Dang Nguyen Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,825 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐăNG NGUYêN
1,825
进口笔数
0
出口笔数
$46.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
94
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109672899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXHT558 |
| 成立日期 | 2021-06-17 |
| 联系地址 | Số 195 Phố Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐĂNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | DANG NGUYEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 ngách 4A/2 phố Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +842439710555 |
| 邮箱 | hoadonvatdangnguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 100610 | 稻谷 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 060314 | 鲜菊花 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 060313 | 鲜切兰花 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 994 | $35.88M |
| 厄瓜多尔 | 311 | $7.93M |
| 荷兰 | 311 | $2.21M |
| 丹麦 | 26 | $142.0K |
| 意大利 | 138 | $130.0K |
| 南非 | 76 | $124.4K |
| 马来西亚 | 77 | $123.3K |
| 新西兰 | 37 | $96.5K |
| 日本 | 18 | $54.0K |
| 西班牙 | 105 | $36.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inthaphim Chalern Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 631 | $19.66M | 高淀粉木薯、稻谷 |
| Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 314 | $13.28M | 高淀粉木薯、稻谷 |
| Holex Flower B.V. | 荷兰 | 309 | $2.26M | 其他鲜切花、鲜切百合 |
| VLS Wood Processing Factory Co., Ltd. | 老挝 | 42 | $2.09M | 6mm以上木材、其他针叶木 |
| Sara Garden Inc. | 厄瓜多尔 | 198 | $249.0K | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
| Cape Mountain Flora | 南非 | 69 | $123.6K | 其他鲜切花、鲜切兰花 |
| Magnificent Associated Nurseries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 77 | $123.3K | 鲜菊花 |
| Holex Flower B.V. | 意大利 | 89 | $90.5K | 其他鲜切花、加工植物枝叶 |
| Holex Flower B.V. | 西班牙 | 63 | $22.1K | 其他鲜切花、加工切花 |
| Holex Flower B.V. | 法国 | 52 | $13.4K | 其他鲜切花、加工切花 |
近期贸易明细
进口(共 1,825)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 碾磨大米 | Inthaphim Chalern Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $33.0K |
| 2026-04-27 | 碾磨大米 | Inthaphim Chalern Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $33.0K |
| 2026-04-25 | 高淀粉木薯 | Inthaphim Chalern Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $30.6K |
| 2026-04-25 | 高淀粉木薯 | Inthaphim Chalern Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $30.6K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | Inthaphim Chalern Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $33.0K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | Inthaphim Chalern Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $33.0K |
| 2026-04-23 | 6mm以上木材 | V L S WOOD PROCESSING FACTORY CO.,LTD. | 老挝 | $322 |
| 2026-04-23 | 6mm以上木材 | V L S WOOD PROCESSING FACTORY CO.,LTD. | 老挝 | $506 |
| 2026-04-23 | 6mm以上木材 | V L S WOOD PROCESSING FACTORY CO.,LTD. | 老挝 | $11.1K |
| 2026-04-23 | 6mm以上木材 | V L S WOOD PROCESSING FACTORY CO.,LTD. | 老挝 | $5.5K |