Phu Long Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 888 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư PHú LONG
- 邮箱23
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
888
进口笔数
0
出口笔数
$351.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800752325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR15TT26 |
| 成立日期 | 2011-04-26 |
| 联系地址 | Khu kinh tế cửa khẩu Hoa Lư, Xã Lộc Hòa, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÚ LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu kinh tế cửa khẩu Hoa Lư, ấp Lộc Hòa, Xã Lộc Thạnh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0125 - Trồng cây cao su 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8510 - Giáo dục mầm non 8520 - Giáo dục tiểu học |
| 电话 | +84978888877 |
| 邮箱 | thaovt4@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 871 | $351.05M |
| 老挝 | 17 | $308.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | 513 | $206.88M | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 358 | $144.18M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Inthaphim Chalern Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 17 | $308.3K | 高淀粉木薯、稻谷 |
近期贸易明细
进口(共 888)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 带壳腰果 | E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | $45.7K |
| 2026-05-22 | 带壳腰果 | E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | $77.5K |
| 2026-05-21 | 高淀粉木薯 | E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | $8.3K |
| 2026-05-20 | 高淀粉木薯 | E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.0K |
| 2026-05-19 | 带壳腰果 | E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | $88.7K |
| 2026-05-13 | 带壳腰果 | E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | $94.8K |
| 2026-05-12 | 带壳腰果 | E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | $136.2K |
| 2026-05-11 | 带壳腰果 | E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | $223.4K |
| 2026-05-10 | 带壳腰果 | E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | $353.0K |
| 2026-05-09 | 带壳腰果 | E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | $392.8K |