Hoa Anh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,048 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU KHOA ANH
1,048
进口笔数
0
出口笔数
$54.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901334476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GHBUSX |
| 成立日期 | 2023-02-15 |
| 联系地址 | Số 170, đường Nguyễn Văn Tốt, khu phố 2, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU KHOA ANH |
| 企业英文名称 | KHOA ANH IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84911071828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 400129 | 天然橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1,048 | $54.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | 901 | $27.81M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 118 | $20.03M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 19 | $6.87M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| M.T. Det Moniroth Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $58.9K | 高淀粉木薯、稻谷 |
近期贸易明细
进口(共 1,048)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | $70.0K |
| 2026-05-23 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | $14.0K |
| 2026-05-21 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | $70.0K |
| 2026-05-21 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | $70.0K |
| 2026-05-21 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | $70.0K |
| 2026-05-21 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | $70.0K |
| 2026-05-21 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | $70.0K |
| 2026-05-18 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.0K |
| 2026-05-17 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | $70.0K |
| 2026-05-17 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | $35.0K |