Son La Clean Energy Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG SạCH SơN LA

10
进口笔数
0
出口笔数
$432.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $191.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $191.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $128.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $191.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $128.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5500556570
企查查编码QVN1UU8TKG
成立日期2017-08-28
联系地址Tiểu khu 7- Đội Sông Lô, Xã Nà Bó, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG SẠCH SƠN LA
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tiểu khu 7- Đội Sông Lô, Xã Tà Hộc, Sơn La
经营范围2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84946336699
邮箱nangluongsachsonla@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310510片状肥料≤10公斤
310590其他肥料
270300泥炭
282710氯化铵
310229其他氮肥

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$369.1K
西班牙1$45.4K
韩国1$10.0K
拉脱维亚1$8.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lvjun Group Co., Ltd.中国3$278.8K片状肥料≤10公斤、尿素肥料
Sunshine Share Co., Ltd.尼日利亚2$57.2K氯化铵、碳酸钠
Crop Nature Biotech Internacional S.L.U.西班牙1$45.4K动植物肥料、其他肥料
Jiangsu Mallanky Agricultural Technology Co., Ltd.中国2$33.1K零售除草剂、其他肥料
JNW AGRO CO., LTD1$10.0K动植物肥料、其他肥料
SIA Legro Latvia拉脱维亚1$8.3K泥炭、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16动植物肥料JNW AGRO CO., LTD韩国$10.0K
2025-10-30其他肥料JIANGSU MALLANKY AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$21.1K
2025-08-05片状肥料≤10公斤LVJUN GROUP CO LTD中国$128.4K
2025-07-30泥炭SIA LEGRO LATVIA拉脱维亚$3.8K
2025-07-30泥炭SIA LEGRO LATVIA拉脱维亚$4.5K
2025-07-23动植物肥料JIANGSU MALLANKY AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$12.0K
2025-04-24氯化铵SUNSHINE SHARE CO LTD中国$16.7K
2025-03-31片状肥料≤10公斤LVJUN GROUP CO LTD中国$45.1K
2025-03-20片状肥料≤10公斤LVJUN GROUP CO LTD中国$105.3K
2025-03-17其他氮肥SUNSHINE SHARE CO LTD中国$40.5K

相关企业 · 同类产品

Son La Clean Energy Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →