Continental Fertilizer Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Phân Bón Continental
89
进口笔数
0
出口笔数
$2.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312909538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRG50FXN |
| 成立日期 | 2014-08-29 |
| 联系地址 | 142/22 đườngTA16, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÂN BÓN CONTINENTAL |
| 企业英文名称 | CONTINENTAL FERTILIZER IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A104, Đường số 1, KCN Thái Hòa, Ấp Tân Hòa, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84912843939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310229 | 其他氮肥 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $1.47M |
| 韩国 | 48 | $1.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muge Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $1.01M | 动植物肥料、其他肥料 |
| Shandong Sunway Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $429.1K | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
| Lvjun Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $298.0K | 片状肥料≤10公斤、尿素肥料 |
| Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $255.2K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Loessland Ltd. | 中国 | 12 | $204.9K | 动植物肥料、其他肥料 |
| APC International Co., Ltd. | 越南 | 6 | $130.9K | 动植物肥料、车身零件 |
| Qingdao Bonovi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $123.9K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Casper Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $51.9K | 初级形态聚氯乙烯、动植物肥料 |
| China Overseas Fertilizer International Trade Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.2K | 氯化铵、磷酸类 |
| Hans Corp. Ltd. | 马绍尔群岛 | 1 | $32.2K | 其他肥料、氯化铵 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | MUGE CO LTD | 韩国 | $15.7K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | MUGE CO LTD | 韩国 | $15.7K |
| 2026-04-02 | 动植物肥料 | MUGE CO LTD | 韩国 | $20.0K |
| 2026-04-02 | 动植物肥料 | MUGE CO LTD | 韩国 | $20.0K |
| 2026-03-30 | 动植物肥料 | LOESSLAND LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-03-09 | 动植物肥料 | HANS CORP ORATION LTD | 中国 | $32.2K |
| 2025-12-24 | 动植物肥料 | MUGE CO LTD | 韩国 | $20.0K |
| 2025-12-03 | 动植物肥料 | MUGE CO LTD | 韩国 | $20.0K |
| 2025-11-18 | 动植物肥料 | LOESSLAND LTD | 中国 | $20.2K |
| 2025-11-17 | 动植物肥料 | LOESSLAND LTD | 中国 | $11.9K |