Trung Hiep Loi Trading Service Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Thương Mại Trung Hiệp Lợi
60
进口笔数
0
出口笔数
$2.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304864499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95QQN5S |
| 成立日期 | 2007-03-15 |
| 联系地址 | 40 Trần Ngọc Diện, Khu phố 1, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRUNG HIỆP LỢI |
| 企业英文名称 | TRUNG HIEP LOI TRADING SERVICE MANUFACTURING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40 Trần Ngọc Diện, Khu phố 1, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842837444638 |
| 邮箱 | trunghieploico@gmail.com |
| 传真 | +842837446340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310551 | 硝酸磷酸肥料 |
| 282741 | 氯化氧铜 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 32 | $1.58M |
| 德国 | 5 | $323.4K |
| 中国 | 3 | $267.8K |
| 西班牙 | 5 | $157.5K |
| 比利时 | 2 | $94.0K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $77.3K |
| 韩国 | 2 | $38.6K |
| 意大利 | 4 | $30.9K |
| 中国台湾 | 1 | $30.5K |
| 以色列 | 1 | $15 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Simonis Fertilizers B.V. | 荷兰 | 32 | $1.58M | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Antraco Chemie-Handelsgesellschaft mbH | 德国 | 5 | $323.4K | 其他肥料 |
| Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $267.8K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Agafert S.R.L. | 比利时 | 2 | $94.0K | 氮磷钾肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Atlantica Agricola S.A. | 西班牙 | 2 | $84.1K | 其他化学制剂、氮磷钾肥料 |
| Jebagro GmbH | 德国 | 1 | $77.3K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| G & G Total Agro S.L. | 西班牙 | 2 | $73.4K | 氮磷钾肥料、其他肥料 |
| T Chem Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $38.6K | 磷酸一铵肥料、硝酸磷酸肥料 |
| Agafert S.R.L. | 意大利 | 3 | $30.9K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Silent Valley Fertilisers Ltd. | 英国 | 3 | $11 | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 其他肥料 | Agafert S.R.L. | 意大利 | $3 |
| 2025-11-24 | 动植物肥料 | SILENT VALLEY FERTILISERS LTD | 英国 | $1 |
| 2025-09-27 | 动植物肥料 | PROGETTO VITA | 意大利 | $6 |
| 2025-08-28 | 其他肥料 | ANTRACO CHEMIE-HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $35.1K |
| 2025-08-28 | 其他肥料 | ANTRACO CHEMIE-HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $35.1K |
| 2025-08-20 | 动植物肥料 | SILENT VALLEY FERTILISERS LTD | 英国 | $4 |
| 2025-07-12 | 动植物肥料 | AGAFERT S R L | 意大利 | $6 |
| 2025-05-28 | 非乙烯塑料袋 | ATLANTICA AGRICOLA SA | 西班牙 | $121 |
| 2025-02-11 | 硝酸磷酸肥料 | SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $65.3K |
| 2025-01-23 | 硝酸磷酸肥料 | T Chem Co., Ltd. | 韩国 | $19.3K |