Viet My Import Export Wood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 789 笔 · 主营 高淀粉木薯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Gỗ Việt Mỹ

789
进口笔数
0
出口笔数
$81.74M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.76M20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.65M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.19M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.75M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.73M · 106 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.71M · 85 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $370.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.61M · 85 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.84M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.96M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.02M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.29M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.85M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $933.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.50M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.28M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $508.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $392.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.94M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.76M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.65M · 21 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10620222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.65M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.19M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.75M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.73M · 106 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.71M · 85 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $370.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.61M · 85 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.84M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.96M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.02M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.29M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.85M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $933.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.50M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.28M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $508.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $392.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.94M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.76M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.65M · 21 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305485239
企查查编码QVN392QNHH
成立日期2008-02-01
联系地址59/1A ấp Tiền Lân 1, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GỖ VIỆT MỸ
企业英文名称VIET MY IMPORT EXPORT WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址59/1A ấp Tiền Lân 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+84854244034
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,170亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯
080131带壳腰果
400129天然橡胶
100610稻谷
120190非种用大豆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨789$81.74M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K.B.K.Y Agriculture Co., Ltd.柬埔寨273$28.42M高淀粉木薯、天然橡胶
Siem Srieng (Cambodia) Agriculture Co., Ltd.柬埔寨348$23.97M高淀粉木薯、带壳腰果
Samnang AgriCo (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨90$11.27M高淀粉木薯、带壳腰果
S.T.Y. P.Agriculture Co., Ltd.越南44$9.59M天然橡胶、带壳腰果
SL Power Agriculture Export (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨34$8.48M带壳腰果、高淀粉木薯

近期贸易明细

进口(共 789)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-09带壳腰果S L POWER AGRICULTURE EXPORT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$77.0K
2025-04-09带壳腰果K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD柬埔寨$79.5K
2025-04-09带壳腰果K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD柬埔寨$79.5K
2025-04-09带壳腰果S L POWER AGRICULTURE EXPORT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$77.0K
2025-04-09带壳腰果S L POWER AGRICULTURE EXPORT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$77.0K
2025-04-09带壳腰果K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD柬埔寨$79.5K
2025-04-09带壳腰果S L POWER AGRICULTURE EXPORT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$77.0K
2025-04-09带壳腰果K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD柬埔寨$79.5K
2025-04-09带壳腰果S L POWER AGRICULTURE EXPORT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$77.0K
2025-04-09带壳腰果K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD柬埔寨$79.5K

相关企业 · 同类产品

Viet My Import Export Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →