Cashew Organic Bissau Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIềU ORGANIC BISSAU
39
进口笔数
0
出口笔数
$13.93M
进口金额
$0
出口金额
2023-08-14
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315664646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33R5RU2 |
| 成立日期 | 2019-05-07 |
| 联系地址 | 585/14K Đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỀU ORGANIC BISSAU |
| 企业英文名称 | CASHEW ORGANIC BISSAU JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 585/14K Đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84915937706 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 22 | $6.16M |
| 加纳 | 11 | $5.33M |
| 几内亚比绍 | 2 | $1.01M |
| 尼日利亚 | 2 | $862.5K |
| 塞内加尔 | 2 | $568.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precom Global S.A. | 加纳 | 5 | $2.38M | 带壳腰果 |
| Euroafriasia Impex Ltd. | 加纳 | 4 | $2.06M | 带壳腰果 |
| SEDACO DMCC | 阿联酋 | 4 | $1.87M | 带壳腰果、干木豆 |
| Agricas Global FZE | 阿联酋 | 7 | $1.29M | 带壳腰果 |
| Memco Trading Ltd. | 科特迪瓦 | 5 | $1.20M | 带壳腰果 |
| PAJSON GLOBAL DMCC | 阿联酋 | 2 | $1.20M | 带壳腰果、碾磨大米 |
| Entirety Senegal SARL | 几内亚比绍 | 2 | $1.01M | 带壳腰果 |
| Vijay International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $884.9K | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Viet Agro Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $729.0K | 带壳腰果、酿造废料 |
| Entirety Senegal SARL | 塞内加尔 | 2 | $568.3K | 带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-14 | 带壳腰果 | PAJSON GLOBAL DMCC | 科特迪瓦 | $601.1K |
| 2023-08-04 | 带壳腰果 | EUROAFRIASIA IMPEX LTD | 加纳 | $616.4K |
| 2023-07-28 | 带壳腰果 | OCEAN GLOBAL IMPEX SERVICE LTD | 尼日利亚 | $305.6K |
| 2023-07-21 | 带壳腰果 | SEDACO DMCC | 科特迪瓦 | $599.1K |
| 2023-07-14 | 带壳腰果 | SEDACO DMCC | 尼日利亚 | $556.9K |
| 2023-07-06 | 带壳腰果 | PAJSON GLOBAL DMCC | 科特迪瓦 | $594.9K |
| 2023-07-06 | 带壳腰果 | AGRICAS GLOBAL FZE | 科特迪瓦 | $220.3K |
| 2023-06-24 | 带壳腰果 | PRECOM GLOBAL SA | 加纳 | $543.2K |
| 2023-06-23 | 带壳腰果 | AGRICAS GLOBAL FZE | 科特迪瓦 | $216.9K |
| 2023-06-23 | 带壳腰果 | GLOBAL EXPORT COMMODITIES | 科特迪瓦 | $194.1K |