Transportation Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 326 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI 2-9

326
进口笔数
0
出口笔数
$3.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $166.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $92.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $84.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $166.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $113.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $117.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $124.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $82.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $107.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $105.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $61.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $147.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $92.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $84.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $166.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $113.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $117.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $124.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $82.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $107.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $105.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $61.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $147.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314019763
企查查编码QVNR0X1RQX
成立日期2016-09-20
联系地址850A/15 Quốc lộ 52, Khu phố 6, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI 2-9
企业英文名称2-9 TRANSPORTATION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址850A/15 Quốc lộ 52, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
电话+84834791118
邮箱lequoctrong.qtm@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
843680其他农林机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本308$2.67M
澳大利亚6$198.3K
韩国10$131.4K
比利时1$27.5K
中国1$9.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tac Japan Co., Ltd.日本201$1.96M动植物肥料、其他肥料
Chubu Ecotec Co., Ltd.越南102$655.0K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Natures Valley Agri-Solutions澳大利亚6$198.3K动植物肥料
Muge Smart韩国9$124.2K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Natures Valley Agri-Solutions日本1$32.5K动植物肥料
Unifarm Enterprise Ltd.比利时1$27.5K动植物肥料、硫酸钾肥料
M's Trading Far East Co., Ltd.日本2$14.8K动植物肥料、冻去骨牛肉
Henan Macin Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$9.3K其他农林机械、食品加工机械
NUT Ltd.日本2$9.2K动植物肥料、磷钾肥料
Casper Co., Ltd.韩国1$7.2K初级形态聚氯乙烯、动植物肥料

近期贸易明细

进口(共 326)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29动植物肥料CHUBU ECOTEC CO LTD日本$5.7K
2026-04-29动植物肥料CHUBU ECOTEC CO LTD日本$5.7K
2026-04-28动植物肥料CHUBU ECOTEC CO LTD日本$5.0K
2026-04-28动植物肥料CHUBU ECOTEC CO LTD日本$5.0K
2026-04-20动植物肥料Tac Japan Co., Ltd.日本$13.7K
2026-04-20动植物肥料Tac Japan Co., Ltd.日本$13.7K
2026-04-13动植物肥料CHUBU ECOTEC CO LTD日本$7.5K
2026-04-13动植物肥料CHUBU ECOTEC CO LTD日本$7.5K
2026-04-07动植物肥料Tac Japan Co., Ltd.日本$9.6K
2026-04-07动植物肥料Tac Japan Co., Ltd.日本$13.7K

相关企业 · 同类产品

Transportation Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →