H.N.V. Export Import Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU H.N.V
34
进口笔数
0
出口笔数
$439.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703060784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VTRPC5 |
| 成立日期 | 2022-05-23 |
| 联系地址 | Thửa đất số 466, Tờ bản đồ số 39, Đường DT744, Ấp Bưng Còng, Xã Thanh Tuyền, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU H.N.V |
| 企业英文名称 | H.N.V EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 466, Tờ bản đồ số 39, Đường DT744, Ấp Bưng Còng, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0981001601 |
| 邮箱 | hnv.vina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 34 | $439.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S&H Corp. | 日本 | 33 | $431.6K | 动植物肥料、其他肥料 |
| SH CORP | 韩国 | 1 | $7.7K | 动植物肥料、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 动植物肥料 | S & H CORP. | 日本 | $7.7K |
| 2025-09-10 | 动植物肥料 | S & H CORP ORATION | 日本 | $26.3K |
| 2025-08-15 | 动植物肥料 | S & H CORP ORATION | 日本 | $26.8K |
| 2025-08-11 | 动植物肥料 | S & H CORP ORATION | 日本 | $5.5K |
| 2025-07-16 | 动植物肥料 | S & H CORP ORATION | 日本 | $19.0K |
| 2025-05-27 | 动植物肥料 | S & H CORP ORATION | 日本 | $9.2K |
| 2025-04-08 | 动植物肥料 | S & H CORP ORATION | 日本 | $6.3K |
| 2025-02-28 | 动植物肥料 | S & H CORP ORATION | 日本 | $10.9K |
| 2025-01-13 | 动植物肥料 | S & H CORP ORATION | 日本 | $16.1K |
| 2024-12-12 | 动植物肥料 | S & H CORP ORATION | 日本 | $16.3K |