Hong Cuc Tay Ninh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Hồng Cúc Tây Ninh
108
进口笔数
14
出口笔数
$6.60M
进口金额
$2.46M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-22
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900563794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53XWE6A |
| 成立日期 | 2009-02-04 |
| 联系地址 | Tổ 11, ấp Hòa Bình, Xã Phước Vinh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HỒNG CÚC TÂY NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02763871779 |
| 传真 | 02763871118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 847982 | 混合机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 98 | $5.72M |
| 中国 | 10 | $880.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $1.23M |
| 越南 | 1 | $72.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fresh Manioc Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 98 | $5.72M | 高淀粉木薯 |
| Foshan Guangji Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $833.6K | 其他离心机、混合机 |
| Shenzhen Hylita Heat Exchanger Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.1K | 工业热交换器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $693.1K | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Shandong Taifeng Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $551.4K | 木薯淀粉 |
| Xiamen ITG Agriculture & Forestry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $319.2K | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| Xinchuang Yunlian Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $290.3K | 木薯淀粉 |
| Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd. | 中国 | 1 | $249.7K | 木薯淀粉、冷冻带骨牛肉块 |
| Jiaxing Taixin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $201.4K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Dongguan Yingxing Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.9K | 木薯淀粉 |
| Xinchuang Yunlian Industrial Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $72.6K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 高淀粉木薯 | Fresh Manioc Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | $70.0K |
| 2026-06-29 | 高淀粉木薯 | Fresh Manioc Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | $70.0K |
| 2026-06-26 | 其他离心机 | Foshan Guangji Trading Co., Ltd. | 中国 | $176.0K |
| 2026-06-26 | 其他离心机 | Foshan Guangji Trading Co., Ltd. | 中国 | $197.0K |
| 2026-06-22 | 高淀粉木薯 | Fresh Manioc Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | $70.0K |
| 2026-06-22 | 高淀粉木薯 | Fresh Manioc Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | $70.0K |
| 2026-06-22 | 高淀粉木薯 | Fresh Manioc Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | $70.0K |
| 2026-06-22 | 高淀粉木薯 | Fresh Manioc Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | $70.0K |
| 2026-06-22 | 高淀粉木薯 | Fresh Manioc Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | $70.0K |
| 2026-06-22 | 高淀粉木薯 | Fresh Manioc Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | $70.0K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 木薯淀粉 | Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | $102.8K |
| 2026-06-15 | 木薯淀粉 | Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | $205.6K |
| 2026-06-10 | 木薯淀粉 | Shandong Taifeng Supply Chain Co., Ltd. | — | $209.4K |
| 2026-05-25 | 木薯淀粉 | Jiaxing Taixin Trade Co., Ltd. | — | $201.4K |
| 2026-03-26 | 木薯淀粉 | Shandong Taifeng Supply Chain Co., Ltd. | — | $342.0K |
| 2026-03-23 | 木薯淀粉 | Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd. | 中国 | $249.7K |
| 2026-03-17 | 木薯淀粉 | Dongguan Yingxing Trading Co., Ltd. | — | $79.9K |
| 2026-03-04 | 木薯淀粉 | Xiamen ITG Agriculture & Forestry Co., Ltd. | — | $319.2K |
| 2025-12-10 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $153.9K |
| 2025-12-08 | 木薯淀粉 | Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | $230.8K |