CP Vietnam Livestock Joint Stock Company - Ben Tre Frozen Branch
越南出口商 · 出口 1,314 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI C.P. VIệT NAM - CHI NHáNH ĐôNG LạNH BếN TRE
- 邮箱914
- Facebook1
- YouTube1
55
进口笔数
1,314
出口笔数
$3.13M
进口金额
$76.71M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
20
供应商数
88
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600224423-078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6S6WT1 |
| 成立日期 | 2011-01-28 |
| 联系地址 | Lô A21 đến A35, Khu công nghiệp An Hiệp, Xã An Hiệp, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P. VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐÔNG LẠNH BẾN TRE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô A21 đến A35, Khu công nghiệp An Hiệp, Xã Phú Túc, Vĩnh Long |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp KCN Biên Hòa II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia)(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030363 | 冻鳕鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 030319 | 其他冻鲑鱼 |
| 030365 | 冻黑线鳕 |
| 030391 | 冷冻鱼肝/卵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030471 | 冻鳕鱼片 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030473 | 冻鳕鱼片 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 6 | $1.86M |
| 越南 | 12 | $756.7K |
| 泰国 | 29 | $277.1K |
| 挪威 | 1 | $113.6K |
| 中国 | 3 | $76.9K |
| 马来西亚 | 2 | $49.8K |
| 瑞典 | 1 | $1.6K |
| 冰岛 | 1 | $1.1K |
| 智利 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 474 | $33.89M |
| 日本 | 269 | $14.05M |
| 西班牙 | 90 | $5.86M |
| 中国香港 | 89 | $4.36M |
| 美国 | 30 | $3.75M |
| 中国 | 84 | $3.36M |
| 新加坡 | 42 | $2.25M |
| 澳大利亚 | 51 | $1.43M |
| 德国 | 14 | $890.1K |
| 阿联酋 | 12 | $832.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| North Pacific Seafood Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.86M | 冻鳕鱼、鱼油脂 |
| Maruha Nichiro Corporation | 越南 | 5 | $361.9K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼肉 |
| Food Coatings International Ltd. | 泰国 | 21 | $238.1K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Mercadona, S.A. | 越南 | 3 | $188.4K | 鱼肉制品、冻鲶鱼片 |
| Vince & Carmen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $113.6K | 冻太平洋鲑鱼、冻鲭鱼 |
| CP Axtra Public Co., Ltd. | 越南 | 1 | $87.0K | 冻鲶鱼片 |
| Viet Rose International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $78.3K | 冷冻鱼片、冷冻虾 |
| C.P. Vietnam Corporation | 越南 | 4 | $57.3K | 猫狗饲料、鱼肉制品 |
| Henan Songshan Produce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.0K | 其他塑纺箱盒、混合调味料 |
| Kerry Ingredients (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $46 | 其他食品制剂、混合调味料 |
下游采购商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CP Axtra Public Co., Ltd. | 泰国 | 272 | $11.29M | 冻鲶鱼片、鲜越橘属水果 |
| CPRAM Co., Ltd. | 泰国 | 64 | $9.66M | 其他鱼制品、冻鲶鱼片 |
| Cpf Global Food Solution Public Company Limited | 泰国 | 93 | $9.40M | 冻鲶鱼片、其他鱼制品 |
| Maruha Nichiro Corporation | 日本 | 141 | $6.55M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Aeon Topvalu Co., Ltd. | 日本 | 86 | $6.04M | 棉针织T恤及背心、3公斤内红茶 |
| Mercadona, S.A. | 西班牙 | 90 | $5.86M | 塑料/纺织手提包、冻鲶鱼片 |
| High Liner Foods (USA), Inc. | 美国 | 29 | $3.75M | 冷冻虾、冻鳕鱼片 |
| CP Food (Hubei) Co., Ltd. | 中国 | 55 | $2.23M | 冷冻鲶鱼、其他鱼制品 |
| CP AXTRA PUBLIC CO LTD. | 51 | $2.03M | 冻鲶鱼片、制备面食 | |
| KB Seafood Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 45 | $1.33M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 冻鳕鱼片 | LEROY SEAFOOD UK LTD | 越南 | $92 |
| 2026-01-21 | 混合调味料 | HENAN SONGSHAN PRODUCE CO. LTD | 中国 | $27.4K |
| 2025-12-25 | 其他冻鲑鱼 | SOJITZ FOODS CORP ORATION | 智利 | $40 |
| 2025-11-08 | 冷冻鱼肝/卵 | EAST PLUS INC | 冰岛 | $1.1K |
| 2025-10-17 | 冻鲶鱼片 | CP AXTRA PUBLIC CO LTD | 越南 | $43.5K |
| 2025-10-17 | 冻鲶鱼片 | CP AXTRA PUBLIC CO LTD | 越南 | $43.5K |
| 2025-09-10 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $18.4K |
| 2025-09-10 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $5.8K |
| 2025-07-18 | 混合调味料 | CPF FOOD NETWORK CO LTD | 泰国 | $3 |
| 2025-07-18 | 混合调味料 | CPF FOOD NETWORK CO LTD | 泰国 | $3 |
出口(共 1,314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | CP AXTRA PUBLIC CO LTD. | — | $30.8K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | CP AXTRA PUBLIC CO LTD. | — | $50.6K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | CP AXTRA PUBLIC CO LTD. | — | $37.4K |
| 2026-04-28 | 其他鱼制品 | CPRAM CO LTD | 泰国 | $156.9K |
| 2026-04-25 | 保藏虾制品 | CP FOODS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $4.1K |
| 2026-04-25 | 鱼肉制品 | CP FOODS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $5.8K |
| 2026-04-25 | 鱼肉制品 | CP FOODS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $13.9K |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | CP AXTRA PUBLIC CO LTD. | — | $44.0K |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | CP AXTRA PUBLIC CO LTD. | — | $46.2K |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | UMIOS CORP ORRATION | — | $36.9K |