CP Vietnam Livestock Joint Stock Company - Ben Tre Frozen Branch

越南出口商 · 出口 1,314 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI C.P. VIệT NAM - CHI NHáNH ĐôNG LạNH BếN TRE

55
进口笔数
1,314
出口笔数
$3.13M
进口金额
$76.71M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
20
供应商数
88
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.83M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $315.6K · 6 笔2023-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $2.44M · 43 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.12M · 38 笔2023-11进口 $521.2K · 2 笔出口 $908.8K · 20 笔2023-12进口 $780.3K · 4 笔出口 $2.19M · 35 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.83M · 39 笔2024-02进口 $113.6K · 1 笔出口 $1.49M · 23 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.45M · 39 笔2024-04进口 $8.9K · 2 笔出口 $1.94M · 40 笔2024-05进口 $109.6K · 4 笔出口 $1.73M · 32 笔2024-06进口 $245.8K · 3 笔出口 $2.08M · 34 笔2024-07进口 $128.0K · 3 笔出口 $1.60M · 31 笔2024-08进口 $34.6K · 2 笔出口 $1.78M · 32 笔2024-09进口 $52.5K · 2 笔出口 $1.63M · 26 笔2024-10进口 $40.6K · 2 笔出口 $2.36M · 45 笔2024-11进口 $9 · 1 笔出口 $2.06M · 36 笔2024-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $1.45M · 34 笔2025-01进口 $27.8K · 2 笔出口 $1.48M · 28 笔2025-02进口 $69.8K · 1 笔出口 $1.71M · 28 笔2025-03进口 $34.4K · 4 笔出口 $2.01M · 34 笔2025-04进口 $78.1K · 3 笔出口 $2.07M · 40 笔2025-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $2.05M · 36 笔2025-06进口 $88.4K · 2 笔出口 $2.35M · 40 笔2025-07进口 $16 · 1 笔出口 $2.36M · 42 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 32 笔2025-09进口 $24.2K · 1 笔出口 $2.04M · 34 笔2025-10进口 $87.0K · 1 笔出口 $1.80M · 29 笔2025-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.04M · 35 笔2025-12进口 $40 · 1 笔出口 $1.70M · 28 笔2026-01进口 $27.4K · 1 笔出口 $2.52M · 42 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 30 笔2026-03进口 $92 · 1 笔出口 $1.73M · 38 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $315.6K · 6 笔2023-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $2.44M · 43 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.12M · 38 笔2023-11进口 $521.2K · 2 笔出口 $908.8K · 20 笔2023-12进口 $780.3K · 4 笔出口 $2.19M · 35 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.83M · 39 笔2024-02进口 $113.6K · 1 笔出口 $1.49M · 23 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.45M · 39 笔2024-04进口 $8.9K · 2 笔出口 $1.94M · 40 笔2024-05进口 $109.6K · 4 笔出口 $1.73M · 32 笔2024-06进口 $245.8K · 3 笔出口 $2.08M · 34 笔2024-07进口 $128.0K · 3 笔出口 $1.60M · 31 笔2024-08进口 $34.6K · 2 笔出口 $1.78M · 32 笔2024-09进口 $52.5K · 2 笔出口 $1.63M · 26 笔2024-10进口 $40.6K · 2 笔出口 $2.36M · 45 笔2024-11进口 $9 · 1 笔出口 $2.06M · 36 笔2024-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $1.45M · 34 笔2025-01进口 $27.8K · 2 笔出口 $1.48M · 28 笔2025-02进口 $69.8K · 1 笔出口 $1.71M · 28 笔2025-03进口 $34.4K · 4 笔出口 $2.01M · 34 笔2025-04进口 $78.1K · 3 笔出口 $2.07M · 40 笔2025-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $2.05M · 36 笔2025-06进口 $88.4K · 2 笔出口 $2.35M · 40 笔2025-07进口 $16 · 1 笔出口 $2.36M · 42 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 32 笔2025-09进口 $24.2K · 1 笔出口 $2.04M · 34 笔2025-10进口 $87.0K · 1 笔出口 $1.80M · 29 笔2025-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.04M · 35 笔2025-12进口 $40 · 1 笔出口 $1.70M · 28 笔2026-01进口 $27.4K · 1 笔出口 $2.52M · 42 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 30 笔2026-03进口 $92 · 1 笔出口 $1.73M · 38 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 39 笔

工商档案

企业注册号3600224423-078
企查查编码QVNQ6S6WT1
成立日期2011-01-28
联系地址Lô A21 đến A35, Khu công nghiệp An Hiệp, Xã An Hiệp, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P. VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐÔNG LẠNH BẾN TRE
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô A21 đến A35, Khu công nghiệp An Hiệp, Xã Phú Túc, Vĩnh Long
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp KCN Biên Hòa II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia)(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190190其他食品制剂
030462冻鲶鱼片
210390混合调味料
030363冻鳕鱼
160420鱼肉制品
160529保藏虾制品
190410膨化谷物食品
030319其他冻鲑鱼
030365冻黑线鳕
030391冷冻鱼肝/卵

