Hien Thuan Thuan Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HIềN THUậN THắNG
52
进口笔数
0
出口笔数
$4.00M
进口金额
$0
出口金额
2023-03-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3901329317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWY2NM8 |
| 成立日期 | 2022-07-26 |
| 联系地址 | Tổ 9, ấp Bến Cầu, Xã Biên Giới, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HIỀN THUẬN THẮNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 9, ấp Bến Cầu, Xã Biên Giới(Hết hiệu lực), Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0986525171 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 52 | $4.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 52 | $4.00M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-26 | 高淀粉木薯 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $67.5K |
| 2023-03-26 | 高淀粉木薯 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $67.5K |
| 2023-03-26 | 高淀粉木薯 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $67.5K |
| 2023-03-26 | 高淀粉木薯 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $67.5K |
| 2023-03-26 | 高淀粉木薯 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $67.5K |
| 2023-03-14 | 高淀粉木薯 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $135.0K |
| 2023-03-14 | 高淀粉木薯 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $67.5K |
| 2023-03-14 | 高淀粉木薯 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $67.5K |
| 2023-03-14 | 高淀粉木薯 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $67.5K |
| 2023-03-14 | 高淀粉木薯 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $135.0K |