Sang Trong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,017 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Sang Trọng
1,017
进口笔数
0
出口笔数
$78.20M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303390503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3FR046 |
| 成立日期 | 2004-06-28 |
| 联系地址 | 59/1 ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SANG TRỌNG |
| 企业英文名称 | SANG TRỌNG IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59/1 ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luât về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84854254036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 400129 | 天然橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1,017 | $78.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.B.K.Y Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 291 | $24.99M | 高淀粉木薯、天然橡胶 |
| Samnang AgriCo (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 225 | $22.00M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Siem Srieng (Cambodia) Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 415 | $20.05M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| S.T.Y. P.Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 55 | $9.27M | 天然橡胶、带壳腰果 |
| Free Co Zone Co., Ltd. | 柬埔寨 | 30 | $1.87M | 稻谷、高淀粉木薯 |
| SL Power Agriculture Export (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $7.0K | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 1,017)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-12 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $210.0K |
| 2025-04-12 | 带壳腰果 | Samnang AgriCo (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $210.0K |
| 2025-04-08 | 带壳腰果 | Samnang AgriCo (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $243.8K |
| 2025-04-08 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $243.8K |
| 2025-04-05 | 带壳腰果 | Samnang AgriCo (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $317.0K |
| 2025-04-05 | 带壳腰果 | Samnang AgriCo (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $317.0K |
| 2025-04-05 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $317.0K |
| 2025-04-05 | 带壳腰果 | Samnang AgriCo (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $317.0K |
| 2025-04-05 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $317.0K |
| 2025-04-04 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $310.0K |