Van Phuoc Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 632 笔 · 主营 高淀粉木薯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VạN PHướC

632
进口笔数
39
出口笔数
$43.41M
进口金额
$1.68B
出口金额
2026-05-09
最近进口
2025-12-11
最近出口
4
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.68B20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $316.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.55M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.77M · 22 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-03进口 $2.31M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.58M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $579.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $216.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.68B · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $174.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $321.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $234.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.52M · 63 笔出口 $322.6K · 6 笔2025-04进口 $3.81M · 42 笔出口 $385.5K · 7 笔2025-05进口 $376.8K · 9 笔出口 $114.7K · 2 笔2025-06进口 $166.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $144.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $627.1K · 19 笔出口 $127.8K · 1 笔2026-01进口 $1.64M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $701.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $159.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.97M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.32M · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $316.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.55M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.77M · 22 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-03进口 $2.31M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.58M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $579.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $216.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.68B · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $174.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $321.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $234.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.52M · 63 笔出口 $322.6K · 6 笔2025-04进口 $3.81M · 42 笔出口 $385.5K · 7 笔2025-05进口 $376.8K · 9 笔出口 $114.7K · 2 笔2025-06进口 $166.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $144.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $627.1K · 19 笔出口 $127.8K · 1 笔2026-01进口 $1.64M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $701.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $159.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.97M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.32M · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3900324820
企查查编码QVNHH6CYV7
成立日期2002-10-10
联系地址Số 488, đường Cách Mạng Tháng Tám, Khu phố 3, Phường 3, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẠN PHƯỚC
企业英文名称VAN PHUOC LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 488, đường Cách Mạng Tháng Tám, Khu phố 3, Phường Tân Ninh, Tây Ninh
经营范围4 - Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 0125 - Trồng cây cao su 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02763811058
邮箱sieuthibang10@gmail.com
传真02763811059
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本480亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯
080131带壳腰果
071331干绿豆
080132去壳腰果
400122技术分类天然橡胶
080299其他食用坚果
100590其他玉米

出口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯
100590其他玉米
110814木薯淀粉
071190其他保藏蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨630$43.30M
越南2$109.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨19$1.68B
中国17$1.59M
越南3$98.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ABC Exim Thai Duong Agri Co., Ltd.越南409$31.14M带壳腰果、高淀粉木薯
Chhun Rat Co., Ltd.柬埔寨191$10.95M高淀粉木薯、带壳腰果
M.T. Det Moniroth Co., Ltd.柬埔寨30$1.20M高淀粉木薯、稻谷
Guangxi Qinfalingang Logistics Co., Ltd.越南2$109.5K高淀粉木薯

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chhun Rat Co., Ltd.柬埔寨3$1.68B高淀粉木薯、其他保藏蔬菜
Guangxi Qinfu Lingang Logistics Co., Ltd.中国14$767.9K高淀粉木薯、淀粉残渣
ABC Exim Thai Duong Agri Co., Ltd.越南17$563.1K其他玉米、去壳腰果
Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国1$396.3K木薯淀粉、6mm以上针叶木
Yingshang Jianshou Potato Trading Co., Ltd.中国1$297.3K木薯淀粉
Xiamen C&D Commodities Ltd.中国1$127.8K葵花籽油渣、粗制葵花/红花油
Guangxi Qinfalingang Logistics Co., Ltd.越南1$54.9K高淀粉木薯
Chhun Rat Co., Ltd.越南1$7.9K高淀粉木薯

近期贸易明细

进口(共 632)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-09带壳腰果ABC Exim Thai Duong Agri Co., Ltd.柬埔寨$228.0K
2026-05-09带壳腰果ABC Exim Thai Duong Agri Co., Ltd.柬埔寨$228.0K
2026-05-09带壳腰果ABC Exim Thai Duong Agri Co., Ltd.柬埔寨$228.0K
2026-05-08带壳腰果ABC Exim Thai Duong Agri Co., Ltd.柬埔寨$91.2K
2026-05-08带壳腰果ABC Exim Thai Duong Agri Co., Ltd.柬埔寨$91.2K
2026-05-08带壳腰果ABC Exim Thai Duong Agri Co., Ltd.柬埔寨$91.2K
2026-05-06带壳腰果ABC Exim Thai Duong Agri Co., Ltd.柬埔寨$228.0K
2026-05-06带壳腰果ABC Exim Thai Duong Agri Co., Ltd.柬埔寨$91.2K
2026-05-06带壳腰果ABC Exim Thai Duong Agri Co., Ltd.柬埔寨$47.5K
2026-04-25带壳腰果ABC Exim Thai Duong Agri Co., Ltd.柬埔寨$228.0K

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-11木薯淀粉XIAMEN C & D COMMODITIES LTD中国$127.8K
2025-05-08高淀粉木薯Guangxi Qinfu Lingang Logistics Co., Ltd.中国$60.3K
2025-05-06高淀粉木薯GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO LTD中国$54.4K
2025-04-15高淀粉木薯GUANGXI QINFALINGANG LOGISTICS CO LTD越南$54.9K
2025-04-15高淀粉木薯GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO LTD中国$53.8K
2025-04-15高淀粉木薯GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO LTD中国$54.7K
2025-04-10高淀粉木薯GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO LTD中国$54.6K
2025-04-10高淀粉木薯Guangxi Qinfu Lingang Logistics Co., Ltd.中国$55.2K
2025-04-02高淀粉木薯Guangxi Qinfu Lingang Logistics Co., Ltd.中国$54.5K
2025-04-02高淀粉木薯Guangxi Qinfu Lingang Logistics Co., Ltd.中国$58.0K

相关企业 · 同类产品

Van Phuoc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →