Na Uy Fertilizer Corporation
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN BóN NA UY
134
进口笔数
0
出口笔数
$4.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312048215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0UFEVY |
| 成立日期 | 2012-11-13 |
| 联系地址 | Lô A2, Khu Công Nghiệp Tân Kim mở rộng, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN NA UY |
| 企业英文名称 | NA UY FERTILIZER CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A2, Khu Công Nghiệp Tân Kim mở rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4633 - Bán buôn đồ uống 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842723875159 |
| 邮箱 | info@phanbonnauy.com |
| 传真 | +842723875160 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 842091 | 滚压机滚筒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $2.98M |
| 荷兰 | 9 | $687.0K |
| 日本 | 80 | $553.4K |
| 德国 | 6 | $107.8K |
| 法国 | 1 | $70.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.05M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Novabio Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $687.0K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $679.4K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $520.0K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Dynamic AgriChem Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $348.8K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | 37 | $212.8K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Hope Co., Ltd. | 日本 | 15 | $149.1K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 22 | $139.0K | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| Hans Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $82.8K | 氯化铵、其他肥料 |
| Salmatec GmbH | 德国 | 4 | $77.1K | 农用机械零件、可互换金属模具 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | NOVABIO PTE LTD | 荷兰 | $89.3K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | NOVABIO PTE LTD | 荷兰 | $89.3K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | HOPE CO LTD | 日本 | $10.1K |
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | HOPE CO LTD | 日本 | $10.1K |
| 2026-04-18 | 氯化铵 | DYNAMIC AGRICHEM PTE LTD | 中国 | $60.2K |
| 2026-04-18 | 氯化铵 | DYNAMIC AGRICHEM PTE LTD | 中国 | $60.2K |