Van Phuoc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 632 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VạN PHướC
632
进口笔数
39
出口笔数
$43.41M
进口金额
$1.68B
出口金额
2026-05-09
最近进口
2025-12-11
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900324820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHH6CYV7 |
| 成立日期 | 2002-10-10 |
| 联系地址 | Số 488, đường Cách Mạng Tháng Tám, Khu phố 3, Phường 3, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẠN PHƯỚC |
| 企业英文名称 | VAN PHUOC LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 488, đường Cách Mạng Tháng Tám, Khu phố 3, Phường Tân Ninh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4 - Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 0125 - Trồng cây cao su 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02763811058 |
| 邮箱 | sieuthibang10@gmail.com |
| 传真 | 02763811059 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 080299 | 其他食用坚果 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 630 | $43.30M |
| 越南 | 2 | $109.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 19 | $1.68B |
| 中国 | 17 | $1.59M |
| 越南 | 3 | $98.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABC Exim Thai Duong Agri Co., Ltd. | 越南 | 409 | $31.14M | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
| Chhun Rat Co., Ltd. | 柬埔寨 | 191 | $10.95M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| M.T. Det Moniroth Co., Ltd. | 柬埔寨 | 30 | $1.20M | 高淀粉木薯、稻谷 |
| Guangxi Qinfalingang Logistics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $109.5K | 高淀粉木薯 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chhun Rat Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $1.68B | 高淀粉木薯、其他保藏蔬菜 |
| Guangxi Qinfu Lingang Logistics Co., Ltd. | 中国 | 14 | $767.9K | 高淀粉木薯、淀粉残渣 |
| ABC Exim Thai Duong Agri Co., Ltd. | 越南 | 17 | $563.1K | 其他玉米、去壳腰果 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $396.3K | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Yingshang Jianshou Potato Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $297.3K | 木薯淀粉 |
| Xiamen C&D Commodities Ltd. | 中国 | 1 | $127.8K | 葵花籽油渣、粗制葵花/红花油 |
| Guangxi Qinfalingang Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $54.9K | 高淀粉木薯 |
| Chhun Rat Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.9K | 高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 632)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-09 | 带壳腰果 | ABC Exim Thai Duong Agri Co., Ltd. | 柬埔寨 | $228.0K |
| 2026-05-09 | 带壳腰果 | ABC Exim Thai Duong Agri Co., Ltd. | 柬埔寨 | $228.0K |
| 2026-05-09 | 带壳腰果 | ABC Exim Thai Duong Agri Co., Ltd. | 柬埔寨 | $228.0K |
| 2026-05-08 | 带壳腰果 | ABC Exim Thai Duong Agri Co., Ltd. | 柬埔寨 | $91.2K |
| 2026-05-08 | 带壳腰果 | ABC Exim Thai Duong Agri Co., Ltd. | 柬埔寨 | $91.2K |
| 2026-05-08 | 带壳腰果 | ABC Exim Thai Duong Agri Co., Ltd. | 柬埔寨 | $91.2K |
| 2026-05-06 | 带壳腰果 | ABC Exim Thai Duong Agri Co., Ltd. | 柬埔寨 | $228.0K |
| 2026-05-06 | 带壳腰果 | ABC Exim Thai Duong Agri Co., Ltd. | 柬埔寨 | $91.2K |
| 2026-05-06 | 带壳腰果 | ABC Exim Thai Duong Agri Co., Ltd. | 柬埔寨 | $47.5K |
| 2026-04-25 | 带壳腰果 | ABC Exim Thai Duong Agri Co., Ltd. | 柬埔寨 | $228.0K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 木薯淀粉 | XIAMEN C & D COMMODITIES LTD | 中国 | $127.8K |
| 2025-05-08 | 高淀粉木薯 | Guangxi Qinfu Lingang Logistics Co., Ltd. | 中国 | $60.3K |
| 2025-05-06 | 高淀粉木薯 | GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO LTD | 中国 | $54.4K |
| 2025-04-15 | 高淀粉木薯 | GUANGXI QINFALINGANG LOGISTICS CO LTD | 越南 | $54.9K |
| 2025-04-15 | 高淀粉木薯 | GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO LTD | 中国 | $53.8K |
| 2025-04-15 | 高淀粉木薯 | GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO LTD | 中国 | $54.7K |
| 2025-04-10 | 高淀粉木薯 | GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO LTD | 中国 | $54.6K |
| 2025-04-10 | 高淀粉木薯 | Guangxi Qinfu Lingang Logistics Co., Ltd. | 中国 | $55.2K |
| 2025-04-02 | 高淀粉木薯 | Guangxi Qinfu Lingang Logistics Co., Ltd. | 中国 | $54.5K |
| 2025-04-02 | 高淀粉木薯 | Guangxi Qinfu Lingang Logistics Co., Ltd. | 中国 | $58.0K |