91 | $4.22M |
| 土耳其 | 100 | $2.83M |
| 比利时 | 33 | $2.01M |
| 印度尼西亚 | 14 | $750.8K |
| 德国 | 16 | $742.0K |
| 塞尔维亚 | 11 | $437.6K |
| 意大利 | 20 | $239.6K |
| 印度 | 7 | $177.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 1 | $26.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 119 | $9.19M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Memon B.V. | 荷兰 | 83 | $4.15M | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Shandong Kingbo Agro Chemical Co., Ltd. | 中国 | 37 | $2.66M | 片状肥料≤10公斤、其他氮肥 |
| Nousbo Co., Ltd. | 韩国 | 106 | $2.32M | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| K+S Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $1.49M | 氯化钾肥料、天然硫酸镁 |
| Unikeyterra Ic Ve Dis Tic Ltd Sti | 土耳其 | 19 | $1.38M | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Samhwa Greentech Co., Ltd. | 韩国 | 46 | $851.3K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Turkfer Tarim Dis Tic Ve San A.S. | 土耳其 | 25 | $759.7K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Samhwa Greenwell Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $750.5K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Samhwa Greentech Iksan Branch | 韩国 | 28 | $465.6K | 动植物肥料、其他肥料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unikeyterra Ic Ve Dis Tic Ltd Sti | 土耳其 | 1 | $26.8K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 752)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 硫酸钾肥料 | K+S ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $63.0K |
| 2026-04-29 | 硫酸钾肥料 | K+S ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $63.0K |
| 2026-04-27 | 其他钾肥 | UNIKEYTERRA KIMYA TARIM DIS TIC SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $10.6K |
| 2026-04-27 | 动植物肥料 | FKL B.V. | 比利时 | $71.8K |
| 2026-04-27 | 其他钾肥 | UNIKEYTERRA KIMYA TARIM DIS TIC SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $10.6K |
| 2026-04-27 | 动植物肥料 | FKL B.V. | 比利时 | $71.2K |
| 2026-04-27 | 动植物肥料 | FKL B.V. | 比利时 | $71.2K |
| 2026-04-27 | 动植物肥料 | FKL B.V. | 比利时 | $71.8K |
| 2026-04-24 | 动植物肥料 | SAMHWA GREENTECH CO LTD | 韩国 | $39.0K |
| 2026-04-24 | 动植物肥料 | SAMHWA GREENTECH CO LTD | 韩国 | $39.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-28 | 动植物肥料 | UNIKEYTERRA IC VE DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $297 |
| 2023-07-28 | 动植物肥料 | UNIKEYTERRA IC VE DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $2.2K |
| 2023-07-28 | 动植物肥料 | UNIKEYTERRA IC VE DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $5.8K |
| 2023-07-28 | 动植物肥料 | UNIKEYTERRA IC VE DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $18.6K |