Hien Vu Tapioca Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 660 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TINH BộT KHOAI Mì HIềN Vũ
660
进口笔数
284
出口笔数
$30.80M
进口金额
$46.18M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-03-14
最近出口
6
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900248400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKA4CCK9 |
| 成立日期 | 1994-11-26 |
| 联系地址 | Số 302, ấp Thạnh An, Xã Thạnh Bình, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TINH BỘT KHOAI MÌ HIỀN VŨ |
| 企业英文名称 | HIEN VU TAPIOCA PRODUCTION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 302, ấp Thạnh An, Xã Thạnh Bình, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84908949598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842191 | 离心机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 654 | $29.31M |
| 中国 | 4 | $817.1K |
| 德国 | 2 | $672.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 221 | $42.16M |
| 马来西亚 | 46 | $1.43M |
| 越南 | 4 | $706.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Somnang Sovan Panha Co., Ltd. | 柬埔寨 | 599 | $25.75M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Greenex Agrico Co., Ltd. | 柬埔寨 | 45 | $3.22M | 高淀粉木薯、稻谷 |
| GEA Westfalia Separator (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.12M | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Jiangsu Saideli Pharmaceutical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $364.7K | 其他离心机、离心机零件 |
| Lon Srey Mom Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $350.0K | 高淀粉木薯 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $180 | 其他塑料制品、980720 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 79 | $16.98M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd. | 中国 | 54 | $9.57M | 木薯淀粉、冷冻带骨牛肉块 |
| Xiamen Port Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $5.39M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | 21 | $3.92M | 未梳棉纱、6mm以上针叶木 |
| JIANGSU BRILLIANT BIO-TECH CO., LTD | 中国 | 11 | $1.60M | 木薯淀粉 |
| Xinchuang Yunlian Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.51M | 木薯淀粉 |
| THC Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 46 | $1.43M | 木薯淀粉、玉米淀粉 |
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $764.7K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Xiamen Haixia Supply Chain Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $672.0K | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| Shandong Port Land-Sea International Logistics Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $656.6K | 木薯淀粉、非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
进口(共 660)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 高淀粉木薯 | Somnang Sovan Panha Co., Ltd. | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-04-03 | 高淀粉木薯 | Somnang Sovan Panha Co., Ltd. | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-04-03 | 高淀粉木薯 | Somnang Sovan Panha Co., Ltd. | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-04-03 | 高淀粉木薯 | Somnang Sovan Panha Co., Ltd. | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-03-31 | 高淀粉木薯 | Somnang Sovan Panha Co., Ltd. | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-03-31 | 高淀粉木薯 | Somnang Sovan Panha Co., Ltd. | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-03-31 | 高淀粉木薯 | Somnang Sovan Panha Co., Ltd. | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-03-31 | 高淀粉木薯 | Somnang Sovan Panha Co., Ltd. | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-03-17 | 高淀粉木薯 | Somnang Sovan Panha Co., Ltd. | 柬埔寨 | $42.5K |
| 2026-03-17 | 高淀粉木薯 | Somnang Sovan Panha Co., Ltd. | 柬埔寨 | $42.5K |
出口(共 284)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 木薯淀粉 | JIANGSU BRILLIANT BIO-TECH CO., LTD | — | $156.4K |
| 2026-03-11 | 木薯淀粉 | JIANGSU BRILLIANT BIO-TECH CO., LTD | — | $156.4K |
| 2026-03-10 | 木薯淀粉 | JIANGSU BRILLIANT BIO-TECH CO., LTD | — | $158.1K |
| 2026-03-02 | 木薯淀粉 | JIANGSU BRILLIANT BIO-TECH CO., LTD | — | $106.6K |
| 2026-03-02 | 木薯淀粉 | JIANGSU BRILLIANT BIO-TECH CO., LTD | — | $106.6K |
| 2026-02-24 | 木薯淀粉 | JIANGSU BRILLIANT BIO-TECH CO., LTD | — | $142.1K |
| 2026-02-13 | 木薯淀粉 | JIANGSU BRILLIANT BIO-TECH CO., LTD | — | $142.1K |
| 2026-02-12 | 木薯淀粉 | JIANGSU BRILLIANT BIO-TECH CO., LTD | — | $213.2K |
| 2026-02-10 | 木薯淀粉 | THC Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $78.8K |
| 2026-02-09 | 木薯淀粉 | Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd. | 中国 | $202.5K |