Hong Cuc Tay Ninh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 高淀粉木薯

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Hồng Cúc Tây Ninh

108
进口笔数
14
出口笔数
$6.60M
进口金额
$2.46M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-22
最近出口
3
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.52M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $125.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $92.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $315.0K · 11 笔出口 $362.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $384.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.63M · 51 笔出口 $990.8K · 4 笔2026-04进口 $2.52M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $747.1K · 11 笔出口 $201.4K · 1 笔2026-06进口 $1.00M · 11 笔出口 $517.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $125.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $92.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $315.0K · 11 笔出口 $362.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $384.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.63M · 51 笔出口 $990.8K · 4 笔2026-04进口 $2.52M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $747.1K · 11 笔出口 $201.4K · 1 笔2026-06进口 $1.00M · 11 笔出口 $517.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号3900563794
企查查编码QVN53XWE6A
成立日期2009-02-04
联系地址Tổ 11, ấp Hòa Bình, Xã Phước Vinh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HỒNG CÚC TÂY NINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话02763871779
传真02763871118
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯
842119其他离心机
847982混合机
841370其他离心泵
841950工业热交换器

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨98$5.72M
中国10$880.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$1.23M
越南1$72.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fresh Manioc Agriculture Co., Ltd.柬埔寨98$5.72M高淀粉木薯
Foshan Guangji Trading Co., Ltd.中国9$833.6K其他离心机、混合机
Shenzhen Hylita Heat Exchanger Co., Ltd.中国1$47.1K工业热交换器

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国4$693.1K木薯淀粉、6mm以上针叶木
Shandong Taifeng Supply Chain Co., Ltd.中国2$551.4K木薯淀粉
Xiamen ITG Agriculture & Forestry Co., Ltd.中国1$319.2K6mm以上针叶木、6mm以上松木
Xinchuang Yunlian Industrial Development Co., Ltd.中国3$290.3K木薯淀粉
Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd.中国1$249.7K木薯淀粉、冷冻带骨牛肉块
Jiaxing Taixin Trade Co., Ltd.中国1$201.4K木薯淀粉、改性淀粉
Dongguan Yingxing Trading Co., Ltd.中国1$79.9K木薯淀粉
Xinchuang Yunlian Industrial Development Co., Ltd.越南1$72.6K木薯淀粉

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29高淀粉木薯Fresh Manioc Agriculture Co., Ltd.柬埔寨$70.0K
2026-06-29高淀粉木薯Fresh Manioc Agriculture Co., Ltd.柬埔寨$70.0K
2026-06-26其他离心机Foshan Guangji Trading Co., Ltd.中国$176.0K
2026-06-26其他离心机Foshan Guangji Trading Co., Ltd.中国$197.0K
2026-06-22高淀粉木薯Fresh Manioc Agriculture Co., Ltd.柬埔寨$70.0K
2026-06-22高淀粉木薯Fresh Manioc Agriculture Co., Ltd.柬埔寨$70.0K
2026-06-22高淀粉木薯Fresh Manioc Agriculture Co., Ltd.柬埔寨$70.0K
2026-06-22高淀粉木薯Fresh Manioc Agriculture Co., Ltd.柬埔寨$70.0K
2026-06-22高淀粉木薯Fresh Manioc Agriculture Co., Ltd.柬埔寨$70.0K
2026-06-22高淀粉木薯Fresh Manioc Agriculture Co., Ltd.柬埔寨$70.0K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22木薯淀粉Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国$102.8K
2026-06-15木薯淀粉Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国$205.6K
2026-06-10木薯淀粉Shandong Taifeng Supply Chain Co., Ltd.—$209.4K
2026-05-25木薯淀粉Jiaxing Taixin Trade Co., Ltd.—$201.4K
2026-03-26木薯淀粉Shandong Taifeng Supply Chain Co., Ltd.—$342.0K
2026-03-23木薯淀粉Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd.中国$249.7K
2026-03-17木薯淀粉Dongguan Yingxing Trading Co., Ltd.—$79.9K
2026-03-04木薯淀粉Xiamen ITG Agriculture & Forestry Co., Ltd.—$319.2K
2025-12-10木薯淀粉XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD中国$153.9K
2025-12-08木薯淀粉Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国$230.8K

相关企业 · 同类产品

Hong Cuc Tay Ninh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →