Gia Phu Packaging Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 26,263 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Gia Phú

4,074
进口笔数
26,263
出口笔数
$135.46M
进口金额
$186.42M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-27
最近出口
149
供应商数
193
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.10M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.9K · 2 笔出口 $214.4K · 55 笔2023-11进口 $1.69M · 80 笔出口 $2.30M · 547 笔2023-12进口 $2.31M · 98 笔出口 $2.35M · 560 笔2024-01进口 $1.32M · 100 笔出口 $2.91M · 631 笔2024-02进口 $1.07M · 50 笔出口 $1.71M · 352 笔2024-03进口 $3.22M · 131 笔出口 $3.34M · 730 笔2024-04进口 $2.95M · 106 笔出口 $2.56M · 618 笔2024-05进口 $2.04M · 99 笔出口 $19.31M · 654 笔2024-06进口 $2.41M · 101 笔出口 $2.75M · 688 笔2024-07进口 $2.48M · 112 笔出口 $3.14M · 779 笔2024-08进口 $3.46M · 88 笔出口 $2.31M · 638 笔2024-09进口 $1.96M · 123 笔出口 $1.57M · 438 笔2024-10进口 $2.85M · 158 笔出口 $1.49M · 520 笔2024-11进口 $1.24M · 84 笔出口 $1.63M · 547 笔2024-12进口 $945.1K · 69 笔出口 $1.69M · 520 笔2025-01进口 $2.01M · 94 笔出口 $1.83M · 468 笔2025-02进口 $1.37M · 64 笔出口 $1.79M · 537 笔2025-03进口 $2.13M · 86 笔出口 $2.13M · 566 笔2025-04进口 $1.63M · 96 笔出口 $2.01M · 527 笔2025-05进口 $2.57M · 145 笔出口 $2.57M · 700 笔2025-06进口 $3.35M · 140 笔出口 $2.30M · 575 笔2025-07进口 $2.21M · 120 笔出口 $2.56M · 709 笔2025-08进口 $2.05M · 87 笔出口 $2.25M · 667 笔2025-09进口 $1.72M · 88 笔出口 $2.35M · 590 笔2025-10进口 $2.75M · 111 笔出口 $2.74M · 698 笔2025-11进口 $43.93M · 125 笔出口 $2.16M · 567 笔2025-12进口 $3.17M · 103 笔出口 $2.44M · 637 笔2026-01进口 $3.41M · 108 笔出口 $2.72M · 671 笔2026-02进口 $1.07M · 40 笔出口 $1.97M · 541 笔2026-03进口 $2.20M · 89 笔出口 $3.11M · 934 笔2026-04进口 $2.97M · 63 笔出口 $68.10M · 737 笔2026-05进口 $2.24M · 89 笔出口 $2.35M · 677 笔2026-06进口 $3.19M · 102 笔出口 $3.05M · 866 笔2026-07进口 $1.88M · 67 笔出口 $3.07M · 878 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 93420232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.9K · 2 笔出口 $214.4K · 55 笔2023-11进口 $1.69M · 80 笔出口 $2.30M · 547 笔2023-12进口 $2.31M · 98 笔出口 $2.35M · 560 笔2024-01进口 $1.32M · 100 笔出口 $2.91M · 631 笔2024-02进口 $1.07M · 50 笔出口 $1.71M · 352 笔2024-03进口 $3.22M · 131 笔出口 $3.34M · 730 笔2024-04进口 $2.95M · 106 笔出口 $2.56M · 618 笔2024-05进口 $2.04M · 99 笔出口 $19.31M · 654 笔2024-06进口 $2.41M · 101 笔出口 $2.75M · 688 笔2024-07进口 $2.48M · 112 笔出口 $3.14M · 779 笔2024-08进口 $3.46M · 88 