C.P. Vietnam Corporation

越南进口商 · 进口 2,965 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI C.P. VIệT NAM

2,965
进口笔数
74
出口笔数
$1.78B
进口金额
$3.70M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-01-05
最近出口
155
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.73M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.57M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.88M · 81 笔出口 $9.1K · 1 笔2023-10进口 $28.62M · 81 笔出口 $9.1K · 1 笔2023-11进口 $38.34M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.12M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.10M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.78M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.42M · 94 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.41M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.09M · 91 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.74M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.31M · 56 笔出口 $31.9K · 1 笔2024-08进口 $35.32M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.62M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.70M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.73M · 77 笔出口 $127.2K · 2 笔2024-12进口 $38.44M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.28M · 42 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-02进口 $10.58M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.39M · 72 笔出口 $34.4K · 3 笔2025-04进口 $39.37M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.71M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.15M · 79 笔出口 $73.9K · 1 笔2025-07进口 $40.63M · 47 笔出口 $727.3K · 12 笔2025-08进口 $19.38M · 56 笔出口 $588.4K · 11 笔2025-09进口 $71.71M · 60 笔出口 $810.2K · 13 笔2025-10进口 $58.52M · 59 笔出口 $388.1K · 7 笔2025-11进口 $40.60M · 68 笔出口 $439.1K · 9 笔2025-12进口 $48.32M · 77 笔出口 $418.4K · 8 笔2026-01进口 $48.99M · 77 笔出口 $15.7K · 1 笔2026-02进口 $26.47M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.62M · 128 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.72M · 56 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.57M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.88M · 81 笔出口 $9.1K · 1 笔2023-10进口 $28.62M · 81 笔出口 $9.1K · 1 笔2023-11进口 $38.34M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.12M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.10M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.78M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.42M · 94 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.41M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.09M · 91 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.74M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.31M · 56 笔出口 $31.9K · 1 笔2024-08进口 $35.32M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.62M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.70M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.73M · 77 笔出口 $127.2K · 2 笔2024-12进口 $38.44M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.28M · 42 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-02进口 $10.58M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.39M · 72 笔出口 $34.4K · 3 笔2025-04进口 $39.37M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.71M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.15M · 79 笔出口 $73.9K · 1 笔2025-07进口 $40.63M · 47 笔出口 $727.3K · 12 笔2025-08进口 $19.38M · 56 笔出口 $588.4K · 11 笔2025-09进口 $71.71M · 60 笔出口 $810.2K · 13 笔2025-10进口 $58.52M · 59 笔出口 $388.1K · 7 笔2025-11进口 $40.60M · 68 笔出口 $439.1K · 9 笔2025-12进口 $48.32M · 77 笔出口 $418.4K · 8 笔2026-01进口 $48.99M · 77 笔出口 $15.7K · 1 笔2026-02进口 $26.47M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.62M · 128 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.72M · 56 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600224423
企查查编码QVN5QKPQ3Y
成立日期1996-07-22
联系地址KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P. VIỆT NAM
企业英文名称C.P. VIETNAM CORPORATION
其他编号254900IPSUVPCWAQ9M94
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp KCN Biên Hòa II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia)(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
电话+842513836251
邮箱web-info@cp.com.vn
传真+842513836086
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18.1998万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
120190非种用大豆
300420抗生素药品
040410乳清制品
100590其他玉米
380892零售杀菌剂
350790其他酶制剂
230330酿造废料
300410青霉素链霉素药品
300490其他零售药品

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
160420鱼肉制品
731100钢制气罐
030389其他冷冻鱼
190190其他食品制剂
190410膨化谷物食品
190510脆面包
210390混合调味料
294200其他有机化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷105$686.98M
巴西97$538.49M
美国733$275.83M
泰国262$91.28M
中国538$54.33M
印度153$23.41M
韩国189$17.45M
印度尼西亚78$9.76M
新加坡198$9.32M
巴拉圭1$8.48M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨60$3.32M
菲律宾4$233.1K
越南5$122.1K
哥伦比亚2$18.2K
美国3$3.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 155)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dynamic Marine Ltd.巴西73$461.28M其他玉米、大豆油渣
Dynamic Marine Ltd.美国374$112.15M非种用大豆、酿造废料
DYNAMIC MARINE LTD.新加坡84$62.12M非种用大豆、大豆油渣
Right Point Technology Ltd.泰国76$46.39M猫狗饲料
Guizhou Chanhen Chemical Corp.中国72$14.97M其他磷酸钙、猫狗饲料
Woogene B & G Co., Ltd.韩国68$11.16M抗生素药品、维生素药品
CJ CheilJedang Corp.印度尼西亚68$8.92M其他杂环化合物、其他杂环化合物
KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡128$6.45M猫狗饲料、零售杀菌剂
Danisco Singapore Pte. Ltd.新加坡146$6.25M其他酶制剂、其他化学制剂
Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd.中国66$4.78M氨基酸及酯类、含氧氨基化合物

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C.P. Cambodia Co., Ltd.越南61$3.39M油菜籽油渣、大豆油渣
Mida Food Distributors Inc.菲律宾3$201.2K冻鲶鱼片、冻大西洋及多瑙河鲑鱼
CP Vietnam Livestock Joint Stock Company - Ben Tre Frozen Branch越南4$57.3K其他食品制剂、冻鲶鱼片
Charoen Pokphand Foods Philippines菲律宾1$31.9K猫狗饲料、油菜籽油渣
Pez Sin Fronteras S.A.S.哥伦比亚2$18.2K其他冷冻鱼、冻鲶鱼片
Merck Animal Health美国3$3.7K钢制气罐

近期贸易明细

进口(共 2,965)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30非种用大豆DYNAMIC MARINE LTD.美国$120.3K
2026-04-30非种用大豆DYNAMIC MARINE LTD.美国$93.2K
2026-04-30非种用大豆DYNAMIC MARINE LTD.美国$12.1K
2026-04-30酿造废料DYNAMIC MARINE LTD.美国$13.6K
2026-04-30非种用大豆DYNAMIC MARINE LTD.美国$190.9K
2026-04-30非种用大豆DYNAMIC MARINE LTD.美国$93.2K
2026-04-30非种用大豆DYNAMIC MARINE LTD.美国$12.8K
2026-04-30非种用大豆DYNAMIC MARINE LTD.美国$12.8K
2026-04-30非种用大豆DYNAMIC MARINE LTD.美国$12.1K
2026-04-30非种用大豆DYNAMIC MARINE LTD.美国$158.0K

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05猫狗饲料C P CAMBODIA CO LTD柬埔寨$15.7K
2025-12-17猫狗饲料C P CAMBODIA CO LTD柬埔寨$47.1K
2025-12-15猫狗饲料C P CAMBODIA CO LTD柬埔寨$48.1K
2025-12-12猫狗饲料C P CAMBODIA CO LTD柬埔寨$48.6K
2025-12-10猫狗饲料C P CAMBODIA CO LTD柬埔寨$48.6K
2025-12-08猫狗饲料C P CAMBODIA CO LTD柬埔寨$48.6K
2025-12-06猫狗饲料C P CAMBODIA CO LTD柬埔寨$48.6K
2025-12-04猫狗饲料C P CAMBODIA CO LTD柬埔寨$48.6K
2025-12-02猫狗饲料C P CAMBODIA CO LTD柬埔寨$80.0K
2025-11-29猫狗饲料C P CAMBODIA CO LTD柬埔寨$32.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

C.P. Vietnam Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →