Nutifer VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 391 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NUTIFER VN
391
进口笔数
2
出口笔数
$19.68M
进口金额
$50.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-08
最近出口
93
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101793371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTVK6XU |
| 成立日期 | 2015-06-04 |
| 联系地址 | Lô D01A, CCN Đức Thuận, KCN Đức Hoà 3, Ấp Tràm Lạc, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NUTIFER VN |
| 企业英文名称 | NUTIFER VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D01A, CCN Đức Thuận, KCN Đức Hoà 3, Ấp Tràm Lạc, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84918835755 |
| 邮箱 | phanbonnutifer@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 290899 | 磺化酚衍生物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310490 | 其他钾肥 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 344 | $17.08M |
| 印度 | 19 | $1.20M |
| 韩国 | 13 | $743.6K |
| 智利 | 2 | $177.0K |
| 约旦 | 5 | $166.6K |
| 土耳其 | 3 | $120.6K |
| 中国台湾 | 2 | $99.8K |
| 玻利维亚 | 1 | $48.6K |
| 美国 | 1 | $35.7K |
| 西班牙 | 1 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hunttec Chemical Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.74M | 其他有机硫化合物、硫酸铵肥料 |
| Baicao Biotech Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.48M | 零售除草剂、片状肥料≤10公斤 |
| Zhengzhou Nongda Biochemical Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.09M | 其他芳香酸、磺化酚衍生物 |
| Rutmarg Commercials Pvt. Ltd. | 印度 | 18 | $1.05M | 其他杀鼠剂、零售除草剂 |
| Yancheng Huanyu Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $951.9K | 零售除草剂、零售农药(非滴滴涕) |
| Qingdao Blue Treasure Seaweed Biotech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $656.5K | 动植物肥料、零售除草剂 |
| Sichuan Xinchuangxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $642.7K | 磷钾肥料、磷酸一铵肥料 |
| Beijing Vanhuai Humate Biotech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $504.8K | 其他钾肥、零售除草剂 |
| Henan Friend Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $433.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Guangxi Fortune Park Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $288.6K | 动植物肥料、其他氨基酸 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RAJ AGRITECH. | 1 | $30.2K | 其他钾肥 | |
| Alligo Horizon Private Ltd. | 印度 | 1 | $20.2K | 零售除草剂、动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 391)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 磷钾肥料 | SICHUAN SHENGFENG PHOSPHORUS CHEMICAL INDUSTRY CO | 中国 | $173.8K |
| 2026-04-24 | 磷钾肥料 | SICHUAN SHENGFENG PHOSPHORUS CHEMICAL INDUSTRY CO | 中国 | $173.8K |
| 2026-04-24 | 其他无机酸 | ZIBO TIANDAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $81.0K |
| 2026-04-24 | 其他杂环化合物 | ZHENGZHOU NONGDA BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-24 | 其他杂环化合物 | ZHENGZHOU NONGDA BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-24 | 其他无机酸 | ZIBO TIANDAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $81.0K |
| 2026-04-13 | 其他杂环化合物 | ZHONG MIAN XIAO KANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $116.1K |
| 2026-04-13 | 硫酸铵肥料 | EFIRM NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $133.9K |
| 2026-04-13 | 零售除草剂 | BAICAO BIOTECH CO LTD | 中国 | $56.5K |
| 2026-04-13 | 其他杂环化合物 | ZHONG MIAN XIAO KANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $116.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他钾肥 | RAJ AGRITECH. | — | $30.2K |
| 2026-02-05 | 其他钾肥 | ALLIGO HORIZON PRIVATE LTD | — | $20.2K |