C.P. Vietnam Corporation
越南进口商 · 进口 2,965 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI C.P. VIệT NAM
- 邮箱914
2,965
进口笔数
74
出口笔数
$1.78B
进口金额
$3.70M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-01-05
最近出口
155
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600224423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QKPQ3Y |
| 成立日期 | 1996-07-22 |
| 联系地址 | KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P. VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | C.P. VIETNAM CORPORATION |
| 其他编号 | 254900IPSUVPCWAQ9M94 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp KCN Biên Hòa II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia)(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | +842513836251 |
| 邮箱 | web-info@cp.com.vn |
| 传真 | +842513836086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18.1998万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190510 | 脆面包 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 105 | $686.98M |
| 巴西 | 97 | $538.49M |
| 美国 | 733 | $275.83M |
| 泰国 | 262 | $91.28M |
| 中国 | 538 | $54.33M |
| 印度 | 153 | $23.41M |
| 韩国 | 189 | $17.45M |
| 印度尼西亚 | 78 | $9.76M |
| 新加坡 | 198 | $9.32M |
| 巴拉圭 | 1 | $8.48M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 60 | $3.32M |
| 菲律宾 | 4 | $233.1K |
| 越南 | 5 | $122.1K |
| 哥伦比亚 | 2 | $18.2K |
| 美国 | 3 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 155)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynamic Marine Ltd. | 巴西 | 73 | $461.28M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Dynamic Marine Ltd. | 美国 | 374 | $112.15M | 非种用大豆、酿造废料 |
| DYNAMIC MARINE LTD. | 新加坡 | 84 | $62.12M | 非种用大豆、大豆油渣 |
| Right Point Technology Ltd. | 泰国 | 76 | $46.39M | 猫狗饲料 |
| Guizhou Chanhen Chemical Corp. | 中国 | 72 | $14.97M | 其他磷酸钙、猫狗饲料 |
| Woogene B & G Co., Ltd. | 韩国 | 68 | $11.16M | 抗生素药品、维生素药品 |
| CJ CheilJedang Corp. | 印度尼西亚 | 68 | $8.92M | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | 128 | $6.45M | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Danisco Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 146 | $6.25M | 其他酶制剂、其他化学制剂 |
| Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 66 | $4.78M | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C.P. Cambodia Co., Ltd. | 越南 | 61 | $3.39M | 油菜籽油渣、大豆油渣 |
| Mida Food Distributors Inc. | 菲律宾 | 3 | $201.2K | 冻鲶鱼片、冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| CP Vietnam Livestock Joint Stock Company - Ben Tre Frozen Branch | 越南 | 4 | $57.3K | 其他食品制剂、冻鲶鱼片 |
| Charoen Pokphand Foods Philippines | 菲律宾 | 1 | $31.9K | 猫狗饲料、油菜籽油渣 |
| Pez Sin Fronteras S.A.S. | 哥伦比亚 | 2 | $18.2K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| Merck Animal Health | 美国 | 3 | $3.7K | 钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 2,965)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 非种用大豆 | DYNAMIC MARINE LTD. | 美国 | $120.3K |
| 2026-04-30 | 非种用大豆 | DYNAMIC MARINE LTD. | 美国 | $93.2K |
| 2026-04-30 | 非种用大豆 | DYNAMIC MARINE LTD. | 美国 | $12.1K |
| 2026-04-30 | 酿造废料 | DYNAMIC MARINE LTD. | 美国 | $13.6K |
| 2026-04-30 | 非种用大豆 | DYNAMIC MARINE LTD. | 美国 | $190.9K |
| 2026-04-30 | 非种用大豆 | DYNAMIC MARINE LTD. | 美国 | $93.2K |
| 2026-04-30 | 非种用大豆 | DYNAMIC MARINE LTD. | 美国 | $12.8K |
| 2026-04-30 | 非种用大豆 | DYNAMIC MARINE LTD. | 美国 | $12.8K |
| 2026-04-30 | 非种用大豆 | DYNAMIC MARINE LTD. | 美国 | $12.1K |
| 2026-04-30 | 非种用大豆 | DYNAMIC MARINE LTD. | 美国 | $158.0K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $15.7K |
| 2025-12-17 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $47.1K |
| 2025-12-15 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $48.1K |
| 2025-12-12 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $48.6K |
| 2025-12-10 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $48.6K |
| 2025-12-08 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $48.6K |
| 2025-12-06 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $48.6K |
| 2025-12-04 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $48.6K |
| 2025-12-02 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $80.0K |
| 2025-11-29 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $32.4K |