A Tai Ninh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 897 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH A TàI TâY NINH
897
进口笔数
1
出口笔数
$37.98M
进口金额
$29.0K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2023-01-19
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900807666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAH2J1TY |
| 成立日期 | 2009-09-07 |
| 联系地址 | Tổ 5, ấp Thạnh Trung, Xã Thạnh Tây, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A TÀI TÂY NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, ấp Thạnh Trung, Xã Tân Biên, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84983549319 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 897 | $37.98M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $29.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | 650 | $28.43M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 247 | $9.55M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.0K | 其他玉米、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 897)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.9K |
| 2026-06-29 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.9K |
| 2026-06-26 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.9K |
| 2026-06-26 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.9K |
| 2026-06-26 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.9K |
| 2026-06-26 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.9K |
| 2026-06-25 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.9K |
| 2026-06-25 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.9K |
| 2026-06-25 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.9K |
| 2026-06-25 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-19 | 高淀粉木薯 | Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | $29.0K |