Nhat Phat Tapioca Starch Mfg. Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 189 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TINH BộT KHOAI Mì NHựT PHáT
70
进口笔数
189
出口笔数
$2.41M
进口金额
$1.32M
出口金额
2025-10-14
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317529956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVP67T0T |
| 成立日期 | 2022-10-20 |
| 联系地址 | 13 Đường số 3, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TINH BỘT KHOAI MÌ NHỰT PHÁT |
| 企业英文名称 | NHUT PHAT STARCH CASSAVA PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13 Đường số 3, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84918668868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 842119 | 其他离心机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 69 | $1.94M |
| 日本 | 1 | $466.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 189 | $1.32M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | 69 | $1.94M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Saito Separator Ltd. | 日本 | 1 | $466.6K | 过滤净化器零件、其他离心机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 186 | $1.30M | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
| Cong Ty TNHH Bao Bi Gia Phu | 越南 | 3 | $22.2K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 高淀粉木薯 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $21.3K |
| 2025-10-14 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $21.3K |
| 2025-10-14 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $21.3K |
| 2025-10-13 | 高淀粉木薯 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $21.3K |
| 2025-10-13 | 高淀粉木薯 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $21.3K |
| 2025-10-09 | 高淀粉木薯 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $42.5K |
| 2025-10-09 | 高淀粉木薯 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $42.5K |
| 2025-10-09 | 高淀粉木薯 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $42.5K |
| 2025-10-08 | 高淀粉木薯 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $21.3K |
| 2025-10-08 | 高淀粉木薯 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $21.3K |
出口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 木薯淀粉 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-16 | 木薯淀粉 | GIA PHU PACKAGING CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-16 | 木薯淀粉 | GIA PHU PACKAGING CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-09 | 木薯淀粉 | GIA PHU PACKAGING CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-09 | 木薯淀粉 | GIA PHU PACKAGING CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-09 | 木薯淀粉 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-02 | 木薯淀粉 | GIA PHU PACKAGING CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-02 | 木薯淀粉 | GIA PHU PACKAGING CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-01 | 木薯淀粉 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2026-03-26 | 木薯淀粉 | GIA PHU PACKAGING CO LTD | 越南 | $6.8K |