Sinh Hong Quy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 722 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SINH HồNG QUý
722
进口笔数
44
出口笔数
$21.05M
进口金额
$1.47M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-01-07
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901265279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XN2MWP |
| 成立日期 | 2018-07-04 |
| 联系地址 | Số 13, hẻm 3, đường Phạm Hùng, khu phố 1, Thị Trấn Tân Biên, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH HỒNG QUÝ |
| 企业英文名称 | SINH HONG QUY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13, hẻm 3, đường Phạm Hùng, khu phố 1, Xã Tân Biên, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84919777778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 720 | $20.86M |
| 美国 | 2 | $192.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 43 | $1.45M |
| 越南 | 1 | $16.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PST NI CAM International Import Export Co., Ltd. | 越南 | 717 | $20.77M | 天然橡胶、高淀粉木薯 |
| The Redwood Group, LLC | 美国 | 1 | $103.0K | 去壳扁豆、非种用大豆 |
| The Redwood Group | 美国 | 1 | $90.0K | 非种用大豆、去壳扁豆 |
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $80.0K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| HVP IMPORT EXPORT INTERNATIONAL CO., LTD | 柬埔寨 | 1 | $11.0K | 稻谷、高淀粉木薯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PST NI CAM International Import Export Co., Ltd. | 越南 | 44 | $1.47M | 其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 722)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非种用大豆 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-04-29 | 非种用大豆 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-04-29 | 非种用大豆 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-04-29 | 非种用大豆 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-04-24 | 非种用大豆 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-04-24 | 非种用大豆 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-04-24 | 非种用大豆 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-04-24 | 非种用大豆 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-04-07 | 非种用大豆 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-04-07 | 非种用大豆 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 其他玉米 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $8.5K |
| 2024-12-31 | 其他玉米 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $77.5K |
| 2024-10-10 | 其他玉米 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $40.7K |
| 2024-10-05 | 其他玉米 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $24.7K |
| 2024-09-13 | 其他玉米 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $56.2K |
| 2024-09-13 | 其他玉米 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $16.1K |
| 2024-09-12 | 其他玉米 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $16.1K |
| 2024-09-08 | 其他玉米 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $73.3K |
| 2024-09-07 | 其他玉米 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $48.0K |
| 2024-09-07 | 其他玉米 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $32.0K |