Ocean Development Services & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 410 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư & DịCH Vụ PHáT TRIểN ĐạI DươNG
410
进口笔数
0
出口笔数
$30.05M
进口金额
$0
出口金额
2023-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0310675651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3RBRWW |
| 成立日期 | 2011-03-10 |
| 联系地址 | 168A Trần Thủ Độ, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | OCEAN DEVELOPMENT SERVICES & INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 168A Trần Thủ Độ, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84903347427 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 080299 | 其他食用坚果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 410 | $30.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 245 | $21.46M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 96 | $4.72M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 55 | $2.83M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| PAN SOK LEANG Co., Ltd. | 柬埔寨 | 14 | $1.04M | 带壳腰果、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 410)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-20 | 番石榴芒果山竹 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $52.0K |
| 2023-04-20 | 番石榴芒果山竹 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $52.0K |
| 2023-04-20 | 番石榴芒果山竹 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $52.0K |
| 2023-04-20 | 番石榴芒果山竹 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $52.0K |
| 2023-04-19 | 番石榴芒果山竹 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $26.0K |
| 2023-04-19 | 番石榴芒果山竹 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $26.0K |
| 2023-04-19 | 番石榴芒果山竹 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $26.0K |
| 2023-04-19 | 番石榴芒果山竹 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $26.0K |
| 2023-04-18 | 其他食用坚果 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $15.0K |
| 2023-04-12 | 番石榴芒果山竹 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $56.0K |