笔出口 $2.31M · 638 笔2024-09进口 $1.96M · 123 笔出口 $1.57M · 438 笔2024-10进口 $2.85M · 158 笔出口 $1.49M · 520 笔2024-11进口 $1.24M · 84 笔出口 $1.63M · 547 笔2024-12进口 $945.1K · 69 笔出口 $1.69M · 520 笔2025-01进口 $2.01M · 94 笔出口 $1.83M · 468 笔2025-02进口 $1.37M · 64 笔出口 $1.79M · 537 笔2025-03进口 $2.13M · 86 笔出口 $2.13M · 566 笔2025-04进口 $1.63M · 96 笔出口 $2.01M · 527 笔2025-05进口 $2.57M · 145 笔出口 $2.57M · 700 笔2025-06进口 $3.35M · 140 笔出口 $2.30M · 575 笔2025-07进口 $2.21M · 120 笔出口 $2.56M · 709 笔2025-08进口 $2.05M · 87 笔出口 $2.25M · 667 笔2025-09进口 $1.72M · 88 笔出口 $2.35M · 590 笔2025-10进口 $2.75M · 111 笔出口 $2.74M · 698 笔2025-11进口 $43.93M · 125 笔出口 $2.16M · 567 笔2025-12进口 $3.17M · 103 笔出口 $2.44M · 637 笔2026-01进口 $3.41M · 108 笔出口 $2.72M · 671 笔2026-02进口 $1.07M · 40 笔出口 $1.97M · 541 笔2026-03进口 $2.20M · 89 笔出口 $3.11M · 934 笔2026-04进口 $2.97M · 63 笔出口 $68.10M · 737 笔2026-05进口 $2.24M · 89 笔出口 $2.35M · 677 笔2026-06进口 $3.19M · 102 笔出口 $3.05M · 866 笔2026-07进口 $1.88M · 67 笔出口 $3.07M · 878 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号0300786440
企查查编码QVNX7DXPET
成立日期1994-09-06
联系地址Lô BD 02, đường số 1, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BAO BÌ GIA PHÚ
企业英文名称GIA PHU PACKAGING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô BD 02, đường số 1, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Thí điểm thực hiện dịch vụ cung cấp hàng hóa cho các doanh nghiệp trong khu chế xuất Tân Thuận từ các nguồn trong nước và nước ngoài để phục vụ sản xuất của các doanh nghiệp này; mua hàng hóa ở nước ngoài để bán tại nước thứ ba; thu mua, bảo quản, gia công tái chế, đóng gói các sản phẩm trong nước và nước ngoài để xuất khẩu và bán vào nội địa Việt Nam; sửa chữa máy móc thiết bị có liên quan ngành giấy; kinh doanh kho bãi cho các doanh nghiệp trong khu chế xuất và ở nước ngoài, nhập hàng hóa từ nước ngoài vào kho của doanh nghiệp chế xuất rồi đi vào nội địa (như hình thức thuê kho ngoại quan). 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842837701045
邮箱phiphi@tppc.com.vn
传真+842837701236
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,086.9214亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480525150克以上再生衬纸
480519未涂布瓦楞纸
480524再生挂面纸板
480810瓦楞纸板
110814木薯淀粉
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
382499其他化学制剂
392010乙烯聚合物塑料
350520淀粉胶

