Gia Phu Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23,689 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Gia Phú
3,776
进口笔数
23,689
出口笔数
$126.89M
进口金额
$177.66M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
159
供应商数
197
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300786440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7DXPET |
| 成立日期 | 1994-09-06 |
| 联系地址 | Lô BD 02, đường số 1, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BAO BÌ GIA PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô BD 02, đường số 1, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Thí điểm thực hiện dịch vụ cung cấp hàng hóa cho các doanh nghiệp trong khu chế xuất Tân Thuận từ các nguồn trong nước và nước ngoài để phục vụ sản xuất của các doanh nghiệp này; mua hàng hóa ở nước ngoài để bán tại nước thứ ba; thu mua, bảo quản, gia công tái chế, đóng gói các sản phẩm trong nước và nước ngoài để xuất khẩu và bán vào nội địa Việt Nam; sửa chữa máy móc thiết bị có liên quan ngành giấy; kinh doanh kho bãi cho các doanh nghiệp trong khu chế xuất và ở nước ngoài, nhập hàng hóa từ nước ngoài vào kho của doanh nghiệp chế xuất rồi đi vào nội địa (như hình thức thuê kho ngoại quan). 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842837701045 |
| 邮箱 | phiphi@tppc.com.vn |
| 传真 | +842837701236 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,086.9214亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 482370 | 模制纸浆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,556 | $121.63M |
| 中国 | 149 | $3.23M |
| 印度尼西亚 | 66 | $1.00M |
| 马来西亚 | 6 | $542.6K |
| 中国台湾 | 36 | $372.2K |
| 德国 | 3 | $62.7K |
| 美国 | 40 | $53.3K |
| 印度 | 3 | $4.2K |
| 英国 | 8 | $388 |
| 日本 | 1 | $138 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20,106 | $153.53M |
| 柬埔寨 | 2,378 | $12.63M |
| 美国 | 996 | $10.35M |
| 中国香港 | 113 | $454.1K |
| 加拿大 | 27 | $272.8K |
| 菲律宾 | 24 | $157.0K |
| 中国台湾 | 16 | $63.8K |
| 泰国 | 6 | $59.2K |
| 马来西亚 | 3 | $4.1K |
| 日本 | 2 | $483 |
贸易伙伴
上游供应商(共 159)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee & Man Paper Manufacturing Ltd. | 越南 | 297 | $54.66M | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Cheng Yang Paper Mill Co., Ltd. | 越南 | 609 | $21.47M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Lee & Man Paper Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 316 | $16.46M | 150克以上再生衬纸、牛皮纸150-225克 |
| Minh Hung Paper Joint Stock Co. | 越南 | 92 | $3.59M | 未涂布瓦楞纸、无机涂布纸 |
| Kraft Paper Vina Co., Ltd. | 越南 | 77 | $3.04M | 未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸 |
| Lap Van Limited Liability Company | 越南 | 234 | $2.92M | 未涂布瓦楞纸、瓦楞纸箱 |
| Liwen Co., Ltd. | 新加坡 | 243 | $2.82M | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| JI PHU PAPER Co., Ltd. | 越南 | 368 | $2.66M | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Nhat Phat Tapioca Starch Mfg. Trading Co., Ltd. | 越南 | 186 | $1.30M | 木薯淀粉 |
| Hu Tan VN Printing Materials Co., Ltd. | 越南 | 134 | $535.5K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
下游采购商(共 197)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BillerudKorsnäs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5,338 | $11.35M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Xin Huatong (Cambodia) Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1,437 | $8.41M | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1,002 | $8.27M | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Arvco Container Corporation | 美国 | 777 | $8.08M | 瓦楞纸箱、塑料餐具 |
| Trillora Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3,860 | $7.89M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Minh Phu Corp. Ltd. | 越南 | 506 | $4.01M | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Delta Galil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,063 | $3.45M | 窄幅弹性织物、特种纱线 |
| NEW EAST WAY (HK) PAPERS CO | 中国香港 | 788 | $3.31M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| TAIWAN PULP & PAPER CORP ORATION | 中国台湾 | 599 | $3.26M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Billerud Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,498 | $2.70M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 3,776)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他煤 | Than Nam Vietnam Joint Stock Company | 印度尼西亚 | $19.0K |
| 2026-04-29 | 其他煤 | Than Nam Vietnam Joint Stock Company | 印度尼西亚 | $19.0K |
| 2026-04-28 | 木薯淀粉 | HUY HOANG ANH PHAT PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 自粘纸板 | Jorn Technology Co., Ltd. | 越南 | $746 |
| 2026-04-28 | 150克以上再生衬纸 | CHENG YANG PAPER MILL CO LTD | 越南 | $48.2K |
| 2026-04-28 | 150克以上再生衬纸 | CHENG YANG PAPER MILL CO LTD | 越南 | $48.2K |
| 2026-04-28 | 木薯淀粉 | HUY HOANG ANH PHAT PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-27 | 未涂布瓦楞纸 | CONG TY TNHH GIAY KRAFT VINA | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 未涂布瓦楞纸 | CONG TY TNHH GIAY KRAFT VINA | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 未涂布瓦楞纸 | CONG TY TNHH GIAY KRAFT VINA | 越南 | $3.9K |
出口(共 23,689)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | ARVCO CONTAINER CORP | 美国 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | NEW EAST WAY (HK) PAPERS CO | 中国香港 | $1 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | ARVCO CONTAINER CORP | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | NEW EAST WAY (HK) PAPERS CO | 中国香港 | $0 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | NEW EAST WAY (HK) PAPERS CO | 中国香港 | $188 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | NEW EAST WAY (HK) PAPERS CO | 中国香港 | $139 |
| 2026-04-28 | 其他纸及纸板 | LU AN GARMENT CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | LU AN GARMENT CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | LU AN GARMENT CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | LU AN GARMENT CO LTD | 越南 | $135 |