Lao Bao Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 624 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Lao Bảo Electronics
624
进口笔数
1
出口笔数
$18.88M
进口金额
$17.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-07-28
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200569617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNFB3KWV |
| 成立日期 | 2013-04-18 |
| 联系地址 | Khóm Tây Chín, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN LAO BẢO ELECTRONICS |
| 企业英文名称 | LAO BAO ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khóm Tây Chín, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | Sản xuất hạt điều; Chế biến nông sản thực phẩm. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0221 - Khai thác gỗ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84533778811 |
| 邮箱 | thienvinh@me.com |
| 传真 | 0533778811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 400129 | 天然橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 553 | $15.74M |
| 泰国 | 71 | $3.14M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $17.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khamboun Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 66 | $6.06M | 带壳腰果、天然橡胶 |
| Khamboun Trading Sole Co., Ltd. Savannakhet Branch | 老挝 | 263 | $5.93M | 高淀粉木薯、天然橡胶 |
| Full Rich International Trading Co., Ltd. | 泰国 | 59 | $2.65M | 其他鲜果、槟榔果 |
| Densavanh Tubtim Farm Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 82 | $2.05M | 高淀粉木薯 |
| Densavanh Tubtim Farm Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 92 | $1.41M | 高淀粉木薯 |
| Ksn Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $488.8K | 其他鲜果、带壳腰果 |
| Cassava Processing Khounmixay Sole Co., Ltd. | 老挝 | 33 | $135.2K | 淀粉残渣、谷物加工机零件 |
| GMS EXPORT - IMPORT SOLE.,LTD | 老挝 | 3 | $70.3K | 高淀粉木薯 |
| GMS EXPORT - IMPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | 3 | $51.4K | 高淀粉木薯 |
| Lao TTL Development Complete Sole Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $14.5K | 木薯淀粉、淀粉残渣 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.S.T. Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $17.9K | 360度挖掘机、前端装载机 |
近期贸易明细
进口(共 624)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 带壳腰果 | KHAMBOUN TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $107.8K |
| 2026-04-27 | 带壳腰果 | KHAMBOUN TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $107.8K |
| 2026-04-24 | 带壳腰果 | KHAMBOUN TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $80.8K |
| 2026-04-24 | 带壳腰果 | KHAMBOUN TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $80.8K |
| 2026-04-14 | 带壳腰果 | KHAMBOUN TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $80.8K |
| 2026-04-14 | 带壳腰果 | KHAMBOUN TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $80.8K |
| 2026-04-11 | 带壳腰果 | KHAMBOUN TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $102.9K |
| 2026-04-11 | 带壳腰果 | KHAMBOUN TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $102.9K |
| 2026-04-09 | 带壳腰果 | KHAMBOUN TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $102.9K |
| 2026-04-09 | 带壳腰果 | KHAMBOUN TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $102.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-28 | 前端装载机 | K.S.T. Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | $17.9K |