Viet My Import Export Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 789 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Gỗ Việt Mỹ
789
进口笔数
0
出口笔数
$81.74M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305485239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN392QNHH |
| 成立日期 | 2008-02-01 |
| 联系地址 | 59/1A ấp Tiền Lân 1, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GỖ VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY IMPORT EXPORT WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59/1A ấp Tiền Lân 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84854244034 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 100610 | 稻谷 |
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 789 | $81.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.B.K.Y Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 273 | $28.42M | 高淀粉木薯、天然橡胶 |
| Siem Srieng (Cambodia) Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 348 | $23.97M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Samnang AgriCo (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 90 | $11.27M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| S.T.Y. P.Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 44 | $9.59M | 天然橡胶、带壳腰果 |
| SL Power Agriculture Export (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 34 | $8.48M | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 789)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 带壳腰果 | S L POWER AGRICULTURE EXPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $77.0K |
| 2025-04-09 | 带壳腰果 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $79.5K |
| 2025-04-09 | 带壳腰果 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $79.5K |
| 2025-04-09 | 带壳腰果 | S L POWER AGRICULTURE EXPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $77.0K |
| 2025-04-09 | 带壳腰果 | S L POWER AGRICULTURE EXPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $77.0K |
| 2025-04-09 | 带壳腰果 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $79.5K |
| 2025-04-09 | 带壳腰果 | S L POWER AGRICULTURE EXPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $77.0K |
| 2025-04-09 | 带壳腰果 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $79.5K |
| 2025-04-09 | 带壳腰果 | S L POWER AGRICULTURE EXPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $77.0K |
| 2025-04-09 | 带壳腰果 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $79.5K |