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
160419其他鱼制品
030324冷冻鲶鱼
160420鱼肉制品
160529保藏虾制品
030471冻鳕鱼片
030489冷冻鱼片
030473冻鳕鱼片
160554加工墨鱼鱿鱼
030389其他冷冻鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯6$1.86M
越南12$756.7K
泰国29$277.1K
挪威1$113.6K
中国3$76.9K
马来西亚2$49.8K
瑞典1$1.6K
冰岛1$1.1K
智利1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国474$33.89M
日本269$14.05M
西班牙90$5.86M
中国香港89$4.36M
美国30$3.75M
中国84$3.36M
新加坡42$2.25M
澳大利亚51$1.43M
德国14$890.1K
阿联酋12$832.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
North Pacific Seafood Pte. Ltd.新加坡6$1.86M冻鳕鱼、鱼油脂
Maruha Nichiro Corporation越南5$361.9K冻鲶鱼片、冷冻鱼肉
Food Coatings International Ltd.泰国21$238.1K其他食品制剂、混合调味料
Mercadona, S.A.越南3$188.4K鱼肉制品、冻鲶鱼片
Vince & Carmen Co., Ltd.越南1$113.6K冻太平洋鲑鱼、冻鲭鱼
CP Axtra Public Co., Ltd.越南1$87.0K冻鲶鱼片
Viet Rose International Pte. Ltd.新加坡1$78.3K冷冻鱼片、冷冻虾
C.P. Vietnam Corporation越南4$57.3K猫狗饲料、鱼肉制品
Henan Songshan Produce Co., Ltd.中国2$54.0K其他塑纺箱盒、混合调味料
Kerry Ingredients (Thailand) Ltd.泰国2$46其他食品制剂、混合调味料

下游采购商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CP Axtra Public Co., Ltd.泰国272$11.29M冻鲶鱼片、鲜越橘属水果
CPRAM Co., Ltd.泰国64$9.66M其他鱼制品、冻鲶鱼片
Cpf Global Food Solution Public Company Limited泰国93$9.40M冻鲶鱼片、其他鱼制品
Maruha Nichiro Corporation日本141$6.55M冷冻虾、保藏虾制品
Aeon Topvalu Co., Ltd.日本86$6.04M棉针织T恤及背心、3公斤内红茶
Mercadona, S.A.西班牙90$5.86M塑料/纺织手提包、冻鲶鱼片
High Liner Foods (USA), Inc.美国29$3.75M冷冻虾、冻鳕鱼片
CP Food (Hubei) Co., Ltd.中国55$2.23M冷冻鲶鱼、其他鱼制品
CP AXTRA PUBLIC CO LTD.51$2.03M冻鲶鱼片、制备面食
KB Seafood Co. Pty Ltd澳大利亚45$1.33M冷冻虾、保藏虾制品

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20冻鳕鱼片LEROY SEAFOOD UK LTD越南$92
2026-01-21混合调味料HENAN SONGSHAN PRODUCE CO. LTD中国$27.4K
2025-12-25其他冻鲑鱼SOJITZ FOODS CORP ORATION智利$40
2025-11-08冷冻鱼肝/卵EAST PLUS INC冰岛$1.1K
2025-10-17冻鲶鱼片CP AXTRA PUBLIC CO LTD越南$43.5K
2025-10-17冻鲶鱼片CP AXTRA PUBLIC CO LTD越南$43.5K
2025-09-10其他食品制剂Food Coatings International Ltd.泰国$18.4K
2025-09-10其他食品制剂Food Coatings International Ltd.泰国$5.8K
2025-07-18混合调味料CPF FOOD NETWORK CO LTD泰国$3
2025-07-18混合调味料CPF FOOD NETWORK CO LTD泰国$3

出口(共 1,314)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冻鲶鱼片CP AXTRA PUBLIC CO LTD.$30.8K
2026-04-28冻鲶鱼片CP AXTRA PUBLIC CO LTD.$50.6K
2026-04-28冻鲶鱼片CP AXTRA PUBLIC CO LTD.$37.4K
2026-04-28其他鱼制品CPRAM CO LTD泰国$156.9K
2026-04-25保藏虾制品CP FOODS SINGAPORE PTE LTD新加坡$4.1K
2026-04-25鱼肉制品CP FOODS SINGAPORE PTE LTD新加坡$5.8K
2026-04-25鱼肉制品CP FOODS SINGAPORE PTE LTD新加坡$13.9K
2026-04-25冻鲶鱼片CP AXTRA PUBLIC CO LTD.$44.0K
2026-04-25冻鲶鱼片CP AXTRA PUBLIC CO LTD.$46.2K
2026-04-25冻鲶鱼片UMIOS CORP ORRATION$36.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

CP Vietnam Livestock Joint Stock Company - Ben Tre Frozen Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →