Continental Fertilizer Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Phân Bón Continental

89
进口笔数
0
出口笔数
$2.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $205.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $160.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $118.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $120.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $205.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $173.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $76.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $88.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $91.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $102.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $82.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $160.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $118.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $120.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $205.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $173.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $76.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $88.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $91.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $102.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $82.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312909538
企查查编码QVNRG50FXN
成立日期2014-08-29
联系地址142/22 đườngTA16, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÂN BÓN CONTINENTAL
企业英文名称CONTINENTAL FERTILIZER IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A104, Đường số 1, KCN Thái Hòa, Ấp Tân Hòa, Xã Đức Lập, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
电话+84912843939
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310510片状肥料≤10公斤
310229其他氮肥
310590其他肥料
282710氯化铵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$1.47M
韩国48$1.19M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Muge Co., Ltd.韩国40$1.01M动植物肥料、其他肥料
Shandong Sunway Chemical Co., Ltd.中国9$429.1K片状肥料≤10公斤、动植物肥料
Lvjun Group Co., Ltd.中国6$298.0K片状肥料≤10公斤、尿素肥料
Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd.中国5$255.2K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Loessland Ltd.中国12$204.9K动植物肥料、其他肥料
APC International Co., Ltd.越南6$130.9K动植物肥料、车身零件
Qingdao Bonovi International Trade Co., Ltd.中国3$123.9K片状肥料≤10公斤、氯化铵
Casper Co., Ltd.韩国2$51.9K初级形态聚氯乙烯、动植物肥料
China Overseas Fertilizer International Trade Group Co., Ltd.中国1$34.2K氯化铵、磷酸类
Hans Corp. Ltd.马绍尔群岛1$32.2K其他肥料、氯化铵

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28动植物肥料MUGE CO LTD韩国$15.7K
2026-04-28动植物肥料MUGE CO LTD韩国$15.7K
2026-04-02动植物肥料MUGE CO LTD韩国$20.0K
2026-04-02动植物肥料MUGE CO LTD韩国$20.0K
2026-03-30动植物肥料LOESSLAND LTD中国$9.8K
2026-03-09动植物肥料HANS CORP ORATION LTD中国$32.2K
2025-12-24动植物肥料MUGE CO LTD韩国$20.0K
2025-12-03动植物肥料MUGE CO LTD韩国$20.0K
2025-11-18动植物肥料LOESSLAND LTD中国$20.2K
2025-11-17动植物肥料LOESSLAND LTD中国$11.9K

相关企业 · 同类产品

Continental Fertilizer Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →