Hoang Huy Agriculture Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,111 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NôNG SảN XUấT NHậP KHẩU HOàNG HUY
1,111
进口笔数
62
出口笔数
$51.41M
进口金额
$6.55M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-03-15
最近出口
8
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900245329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HQ784K |
| 成立日期 | 1998-12-19 |
| 联系地址 | Số 103 Hùng Vương, khu phố 4, Phường Long Hoa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 103 Hùng Vương, khu phố 4, Phường Long Hoa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0125 - Trồng cây cao su 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842763841609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 842119 | 其他离心机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1,108 | $50.97M |
| 中国 | 3 | $443.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $6.50M |
| 菲律宾 | 1 | $26.5K |
| 越南 | 1 | $21.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Somnang Sovan Panha Co., Ltd. | 柬埔寨 | 347 | $18.65M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Lon Srey Mom Co., Ltd. | 柬埔寨 | 524 | $18.60M | 高淀粉木薯 |
| Thao Trang Co., Ltd. | 柬埔寨 | 140 | $8.10M | 高淀粉木薯、其他玉米 |
| Greenex Agrico Co., Ltd. | 柬埔寨 | 60 | $4.00M | 高淀粉木薯、稻谷 |
| Greenex Agri Co., Ltd. | 柬埔寨 | 27 | $1.02M | 高淀粉木薯 |
| Sok Seng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $600.0K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Foshan Guangji Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $393.0K | 其他离心机、混合机 |
| Qingdao Zhonghe Datong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.0K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 21 | $3.62M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| To Ho Tro Cu Dan Bien Gioi Phu Dan Bac Giao Thanh Pho Dong Hung | 中国 | 20 | $1.19M | 木薯淀粉 |
| Qingdao Shengda Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $295.1K | 木薯淀粉 |
| Xiamen ITG Paper Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $264.1K | 木薯淀粉、6mm以上松木 |
| Xiamen Port Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $259.5K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd. | 中国 | 1 | $257.6K | 木薯淀粉、冷冻带骨牛肉块 |
| Xingda Border Community Support Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $244.9K | 木薯淀粉 |
| Anhui Light Industries International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $196.7K | 未梳棉纱、木薯淀粉 |
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU TAN THONG THANH PHO BANG | 中国 | 3 | $95.5K | 木薯淀粉 |
| 91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c | 1 | $77.5K |
近期贸易明细
进口(共 1,111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 高淀粉木薯 | LON SREY MOM CO LTD | 柬埔寨 | $22.5K |
| 2026-03-17 | 高淀粉木薯 | LON SREY MOM CO LTD | 柬埔寨 | $22.5K |
| 2026-03-17 | 高淀粉木薯 | LON SREY MOM CO LTD | 柬埔寨 | $22.5K |
| 2026-03-17 | 高淀粉木薯 | LON SREY MOM CO LTD | 柬埔寨 | $22.5K |
| 2026-03-12 | 高淀粉木薯 | LON SREY MOM CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-03-12 | 高淀粉木薯 | LON SREY MOM CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-03-12 | 高淀粉木薯 | LON SREY MOM CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-03-12 | 高淀粉木薯 | LON SREY MOM CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-03-12 | 高淀粉木薯 | LON SREY MOM CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-03-12 | 高淀粉木薯 | LON SREY MOM CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-15 | 木薯淀粉 | JIANGSU GUOTAI H & B CO LTD | 中国 | $257.6K |
| 2026-03-07 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $224.4K |
| 2026-03-02 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $224.4K |
| 2026-02-23 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $112.2K |
| 2025-12-13 | 木薯淀粉 | XIAMEN ITG PAPER CORP LTD | 中国 | $133.0K |
| 2025-12-04 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $196.3K |
| 2025-12-01 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $196.3K |
| 2025-11-25 | 木薯淀粉 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 中国 | $132.2K |
| 2025-11-24 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $196.3K |
| 2025-11-19 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $196.3K |