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
480810瓦楞纸板
470710未漂牛皮纸废料
480890其他纸及纸板
470790其他纸废料
481920非瓦楞折叠盒
482320滤纸板
482370模制纸浆
720449其他钢铁废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,826$129.41M
中国156$3.46M
印度尼西亚69$1.06M
马来西亚23$1.02M
中国台湾39$382.9K
德国3$62.7K
美国40$53.3K
印度3$4.2K
英国8$388
日本1$138

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22,101$158.78M
柬埔寨2,579$13.69M
美国1,195$11.91M
中国香港252$1.12M
加拿大27$272.8K
菲律宾24$157.0K
中国台湾32$118.0K
泰国11$72.7K
马来西亚3$4.1K
日本2$483

贸易伙伴

上游供应商(共 149)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Lee & Man Paper Manufacturing Ltd.越南297$54.66M150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Cheng Yang Paper Mill Co., Ltd.越南696$24.97M未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Lee & Man Paper Vietnam Co., Ltd.越南347$17.96M150克以上再生衬纸、牛皮纸150-225克
Minh Hung Paper Joint Stock Co.越南105$3.95M未涂布瓦楞纸、无机涂布纸
Kraft Paper Vina Co., Ltd.越南84$3.39M未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸
Lap Van Limited Liability Company越南234$2.92M未涂布瓦楞纸、瓦楞纸箱
LIWEN COMPANY LIMITED越南249$2.88M瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Cong Ty TNHH Nganh Giay Cat Phu越南368$2.66M瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Nhat Phat Tapioca Starch Mfg. Trading Co., Ltd.越南200$1.42M木薯淀粉
Hu Tan VN Printing Materials Co., Ltd.越南148$642.9K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水

下游采购商(共 193)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BillerudKorsnäs Vietnam Co., Ltd.越南5,860$12.52M瓦楞纸箱、其他纸制品
Xin Huatong (Cambodia) Packaging Co., Ltd.越南1,598$9.29M瓦楞纸板、其他纸制品
Trillora Vietnam Co., Ltd.越南4,338$8.97M瓦楞纸箱、其他纸制品
Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南1,002$8.27M染色棉针织布、染色合成针织布
Arvco Container Corporation美国777$8.08M瓦楞纸箱、塑料餐具
Minh Phu Corp. Ltd.越南506$4.01M瓦楞纸板、纸张切割机
New East Way (HK) Papers Co.中国香港927$3.97M瓦楞纸箱、其他纸制品
Delta Galil Vietnam Co., Ltd.越南1,159$3.68M窄幅弹性织物、特种纱线
TAIWAN PULP & PAPER CORP ORATION中国台湾599$3.26M瓦楞纸箱、其他纸制品
Billerud Vietnam Co., Ltd.越南1,498$2.70M瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 4,074)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他煤Than Nam Vietnam Joint Stock Company印度尼西亚$20.5K
2026-07-31瓦楞纸板Liwen Co., Ltd.越南$3.3K
2026-07-31未涂布瓦楞纸Cheng Yang Paper Mill Co., Ltd.越南$11.0K
2026-07-30未涂布瓦楞纸Minh Hung Paper Joint Stock Co.越南$38.3K
2026-07-30未涂布瓦楞纸Minh Hung Paper Joint Stock Co.越南$38.3K
2026-07-30未涂布瓦楞纸Cheng Yang Paper Mill Co., Ltd.越南$11.0K
2026-07-29未涂布瓦楞纸Kraft Paper Vina Co., Ltd.越南$101.9K
2026-07-28未涂布瓦楞纸Vina Kraft Co., Ltd.越南$7.0K
2026-07-28未涂布瓦楞纸Vina Kraft Co., Ltd.越南$5.9K
2026-07-28未涂布瓦楞纸Vina Kraft Co., Ltd.越南$1.4K

出口(共 26,263)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-27瓦楞纸箱—美国$0
2026-08-25瓦楞纸箱—美国$0
2026-08-25CARDBOARD BOXES—美国$0
2026-08-21瓦楞纸箱—美国$0
2026-07-31其他纸制品New East Way (HK) Papers Co.中国香港$844
2026-07-31瓦楞纸箱Trillora Vietnam Co., Ltd.越南$149
2026-07-31瓦楞纸箱Trillora Vietnam Co., Ltd.越南$291
2026-07-31瓦楞纸箱BillerudKorsnäs Vietnam Co., Ltd.越南$47
2026-07-31瓦楞纸箱BillerudKorsnäs Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-07-31瓦楞纸箱BillerudKorsnäs Vietnam Co., Ltd.越南$141

相关企业 · 同类产品

Gia Phu Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →