Le Xuan Duyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 671 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Lê XUâN DUYêN
671
进口笔数
1
出口笔数
$26.39M
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-01-24
最近进口
2023-10-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901153430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5F8ED5B |
| 成立日期 | 2012-10-26 |
| 联系地址 | Tổ 7, Ấp Thạnh Nam, Xã Thạnh Tây, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÊ XUÂN DUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, Ấp Thạnh Nam, Xã Tân Biên, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84944955879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 120740 | 芝麻籽 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 671 | $26.39M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 387 | $19.04M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | 284 | $7.34M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 其他玉米、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 671)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $20.0K |
| 2026-01-24 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $20.0K |
| 2026-01-24 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-01-24 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-01-24 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $20.0K |
| 2026-01-24 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $20.0K |
| 2026-01-24 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-01-21 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-01-21 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-01-21 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $30.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-04 | 前端装载机 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.1K |