Son La Clean Energy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG SạCH SơN LA
10
进口笔数
0
出口笔数
$432.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500556570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UU8TKG |
| 成立日期 | 2017-08-28 |
| 联系地址 | Tiểu khu 7- Đội Sông Lô, Xã Nà Bó, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG SẠCH SƠN LA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tiểu khu 7- Đội Sông Lô, Xã Tà Hộc, Sơn La |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84946336699 |
| 邮箱 | nangluongsachsonla@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 270300 | 泥炭 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310229 | 其他氮肥 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $369.1K |
| 西班牙 | 1 | $45.4K |
| 韩国 | 1 | $10.0K |
| 拉脱维亚 | 1 | $8.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lvjun Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $278.8K | 片状肥料≤10公斤、尿素肥料 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $57.2K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Crop Nature Biotech Internacional S.L.U. | 西班牙 | 1 | $45.4K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Jiangsu Mallanky Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.1K | 零售除草剂、其他肥料 |
| JNW AGRO CO., LTD | 1 | $10.0K | 动植物肥料、其他肥料 | |
| SIA Legro Latvia | 拉脱维亚 | 1 | $8.3K | 泥炭、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 动植物肥料 | JNW AGRO CO., LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2025-10-30 | 其他肥料 | JIANGSU MALLANKY AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $21.1K |
| 2025-08-05 | 片状肥料≤10公斤 | LVJUN GROUP CO LTD | 中国 | $128.4K |
| 2025-07-30 | 泥炭 | SIA LEGRO LATVIA | 拉脱维亚 | $3.8K |
| 2025-07-30 | 泥炭 | SIA LEGRO LATVIA | 拉脱维亚 | $4.5K |
| 2025-07-23 | 动植物肥料 | JIANGSU MALLANKY AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-04-24 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-03-31 | 片状肥料≤10公斤 | LVJUN GROUP CO LTD | 中国 | $45.1K |
| 2025-03-20 | 片状肥料≤10公斤 | LVJUN GROUP CO LTD | 中国 | $105.3K |
| 2025-03-17 | 其他氮肥 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $40.5K |