Sinh Hong Quy Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 722 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SINH HồNG QUý

722
进口笔数
44
出口笔数
$21.05M
进口金额
$1.47M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-01-07
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.00M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $103.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.66M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.67M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $457.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $285.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $137.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $142.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $954.0K · 30 笔2024-09进口 $37.5K · 1 笔出口 $364.2K · 10 笔2024-10进口 $212.5K · 7 笔出口 $65.4K · 2 笔2024-11进口 $1.83M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $234.0K · 5 笔出口 $77.5K · 1 笔2025-01进口 $74.5K · 4 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-02进口 $58.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $286.4K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $183.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.70M · 97 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $848.5K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.79M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.00M · 127 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.32M · 110 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $813.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $262.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $274.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $367.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $103.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.66M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.67M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $457.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $285.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $137.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $142.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $954.0K · 30 笔2024-09进口 $37.5K · 1 笔出口 $364.2K · 10 笔2024-10进口 $212.5K · 7 笔出口 $65.4K · 2 笔2024-11进口 $1.83M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $234.0K · 5 笔出口 $77.5K · 1 笔2025-01进口 $74.5K · 4 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-02进口 $58.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $286.4K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $183.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.70M · 97 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $848.5K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.79M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.00M · 127 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.32M · 110 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $813.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $262.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $274.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $367.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3901265279
企查查编码QVN3XN2MWP
成立日期2018-07-04
联系地址Số 13, hẻm 3, đường Phạm Hùng, khu phố 1, Thị Trấn Tân Biên, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH HỒNG QUÝ
企业英文名称SINH HONG QUY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 13, hẻm 3, đường Phạm Hùng, khu phố 1, Xã Tân Biên, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84919777778
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
120190非种用大豆
071410高淀粉木薯

出口

HS 编码产品
100590其他玉米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨720$20.86M
美国2$192.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨43$1.45M
越南1$16.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PST NI CAM International Import Export Co., Ltd.越南717$20.77M天然橡胶、高淀粉木薯
The Redwood Group, LLC美国1$103.0K去壳扁豆、非种用大豆
The Redwood Group美国1$90.0K非种用大豆、去壳扁豆
Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd.越南2$80.0K高淀粉木薯、带壳腰果
HVP IMPORT EXPORT INTERNATIONAL CO., LTD柬埔寨1$11.0K稻谷、高淀粉木薯

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PST NI CAM International Import Export Co., Ltd.越南44$1.47M其他玉米

近期贸易明细

进口(共 722)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非种用大豆PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$30.0K
2026-04-29非种用大豆PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$30.0K
2026-04-29非种用大豆PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$30.0K
2026-04-29非种用大豆PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$30.0K
2026-04-24非种用大豆PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$30.0K
2026-04-24非种用大豆PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$30.0K
2026-04-24非种用大豆PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$30.0K
2026-04-24非种用大豆PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$30.0K
2026-04-07非种用大豆PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$30.0K
2026-04-07非种用大豆PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$30.0K

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-07其他玉米PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$8.5K
2024-12-31其他玉米PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$77.5K
2024-10-10其他玉米PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$40.7K
2024-10-05其他玉米PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$24.7K
2024-09-13其他玉米PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$56.2K
2024-09-13其他玉米PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$16.1K
2024-09-12其他玉米PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$16.1K
2024-09-08其他玉米PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$73.3K
2024-09-07其他玉米PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$48.0K
2024-09-07其他玉米PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$32.0K

相关企业 · 同类产品

Sinh Hong Quy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →